Thông báo danh sách tổng hợp hình thức triển khai, hình thức thi tại học kỳ 3 năm học 2023-2024 cho sinh viên trả nợ nhu cầu
DANH SÁCH
TỔNG HỢP HÌNH THỨC TRIỂN KHAI, HÌNH THỨC THI TẠI HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 CHO SINH VIÊN TRẢ NỢ NHU CẦU
Stt | Mã môn | Tên môn | Nhóm | Sỉ số mở | Sỉ số đã đăng ký | Hình thức triển khai | Hình thức thi | Tên Giảng viên | MaKhoaBM |
1 | BSC0184 | Hóa hữu cơ | NC | 10 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Phạm Văn Tất | DH |
2 | ACT0022 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Dương Thị Lan Đài | EC |
3 | ACT0044 | Kế toán chi phí | NC | 1 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Thanh Hùng | EC |
4 | ACT0072 | Kế toán tài chính 2 | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Trung Tín | EC |
5 | ACT0082 | Kế toán tài chính 3 | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Trung Tín | EC |
6 | ACT0092 | Kế toán tài chính 4 | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Trung Tín | EC |
7 | ACT0103 | Kế toán thuế và báo cáo tài chính | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Thanh Hùng | EC |
8 | ACT0132 | Kiểm toán 2 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
9 | ACT0173 | Nguyên lý kế toán | NC | 100 | 7 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Trung Tín | EC |
10 | ACT0233 | Thực tập | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
11 | ACT0332 | Phần mềm kế toán | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
12 | ACT0352 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trương Văn Anh | EC |
13 | ACT0362 | Anh văn chuyên ngành 2 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
14 | ACT0382 | Luật doanh nghiệp | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trần Minh Tuấn | EC |
15 | BUS0032 | Đạo đức trong kinh doanh | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Từ Hữu Công | EC |
16 | BUS0082 | Logistics | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Phạm Cao Văn | EC |
17 | BUS0183 | Quản trị học | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
18 | BUS0202 | Quản trị bán hàng | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
19 | BUS0223 | Quản trị chiến lược và chính sách kinh doanh | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
20 | BUS0263 | Quản trị marketing | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Thị Thu Hiền | EC |
21 | BUS0372 | Tâm lý quản trị và nghệ thuật lãnh đạo | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Từ Hữu Công | EC |
22 | BUS0403 | Thương mại điện tử | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
23 | BUS0442 | Kế toán quản trị 2 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
24 | BUS0482 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trương Văn Anh | EC |
25 | BUS0492 | Anh văn chuyên ngành 2 | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trương Văn Anh | EC |
26 | BUS0513 | Quản trị nguồn nhân lực | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Từ Hữu Công | EC |
27 | BUS0543 | Quản trị ngoại thương (1) | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
28 | BUS0562 | Dự án tập sự viên bán hàng | NC | 100 | 8 | Dự án | Tiểu luận (Khoa Kinh tế tổ chức) | Từ Hữu Công | EC |
29 | BUS0582 | Quản trị tài chính | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Minh Hải | EC |
30 | BUS0592 | Quản trị hành chính văn phòng | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
31 | BUS0602 | Hành vi khách hàng | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Thị Thu Hiền | EC |
32 | ECO0012 | Đàm phán và giao tiếp trong kinh doanh | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
33 | ECO0034 | Kế toán quản trị 1 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
34 | ECO0043 | Kinh tế lượng | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Phạm Cao Văn | EC |
35 | ECO0063 | Kinh tế vĩ mô | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
36 | ECO0072 | Kinh tế phát triển | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Từ Hữu Công | EC |
37 | ECO0082 | Kinh tế quốc tế | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
38 | ECO0132 | Thanh toán quốc tế | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
39 | FIB0012 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
40 | FIB0042 | Bảo hiểm | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Bùi Thị Hường | EC |
41 | FIB0163 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
42 | FIB0182 | Nguyên lý thống kê | NC | 100 | 6 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Phạm Cao Văn | EC |
