Thông báo nộp lại đơn xin gia hạn học phí, học kỳ 3 năm học 2023-2024 (thông báo lần 2)
THÔNG BÁO NỘP LẠI ĐƠN XIN GIA HẠN HỌC PHÍ, HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 (THÔNG BÁO LẦN 2)
Chào các bạn
Phòng Quản lý đào tạo và Công tác sinh viên (QLĐT&CTSV) thông tin đến các bạn đã nộp đơn xin gia hạn học phí học kỳ 3 năm học 2023-2024 nhưng đơn còn sai sót cần bổ sung, điều chỉnh đúng quy định (theo danh sách đính kèm).
Đề nghị các bạn sinh viên nhận được Email này thực hiện lại đơn theo đúng quy định và nộp lại đơn tại Bộ phận một cửa Phòng Tuyển sinh (biểu mẫu đã chuẩn bị sẵn tại Bộ phận một cửa Phòng Tuyển sinh hoặc sinh viên có thể tải trên website Phòng QLĐT&CTSV). Thời gian thực hiện từ ngày 07/6/2024 (thứ Sáu) đến 10h00 ngày 10/6/2024 (thứ Hai).
Sau thời gian trên nếu sinh viên vẫn không liên hệ để bổ sung lại đơn, Phòng QLĐT&CTSV tiến hành xóa dữ liệu đăng ký môn học và xử lý học vụ theo quy định.
Trân trọng thông báo./.
DANH SÁCH SINH VIÊN NỘP LẠI ĐƠN GIA HẠN HỌC PHÍ HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 (THÔNG BÁO LẦN 2)
TT | MSSV | Họ và Tên SV | Ngành học | Ghi chú |
1 | 21060006 | Đinh Văn Đông | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
2 | 21060016 | Nguyễn Đức Phong | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
3 | 20020010 | Võ Danh Việt | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
4 | 21020002 | Nguyễn Hoàng Sơn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
5 | 21020005 | Nguyễn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
6 | 21020006 | Võ Phi Thuận | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
7 | 21020012 | Phạm Bùi Minh Hoàng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
8 | 21020013 | Nguyễn Đình Huy | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
9 | 21020022 | Hoàng Văn Tuấn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
10 | 22020003 | Nguyễn Minh Nhựt | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
11 | 22020008 | Lê Thanh Hoàng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
12 | 22020015 | Phùng Quang Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
13 | 22020018 | Đoàn Thái Sơn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
14 | 22020021 | Lê Tuấn Ngọc | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
15 | 23020034 | Nguyễn Văn Quang | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
16 | 18160087 | Huỳnh Tấn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
17 | 20160057 | Dương Quang Huy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
18 | 22160049 | Vũ Văn Minh Hiếu | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
19 | 22160097 | Đặng Tiến Triều | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
20 | 22160102 | Trần Hà Huy Hoàng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
21 | 22160107 | Đinh Tiến Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
22 | 22160112 | Lê Hoàng Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
23 | 23160062 | Lê Hữu Duy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
24 | 23160078 | Hồ Gia Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
25 | 23160163 | Võ An Đức | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
26 | 22050050 | Đoàn Đặng Phương Nam | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
27 | 22050058 | Lê Hữu Sơn | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
28 | 22050067 | Lê Quang Phúc | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
29 | 22050079 | Nguyễn Văn Khánh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
30 | 22050084 | Lê Hải Đông | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
31 | 22050093 | Nguyễn Tấn Tính | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
32 | 22050094 | Đặng Ngọc Phong | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
33 | 22050111 | Nguyễn Lâm Hùng | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
34 | 23050018 | Ngô Nhật Tân | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
35 | 23050044 | Hoàng Nghĩa Hùng | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
36 | 23050074 | Huỳnh Hải Long | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
37 | 22180020 | Phạm Phương Trang | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
38 | 22180026 | Huỳnh Nguyễn Thiên Ngân | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
39 | 22180032 | Nguyễn Y Phụng | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
40 | 22040056 | Đinh Ngọc Vũ | Kế toán | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
41 | 22110004 | Trần Bình An Thiên | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
42 | 22110012 | Nguyễn Ngọc Khang | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
43 | 22110016 | Nguyễn Hạ Đức Dương | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
44 | 21210003 | Trần Thị Hồng Anh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
45 | 21210009 | Nguyễn Hữu Trường | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
46 | 21210018 | Trần Nhật Tân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
47 | 22220008 | Phạm Hoàng Duy Lợi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
48 | 22220023 | Lê Thị Trúc Ly | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
49 | 22220037 | Nguyễn Lê Hoàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
50 | 23220135 | Nguyễn Minh Tiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
51 | 22140007 | Đoàn Mai Lệ Xuân | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
