Thông báo danh sách tổng hợp các môn học mở tại học kỳ 3 năm 2023-2024 cho sinh viên trả nợ nhu cầu
DANH SÁCH
TỔNG HỢP CÁC MÔN MỞ TẠI HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 CHO SINH VIÊN
TRẢ NỢ NHU CẦU
Stt | Mã MHDK | TênMH | Tên Nhóm | Số lượng SV đăng ký nhu cầu | Đơn vị |
1 | ACT0022 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | NC | 1 | Khoa Kinh tế |
2 | ACT0072 | Kế toán tài chính 2 | NC | 8 | |
3 | ACT0082 | Kế toán tài chính 3 | NC | 3 | |
4 | ACT0092 | Kế toán tài chính 4 | NC | 3 | |
5 | ACT0103 | Kế toán thuế và báo cáo tài chính | NC | 2 | |
6 | ACT0132 | Kiểm toán 2 | NC | 1 | |
7 | ACT0173 | Nguyên lý kế toán | NC | 5 | |
8 | ACT0233 | Thực tập | NC | 1 | |
9 | ACT0332 | Phần mềm kế toán | NC | 1 | |
10 | ACT0352 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 1 | |
11 | ACT0362 | Anh văn chuyên ngành 2 | NC | 6 | |
12 | ACT0382 | Luật doanh nghiệp | NC | 2 | |
13 | BUS0032 | Đạo đức trong kinh doanh | NC | 2 | |
14 | BUS0082 | Logistics | NC | 7 | |
15 | BUS0183 | Quản trị học | NC | 6 | |
16 | BUS0202 | Quản trị bán hàng | NC | 1 | |
17 | BUS0223 | Quản trị chiến lược và chính sách kinh doanh | NC | 1 | |
18 | BUS0263 | Quản trị marketing | NC | 3 | |
19 | BUS0372 | Tâm lý quản trị và nghệ thuật lãnh đạo | NC | 2 | |
20 | BUS0403 | Thương mại điện tử | NC | 6 | |
21 | BUS0442 | Kế toán quản trị 2 | NC | 1 | |
22 | BUS0482 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 1 | |
23 | BUS0492 | Anh văn chuyên ngành 2 | NC | 1 | |
24 | BUS0513 | Quản trị nguồn nhân lực | NC | 1 | |
25 | BUS0543 | Quản trị ngoại thương 1 | NC | 1 | |
26 | BUS0562 | Dự án tập sự viên bán hàng | NC | 12 | |
27 | BUS0582 | Quản trị tài chính | NC | 3 | |
28 | BUS0592 | Quản trị hành chính văn phòng | NC | 1 | |
29 | BUS0602 | Hành vi khách hàng | NC | 4 | |
30 | ECO0012 | Đàm phán và giao tiếp trong kinh doanh | NC | 3 | |
31 | ECO0034 | Kế toán quản trị 1 | NC | 1 | |
32 | ECO0043 | Kinh tế lượng | NC | 3 | Khoa Kinh tế |
33 | ECO0063 | Kinh tế vĩ mô | NC | 2 | |
34 | ECO0072 | Kinh tế phát triển | NC | 3 | |
35 | ECO0082 | Kinh tế quốc tế | NC | 3 | |
36 | ECO0092 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | NC | 2 | |
37 | ECO0132 | Thanh Toán Quốc Tế | NC | ||
38 | FIB0012 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 1 | |
39 | FIB0042 | Bảo hiểm | NC | 7 | |
40 | FIB0163 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | NC | 1 | |
41 | FIB0182 | Nguyên lý thống kê | NC | 5 | |
42 | FIB0183 | Nguyên lý thống kê | NC | 1 | |
43 | FIB0192 | Phân tích báo cáo tài chính | NC | 2 | |
44 | FIB0292 | Thuế | NC | 3 | |
45 | FIB0303 | Tiền tệ - ngân hàng | NC | 1 | |
46 | FIB0333 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | NC | 1 | |
47 | VIE0052 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | NC | 1 | |
48 | VIE0074 | Cơ sở xây dựng tuyến điểm | NC | 1 | |
49 | VIE0191 | Kỹ năng sơ cứu | NC | 1 | |
50 | VIE0372 | Tâm lý du khách | NC | 2 | |