43 | FIB0183 | Nguyên lý thống kê | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
44 | FIB0192 | Phân tích báo cáo tài chính | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Minh Hải | EC |
45 | FIB0292 | Thuế | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trần Minh Tuấn | EC |
46 | FIB0303 | Tiền tệ - ngân hàng | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
47 | FIB0333 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Bùi Thị Hường | EC |
48 | VIE0074 | Cơ sở xây dựng tuyến điểm | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
49 | VIE0191 | Kỹ năng sơ cứu | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
50 | VIE0372 | Tâm lý du khách | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
51 | VIE0463 | Tổng quan du lịch | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
52 | VIE0543 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
53 | VIE0613 | Di tích lịch sử văn hóa và danh thắng Việt Nam | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
54 | VIE0663 | Thiết kế và điều hành tour | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Đỗ T N Bích Tuyền Em | EC |
55 | VIE0742 | Tâm lý du khách | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Phạm Trần Quang Hưng | EC |
56 | VIE0752 | Quản trị dịch vụ lữ hành | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
57 | VIE0764 | Nghiệp vụ hướng dẫn | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
58 | VIE0792 | Kỹ năng giao tiếp trong du lịch | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Đỗ T N Bích Tuyền Em | EC |
59 | VIE0812 | Quản lý điểm đến | NC | 100 | 0 | Không triển khai | EC | ||
60 | VIE0822 | Dự án thuyết minh viên du lịch | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Phạm Trần Quang Hưng | EC |
61 | BSC0052 | Kỹ năng giao tiếp | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Ngọc Chiến | GV |
62 | BSC0072 | Logic học đại cương | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Ngọc Chiến | GV |
63 | BSC0102 | Tâm lý học đại cương | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Tiểu luận | Bùi Đình Uyên | GV |
64 | CHN0022 | Hoa văn sơ cấp 2 | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Thị Trúc Đào | GV |
65 | CHN0032 | Hoa văn sơ cấp 3 | NC | 100 | 3 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Lê Ái Phú | GV |
66 | CHN0042 | Hoa văn sơ cấp 4 | NC | 100 | 8 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Lê Ái Phú | GV |
67 | ECO0092 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Bùi Thị Hường | GV |
68 | ENG0964 | Anh văn cơ bản 2 | NC | 100 | 8 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Viện Bolt | GV |
69 | ENG0974 | Anh văn cơ bản 3 | NC | 100 | 3 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Viện Bolt | GV |
70 | ENG0984 | Anh văn cơ bản 4 | NC | 100 | 4 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Viện Bolt | GV |
71 | ENG0994 | Anh văn cơ bản 5 | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Viện Bolt | GV |
72 | INF0403 | Tin học đại cương | NC | 100 | 10 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Viện Bolt | GV |
73 | MAT0013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
74 | MAT0073 | Toán cao cấp C1 | NC | 100 | 8 | Tự ôn tập | Thi tập trung | P.BĐCL&KT | GV |
75 | MAT0083 | Toán cao cấp C2 | NC | 100 | 6 | Tự ôn tập | Thi tập trung | P.BĐCL&KT | GV |
76 | MAT0143 | Toán đại số | NC | 100 | 5 | Tự ôn tập | Thi tập trung | P.BĐCL&KT | GV |
77 | PHY0054 | Vật lý | NC | 100 | 3 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Phan Văn Huấn | GV |
78 | POL0013 | Đường lối CM của ĐCSVN | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
79 | POL0032 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
80 | POL0043 | Triết học Mác - Lênin | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
81 | POL0052 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
82 | POL0062 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
83 | POL0072 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
84 | SKI0011 | Kỹ năng thuyết trình | NC | 100 | 3 | Tự ôn tập | Tiểu luận | Đỗ T N Bích Tuyền Em | GV |
85 | SKI0031 | KN Viết và Soạn thảo VB, phỏng vấn xin việc | NC | 100 | 1 | SV ôn tập online 10 tiết, mức lệ phí 2.0 | Tiểu luận | Nguyễn Ngọc Chiến | GV |
86 | SKI0061 | Kỹ năng tư duy phản biện | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Ngọc Chiến | GV |
87 | SOC0492 | Xã hội học đại cương | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
88 | VIE0052 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
89 | VIE0392 | Thực hành Tiếng Việt | NC | 100 | 0 | Không triển khai | GV | ||
