Thông báo danh sách tổng hợp các môn học mở tại học kỳ 3 năm 2023-2024 cho sinh viên trả nợ nhu cầu

Thứ ba - 28/05/2024 05:40

Thông báo danh sách tổng hợp các môn học mở tại học kỳ 3 năm 2023-2024 cho sinh viên trả nợ nhu cầu

DANH SÁCH
TỔNG HỢP CÁC MÔN MỞ TẠI HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 CHO SINH VIÊN 
TRẢ NỢ NHU CẦU 

Stt Mã MHDK TênMH Tên Nhóm Số lượng SV đăng ký nhu cầu Đơn vị
1 ACT0022 Hệ thống thông tin kế toán 1 NC 1 Khoa Kinh tế
2 ACT0072 Kế toán tài chính 2 NC 8
3 ACT0082 Kế toán tài chính 3 NC 3
4 ACT0092 Kế toán tài chính 4 NC 3
5 ACT0103 Kế toán thuế và báo cáo tài chính NC 2
6 ACT0132 Kiểm toán 2 NC 1
7 ACT0173 Nguyên lý kế toán NC 5
8 ACT0233 Thực tập NC 1
9 ACT0332 Phần mềm kế toán NC 1
10 ACT0352 Anh văn chuyên ngành 1 NC 1
11 ACT0362 Anh văn chuyên ngành 2 NC 6
12 ACT0382 Luật doanh nghiệp NC 2
13 BUS0032 Đạo đức trong kinh doanh NC 2
14 BUS0082 Logistics NC 7
15 BUS0183 Quản trị học NC 6
16 BUS0202 Quản trị bán hàng NC 1
17 BUS0223 Quản trị chiến lược và chính sách kinh doanh NC 1
18 BUS0263 Quản trị marketing NC 3
19 BUS0372 Tâm lý quản trị và nghệ thuật lãnh đạo NC 2
20 BUS0403 Thương mại điện tử NC 6
21 BUS0442 Kế toán quản trị 2 NC 1
22 BUS0482 Anh văn chuyên ngành 1 NC 1
23 BUS0492 Anh văn chuyên ngành 2 NC 1
24 BUS0513 Quản trị nguồn nhân lực NC 1
25 BUS0543 Quản trị ngoại thương 1 NC 1
26 BUS0562 Dự án tập sự viên bán hàng NC 12
27 BUS0582 Quản trị tài chính NC 3
28 BUS0592 Quản trị hành chính văn phòng NC 1
29 BUS0602 Hành vi khách hàng NC 4
30 ECO0012 Đàm phán và giao tiếp trong kinh doanh NC 3
31 ECO0034 Kế toán quản trị 1 NC 1
32 ECO0043 Kinh tế lượng NC 3 Khoa Kinh tế
33 ECO0063 Kinh tế vĩ mô NC 2
34 ECO0072 Kinh tế phát triển NC 3
35 ECO0082 Kinh tế quốc tế NC 3
36 ECO0092 Lịch sử các học thuyết kinh tế NC 2
37 ECO0132 Thanh Toán Quốc Tế NC  
38 FIB0012 Anh văn chuyên ngành 1 NC 1
39 FIB0042 Bảo hiểm NC 7
40 FIB0163 Nghiệp vụ ngân hàng thương mại NC 1
41 FIB0182 Nguyên lý thống kê NC 5
42 FIB0183 Nguyên lý thống kê NC 1
43 FIB0192 Phân tích báo cáo tài chính NC 2
44 FIB0292 Thuế NC 3
45 FIB0303 Tiền tệ - ngân hàng NC 1
46 FIB0333 Nghiệp vụ ngân hàng thương mại NC 1
47 VIE0052 Cơ sở văn hóa Việt Nam NC 1
48 VIE0074 Cơ sở xây dựng tuyến điểm NC 1
49 VIE0191 Kỹ năng sơ cứu NC 1
50 VIE0372 Tâm lý du khách NC 2
51 VIE0392 Thực hành Tiếng Việt NC 1
52 VIE0463 Tổng quan du lịch NC 2
53 VIE0543 Tiến trình lịch sử Việt Nam NC  
54 VIE0613 Di tích lịch sử văn hóa và danh thắng Việt Nam NC 1
55 VIE0663 Thiết kế và điều hành tour NC 1
56 VIE0742 Tâm lý du khách NC 1
57 VIE0752 Quản trị dịch vụ lữ hành NC 1
58 VIE0764 Nghiệp vụ hướng dẫn NC 1
59 VIE0792 Kỹ năng giao tiếp trong du lịch NC 1
60 VIE0812 Quản lý điểm đến NC 1
61 VIE0822 Dự án thuyết minh viên du lịch NC 1
62 AET0043 Trình bày các văn bản và văn bản KHKT NC 1 Khoa CNKT ô tô
63 AET0093 Cơ học lý thuyết NC 7
64 AET0103 Sức bền vật liệu (CNKT ô tô) NC 2
65 AET0114 Hình họa - Vẽ kỹ thuật NC 1
66 AET0132 Kỹ thuật điện (CNKT ô tô) NC 1 Khoa CNKT ô tô
67 AET0142 Kỹ thuật nhiệt NC 4
68 AET0162 Thủy lực - máy thủy lực NC 1
69 AET0191 Thực tập nguội ô tô NC 1
70 AET0312 Dao động và tiếng ồn ô tô NC 2
71 AET0573 Vật liệu - Công nghệ kim loại NC 1
72 AET0594 Công nghệ chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng ô tô NC 1
73 AET0753 Cấu tạo ô tô NC 1
74 BSC0184 Hóa hữu cơ NC 2 Viện IFP
75 ARC0072 Cấu tạo kiến trúc 2 NC 3 Khoa Kiến trúc & Xây dựng
Ngành Kiến trúc