51 | VIE0392 | Thực hành Tiếng Việt | NC | 1 | |
52 | VIE0463 | Tổng quan du lịch | NC | 2 | |
53 | VIE0543 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | NC | ||
54 | VIE0613 | Di tích lịch sử văn hóa và danh thắng Việt Nam | NC | 1 | |
55 | VIE0663 | Thiết kế và điều hành tour | NC | 1 | |
56 | VIE0742 | Tâm lý du khách | NC | 1 | |
57 | VIE0752 | Quản trị dịch vụ lữ hành | NC | 1 | |
58 | VIE0764 | Nghiệp vụ hướng dẫn | NC | 1 | |
59 | VIE0792 | Kỹ năng giao tiếp trong du lịch | NC | 1 | |
60 | VIE0812 | Quản lý điểm đến | NC | 1 | |
61 | VIE0822 | Dự án thuyết minh viên du lịch | NC | 1 | |
62 | AET0043 | Trình bày các văn bản và văn bản KHKT | NC | 1 | Khoa CNKT ô tô |
63 | AET0093 | Cơ học lý thuyết | NC | 7 | |
64 | AET0103 | Sức bền vật liệu (CNKT ô tô) | NC | 2 | |
65 | AET0114 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | NC | 1 | |
66 | AET0132 | Kỹ thuật điện (CNKT ô tô) | NC | 1 | Khoa CNKT ô tô |
67 | AET0142 | Kỹ thuật nhiệt | NC | 4 | |
68 | AET0162 | Thủy lực - máy thủy lực | NC | 1 | |
69 | AET0191 | Thực tập nguội ô tô | NC | 1 | |
70 | AET0312 | Dao động và tiếng ồn ô tô | NC | 2 | |
71 | AET0573 | Vật liệu - Công nghệ kim loại | NC | 1 | |
72 | AET0594 | Công nghệ chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng ô tô | NC | 1 | |
73 | AET0753 | Cấu tạo ô tô | NC | 1 | |
74 | BSC0184 | Hóa hữu cơ | NC | 2 | Viện IFP |
75 | ARC0072 | Cấu tạo kiến trúc 2 | NC | 3 | Khoa Kiến trúc & Xây dựng Ngành Kiến trúc |
76 | ARC0312 | Đồ án kiến trúc 3: Công cộng 2 | NC | 2 | |
77 | ARC0472 | Kiến trúc nhập môn | NC | 1 | |
78 | ARC0543 | Đồ án kiến trúc 11: Công cộng 6 | NC | 4 | |
79 | ARC0571 | Thiết kế nhanh 5 và 6 | NC | 3 | |
80 | ARC0593 | Đồ án kiến trúc 12: Công cộng 7 | NC | 3 | |
81 | ARC0672 | Đồ án kiến trúc 14: Chuyên đề tiền tốt nghiệp | NC | 2 | |
82 | ARC1002 | Đồ án kiến trúc công cộng 5 | NC | 4 | |
83 | CIV0212 | Địa chất công trình | NC | 1 | Khoa Kiến trúc & Xây dựng Ngành Xây dựng |
84 | CIV0681 | Thực hành tin học chuyên ngành | NC | 1 | |
85 | CIV0762 | Vật liệu xây dựng | NC | 1 | |
86 | CIV0782 | Vẽ kỹ thuật II | NC | 1 | |
87 | BSC0092 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | NC | 2 | Khoa Luật học |
88 | LAW0013 | Công pháp quốc tế | NC | 1 | |
89 | LAW0053 | Lịch sử nhà nước và pháp luật | NC | 1 | |
90 | LAW0112 | Luật học so sánh | NC | 1 | |
91 | LAW0133 | Luật lao động | NC | 1 | |
92 | LAW0193 | Luật thương mại quốc tế | NC | 1 | |
93 | LAW0232 | Công chứng - Luật sư | NC | 1 | |
94 | LAW0312 | Pháp luật cộng đồng ASEAN | NC | 1 | |
95 | LAW0462 | Trách nhiệm hình sự và hình phạt | NC | 5 | |
96 | LAW0514 | Tiếng Anh chuyên ngành | NC | 1 | |
97 | ELE0163 | Kỹ thuật đo | NC | 1 | Viện IMALOG |
98 | ELE0803 | Kỹ thuật xung số | NC | 1 | |
99 | ELE0823 | Vi điều khiển | NC | 1 | |
100 | ELE1004 | Trạm biến áp và các hệ thống bảo vệ | NC | 1 | |
101 | ENG1043 | Reading & Writing 2 | NC | 1 | Khoa Ngoại ngữ |
102 | ENG1283 | Advanced Writing | NC | 4 | |