90 | BSC0092 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Khoa Luật học | LH |
91 | LAW0013 | Công pháp quốc tế | NC | 100 | 1 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
92 | LAW0053 | Lịch sử nhà nước và pháp luật | NC | 100 | 4 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
93 | LAW0112 | Luật học so sánh | NC | 100 | 1 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
94 | LAW0133 | Luật lao động | NC | 100 | 0 | Không triển khai | LH | ||
95 | LAW0193 | Luật thương mại quốc tế | NC | 100 | 2 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
96 | LAW0232 | Công chứng - Luật sư | NC | 100 | 1 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
97 | LAW0312 | Pháp luật cộng đồng ASEAN | NC | 100 | 2 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
98 | LAW0462 | Trách nhiệm hình sự và hình phạt | NC | 100 | 0 | Không triển khai | LH | ||
99 | LAW0492 | Pháp luật đại cương | NC | 100 | 2 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
100 | LAW0514 | Tiếng Anh chuyên ngành | NC | 100 | 1 | Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn | Thi tự luận, tập trung | Khoa Luật học | LH |
101 | ENG1043 | Reading and Writing 2 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | NN | ||
102 | ENG1283 | Advanced Writing | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Tiểu luận | Lưu Thanh Thảo Trâm | NN |
103 | ENG1323 | Research Methodology | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Tiểu luận | Lưu Thanh Thảo Trâm | NN |
104 | ENG1443 | British and American Culture | NC | 100 | 0 | Không triển khai | NN | ||
105 | ENG1453 | English for Business 1 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | NN | ||
106 | ENG1463 | English for Business 2 | NC | 100 | 0 | Không triển khai | NN | ||
107 | AET0043 | Trình bày các văn bản và văn bản KHKT | NC | 100 | 0 | Không triển khai | OT | ||
108 | AET0093 | Cơ học lý thuyết | NC | 100 | 8 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trần Xuân Sỹ | OT |
109 | AET0103 | Sức bền vật liệu (CNKT ô tô) | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Vũ Đức Quý | OT |
110 | AET0114 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | NC | 100 | 0 | Không triển khai | OT | ||
111 | AET0132 | Kỹ thuật điện (CNKT ô tô) | NC | 100 | 0 | Không triển khai | OT | ||
112 | AET0142 | Kỹ thuật nhiệt | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trần Xuân Sỹ | OT |
113 | AET0162 | Thủy lực - máy thủy lực | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Nguyễn Văn Tuấn | OT |
114 | AET0191 | Thực tập nguội ô tô | NC | 100 | 1 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Trần Văn Hùng | OT |
115 | AET0312 | Dao động và tiếng ồn ô tô | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Lê Văn Cường | OT |
116 | AET0573 | Vật liệu - Công nghệ kim loại | NC | 100 | 2 | Tự ôn tập | Thi tập trung | Vũ Đức Quý | OT |
117 | AET0594 | Công nghệ chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng ô tô | NCĐB | 100 | 1 | SV ôn tập online 10 tiết, mức lệ phí 2.0 | Tiểu luận | Khoa CNKT Ô tô | OT |
118 | AET0753 | Cấu tạo ô tô | NC | 100 | 0 | Không triển khai | OT | ||
119 | CIV0212 | Địa chất công trình | NC | 100 | 2 | SV tự ôn tập | Tiểu luận | Lê Thanh Loan | XD |
120 | CIV0681 | Thực hành tin học chuyên ngành | NC | 100 | 1 | SV tự ôn tập | Tiểu luận | Trần Nhật Minh | XD |
121 | CIV0762 | Vật liệu xây dựng | NC | 100 | 3 | SV tự ôn tập | Tiểu luận | Nguyễn Huy Vững | XD |
122 | CIV0782 | Vẽ kỹ thuật II | NC | 100 | 2 | SV tự ôn tập | Tiểu luận | Trịnh Văn Thưởng | XD |
123 | ELE0803 | Kỹ thuật xung số | NC | 100 | 1 | GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. | Tiểu luận | Nguyễn Trần An Tuấn | DT |
124 | ELE1004 | Trạm biến áp và các hệ thống bảo vệ | NC | 100 | 1 | GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. | Tiểu luận | Nguyễn Trần An Tuấn | DT |
125 | ELE0163 | Kỹ thuật đo | NC | 100 | 1 | GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. | Tiểu luận | Hồ Thanh Tuấn | DT |
126 | ELE0823 | Vi điều khiển | NC | 100 | 1 | GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. | Tiểu luận | Nguyễn Quang Chung | DT |
Ghi chú:
1. Danh sách môn ngành Kiến Trúc và CNTT sẽ thông báo sau
2. Thời gian đóng học phí học kỳ 3 đối với khóa tuyển sinh năm 2021 trở về trước và sinh viên đã đăng ký môn GDQP và AN3: 14/6/2024-21/6/2024.Lưu ý: không thực hiện gia hạn học phí
Tác giả: Ngọc Mai Nguyễn Thị
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thứ tư - 02/04/2025 06:04
Thứ ba - 25/03/2025 00:03
Thứ hai - 24/03/2025 20:03
Chủ nhật - 23/03/2025 22:03
Thứ bảy - 22/03/2025 04:03
Thứ sáu - 21/03/2025 04:03