52 | 22140033 | Nguyễn Minhh Trung | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
53 | 22140038 | Vũ Thanh Nghĩa | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
54 | 18010353 | Nguyễn Thị Huyền Trân | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
55 | 22010030 | Nguyễn Thị Trà Giang | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
56 | 22010047 | Doãn Văn Thắng | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
57 | 23010040 | Trần Thị Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
58 | 23190017 | Ngô Trần Quốc Hưng | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
59 | 20030027 | Nguyễn Thị Bích Nhi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
60 | 22030089 | Nông Văn Quang | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
61 | 22030122 | Nguyễn Thị Phương Linh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
62 | 22030130 | Nguyễn Tấn Phúc | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
63 | 23030007 | Mai Hà Kiều Chi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
64 | 23030085 | Nguyễn Mạnh Dũng | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
65 | 23030098 | Nguyễn Văn Kiệt | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
66 | 23030220 | Điểu Thị Hoài | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
67 | 20120014 | Luong Nguyen Anh Thư | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
68 | 22120037 | Bùi Nguyễn Diễm Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
69 | 23120083 | Nguyễn Thị Thu Dung | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
70 | 22100006 | Bùi Ngọc Đức | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
71 | 22100007 | Lê Hà Anh Kiệt | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
72 | 22100010 | Nguyễn Văn Đạt | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
73 | 22100011 | Đặng Thị Thạch Thảo | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định lần 1 và lần 2 |
74 | 20020005 | Nguyễn Tiến Cương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
75 | 23020044 | Lương Đại Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
76 | 23160052 | Nguyễn Minh Hưng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
77 | 23160063 | Lê Vĩnh Kiệt | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
78 | 23160122 | Trần Hữu Quang | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
79 | 21050017 | Nguyễn Thanh Trúc | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
80 | 22050089 | Phạm Hồng Quý | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
81 | 22050104 | Võ Anh Hiệp | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
82 | 23050023 | Hoàng Đại Đức | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
83 | 23050043 | Chướng Và Kiệt | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
84 | 21150013 | Nguyễn Thị Phương Thoa | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
85 | 22150010 | Phan Thị Quốc Vy | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
86 | 22150019 | Lê Tú Anh | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
87 | 19040032 | Tạ Thị Kim Liên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
88 | 20030080 | Trần Thị Thảo Nguyên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
89 | 22040004 | Phạm Trung Hiếu | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
90 | 22040038 | Trần Bảo Đạt | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
91 | 22040062 | Nguyễn Phước Tuấn | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
92 | 21210006 | Võ Thị Yến Nhi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
93 | 21210007 | Phạm Đức Hùng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
94 | 23220021 | Hoàng Thị Kim Chi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
95 | 22140001 | Lê Minh Nhựt | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
96 | 22140031 | Nguyễn Hoàng Đại | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
97 | 23140107 | Nguyễn Thế Thanh | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
98 | 22010015 | Nguyễn Ngọc Kiều Trâm | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
99 | 22030080 | Phạm Thị Bích Nga | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
100 | 22030094 | Nguyễn Quốc Triệu | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
101 | 22030113 | Trần Minh Tuấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
102 | 22030114 | Nguyễn Tố Quyên | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
103 | 22030115 | Hoàng Quốc Việt | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
104 | 22030126 | Đỗ Phúc Tấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
105 | 22030131 | Nguyễn Khánh Duy | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
106 | 23030050 | Nguyễn Phạm Tuyết Phương | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
107 | 23030103 | Nguyễn Minh Đức | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
108 | 22120005 | Đồng Tấn Trung | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
109 | 22120017 | Huỳnh Phương Vy | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
110 | 22120038 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
111 | 23120061 | Nguyễn Thanh Nhã | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên không nộp lại đơn |
Danh sách 111 sinh viên ./.
Tác giả: Ngọc Mai Nguyễn Thị
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thứ tư - 02/04/2025 06:04
Thứ ba - 25/03/2025 00:03
Thứ hai - 24/03/2025 20:03
Chủ nhật - 23/03/2025 22:03
Thứ bảy - 22/03/2025 04:03
Thứ sáu - 21/03/2025 04:03