103 | ENG1323 | Research Methodology | NC | 4 | |
104 | ENG1443 | British & American Culture | NC | 1 | |
105 | ENG1453 | English for Business1 | NC | 4 | |
106 | ENG1463 | English for Business 2 | NC | 4 | |
107 | INF0073 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | NC | 3 | Khoa CNTT, ROBOT &TTNT |
108 | INF0083 | Cơ sở dữ liệu | NC | 2 | |
109 | INF0103 | Nhập môn Trí tuệ nhân tạo | NC | 3 | |
110 | INF0153 | Hệ Điều Hành | NC | 2 | |
111 | INF0172 | Kiến trúc máy tính | NC | 2 | |
112 | INF0243 | Lập trình web | NC | 1 | |
113 | INF0283 | Lập trình .NET và C# | NC | 1 | |
114 | INF0284 | Nhập môn .NET và lập trình C# | NC | 4 | |
115 | INF0303 | Lập trình trên thiết bị di động | NC | 1 | |
116 | INF0324 | Thương mại điện tử | NC | 1 | |
117 | INF0384 | Quản trị dự án CNTT | NC | 2 | Khoa CNTT, ROBOT &TTNT |
118 | INF0433 | Nhập môn lập trình | NC | 1 | |
119 | INF0704 | Dữ liệu lớn | NC | 1 | |
120 | INF0812 | Công dân số | NC | 2 | |
121 | INF0823 | Thiết kế web | NC | 2 | |
122 | INF0992 | Công nghệ IoT | NC | 2 | |
123 | INF1003 | Điện toán đám mây | NC | 9 | |
124 | INF1023 | Khoa học dữ liệu và ứng dụng | NC | 1 | |
125 | INF1073 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | NC | 11 | |
126 | BSC0052 | Kỹ năng giao tiếp | NC | 1 | Đại cương |
127 | BSC0072 | Logic học đại cương | NC | 3 | |
128 | BSC0102 | Tâm lý học đại cương | NC | 1 | |
129 | CHN0022 | Hoa văn sơ cấp 2 | NC | 1 | |
130 | CHN0032 | Hoa văn sơ cấp 3 | NC | 1 | |
131 | CHN0042 | Hoa văn sơ cấp 4 | NC | 6 | |
132 | ENG0964 | Anh văn cơ bản 2 | NC | 6 | |
133 | ENG0974 | Anh văn cơ bản 3 | NC | 3 | |
134 | ENG0984 | Anh văn cơ bản 4 | NC | 2 | |
135 | ENG0994 | Anh văn cơ bản 5 | NC | 2 | |
136 | INF0403 | Tin học đại cương | NC | 12 | |
137 | LAW0492 | Pháp luật đại cương | NC | 1 | |
138 | MAT0013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | NC | 1 | |
139 | MAT0073 | Toán cao cấp C1 | NC | 2 | |
140 | MAT0083 | Toán cao cấp C2 | NC | 5 | |
141 | MAT0143 | Toán đại số | NC | 8 | |
142 | PHY0054 | Vật lý | NC | 3 | |
143 | POL0013 | Đường lối CM của ĐCSVN | NC | 2 | |
144 | POL0032 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | NC | 1 | |
145 | POL0043 | Triết học Mác - Lênin | NC | 1 | |
146 | POL0052 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | NC | 1 | |
147 | POL0062 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | NC | 1 | |
148 | POL0072 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | NC | 1 | |
149 | SKI0011 | Kỹ năng thuyết trình | NC | 1 | |
150 | SKI0031 | KN Viết và Soạn thảo VB, phỏng vấn xin việc | NC | 1 | |
151 | SKI0061 | Kỹ năng tư duy phản biện | NC | 1 | |
152 | SOC0492 | Xã hội học đại cương | NC | 1 |
Ấn định danh sách này có 152 môn./.
Tác giả: Ngọc Mai Nguyễn Thị
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thứ tư - 02/04/2025 06:04
Thứ ba - 25/03/2025 00:03
Thứ hai - 24/03/2025 20:03
Chủ nhật - 23/03/2025 22:03
Thứ bảy - 22/03/2025 04:03
Thứ sáu - 21/03/2025 04:03