76 ARC0312 Đồ án kiến trúc 3: Công cộng 2 NC 2
77 ARC0472 Kiến trúc nhập môn NC 1
78 ARC0543 Đồ án kiến trúc 11: Công cộng 6 NC 4
79 ARC0571 Thiết kế nhanh 5 và 6 NC 3
80 ARC0593 Đồ án kiến trúc 12: Công cộng 7 NC 3
81 ARC0672 Đồ án kiến trúc 14: Chuyên đề tiền tốt nghiệp NC 2
82 ARC1002 Đồ án kiến trúc công cộng 5 NC 4
83 CIV0212 Địa chất công trình NC 1 Khoa Kiến trúc & Xây dựng
Ngành Xây dựng
84 CIV0681 Thực hành tin học chuyên ngành NC 1
85 CIV0762 Vật liệu xây dựng NC 1
86 CIV0782 Vẽ kỹ thuật II NC 1
87 BSC0092 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học NC 2 Khoa Luật học
88 LAW0013 Công pháp quốc tế NC 1
89 LAW0053 Lịch sử nhà nước và pháp luật NC 1
90 LAW0112 Luật học so sánh NC 1
91 LAW0133 Luật lao động NC 1
92 LAW0193 Luật thương mại quốc tế NC 1
93 LAW0232 Công chứng - Luật sư NC 1
94 LAW0312 Pháp luật cộng đồng ASEAN NC 1
95 LAW0462 Trách nhiệm hình sự và hình phạt NC 5
96 LAW0514 Tiếng Anh chuyên ngành NC 1
97 ELE0163 Kỹ thuật đo NC 1 Viện IMALOG
98 ELE0803 Kỹ thuật xung số NC 1
99 ELE0823 Vi điều khiển NC 1
100 ELE1004 Trạm biến áp và các hệ thống bảo vệ NC 1
101 ENG1043 Reading & Writing 2 NC 1 Khoa Ngoại ngữ
102 ENG1283 Advanced Writing NC 4
103 ENG1323 Research Methodology NC 4
104 ENG1443 British & American Culture NC 1
105 ENG1453 English for Business1 NC 4
106 ENG1463 English for Business 2 NC 4
107 INF0073 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật NC 3 Khoa CNTT, ROBOT &TTNT
108 INF0083 Cơ sở dữ liệu NC 2
109 INF0103 Nhập môn Trí tuệ nhân tạo NC 3
110 INF0153 Hệ Điều Hành NC 2
111 INF0172 Kiến trúc máy tính NC 2
112 INF0243 Lập trình web NC 1
113 INF0283 Lập trình .NET và C# NC 1
114 INF0284 Nhập môn .NET và lập trình C# NC 4
115 INF0303 Lập trình trên thiết bị di động NC 1
116 INF0324 Thương mại điện tử NC 1
117 INF0384 Quản trị dự án CNTT NC 2 Khoa CNTT, ROBOT &TTNT
118 INF0433 Nhập môn lập trình NC 1
119 INF0704 Dữ liệu lớn NC 1
120 INF0812 Công dân số NC 2
121 INF0823 Thiết kế web NC 2
122 INF0992 Công nghệ IoT NC 2
123 INF1003 Điện toán đám mây NC 9
124 INF1023 Khoa học dữ liệu và ứng dụng NC 1
125 INF1073 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên NC 11
126 BSC0052 Kỹ năng giao tiếp NC 1 Đại cương
127 BSC0072 Logic học đại cương NC 3
128 BSC0102 Tâm lý học đại cương NC 1
129 CHN0022 Hoa văn sơ cấp 2 NC 1
130 CHN0032 Hoa văn sơ cấp 3 NC 1
131 CHN0042 Hoa văn sơ cấp 4 NC 6
132 ENG0964 Anh văn cơ bản 2 NC 6
133 ENG0974 Anh văn cơ bản 3 NC 3
134 ENG0984 Anh văn cơ bản 4 NC 2
135 ENG0994 Anh văn cơ bản 5 NC 2
136 INF0403 Tin học đại cương NC 12
137 LAW0492 Pháp luật đại cương NC 1
138 MAT0013 Lý thuyết xác suất và thống kê toán NC 1
139 MAT0073 Toán cao cấp C1 NC 2
140 MAT0083 Toán cao cấp C2 NC 5
141 MAT0143 Toán đại số NC 8
142 PHY0054 Vật lý NC 3
143 POL0013 Đường lối CM của ĐCSVN NC 2
144 POL0032 Tư tưởng Hồ Chí Minh NC 1
145 POL0043 Triết học Mác - Lênin NC 1
146 POL0052 Kinh tế chính trị Mác - Lênin NC 1
147 POL0062 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học NC 1
148 POL0072 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam NC 1
149 SKI0011 Kỹ năng thuyết trình NC 1
150 SKI0031 KN Viết và Soạn thảo VB, phỏng vấn xin việc NC 1
151 SKI0061 Kỹ năng tư duy phản biện NC 1
152 SOC0492 Xã hội học đại cương NC 1

Ấn định danh sách này có 152 môn./.

 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Icon-Zalo Zalo Icon-Messager Messenger Icon-Youtube Youtube Icon-Instagram Maps
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây