Thông báo danh sách sinh viên đã nộp đơn xin gia hạn học phí, học kỳ 3 năm học 2023-2024
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐÃ NỘP ĐƠN XIN GIA HẠN HỌC PHÍ, HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024
Phòng Quản lý đào tạo và Công tác sinh viên thông báo danh sách sinh viên đã nộp đơn xin gia hạn học phí học kỳ 3 năm học 2023-2024.
1. Sinh viên đủ điều kiện gia hạn: Thực hiện nộp học phí theo đúng thời gian đã được gia hạn (tình trạng xử lý đơn là: “DUYỆT ĐƠN”).
2. Sinh viên chưa đủ điều kiện gia hạn (tình trạng xử lý đơn là: “ĐƠN KHÔNG ĐÚNG QUY ĐỊNH, SINH VIÊN NỘP LẠI ĐƠN”): Phải thực hiện nộp lại đơn, các bạn tải mẫu đơn tại https://daotao.bdu.edu.vn/index.php/sinh-vien/van-ban-bieu-mau-cap-nhat-nam-2022-40.html biểu mẫu số 11, in, điền thông tin, ký tên, chụp ảnh đơn đã có đủ thông tin và chữ ký đính kèm theo link: https://forms.gle/hXjbKv6upUgQ4b4h7
Thời hạn hoàn thành: Đến hết ngày 03/6/2024. Sau thời gian trên nếu các bạn không nộp lại đơn đúng quy định sẽ không được phép gia hạn học phí học kỳ 3 năm học 2023-2024.
Trân trọng thông báo./.
| DANH SÁCH SINH VIÊN GIA HẠN HỌC PHÍ - HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 | ||||
| TT | MSSV | Họ và Tên SV | Ngành học | Tình trạng xử lý đơn |
| 1 | 18010353 | Nguyễn Thị Huyền Trân | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 2 | 18020192 | Nguyễn Quang Nhật | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Duyệt đơn |
| 3 | 18040422 | Đinh Công Minh | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 4 | 18050088 | Lầu A Phú | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 5 | 18140378 | Nguyễn Tiến Đạt | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 6 | 18160045 | Vang Văn Tòn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 7 | 18160087 | Huỳnh Tấn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 8 | 19010018 | Nguyễn Giang Thư | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 9 | 19030009 | Phạm Minh Anh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 10 | 19030097 | Trịnh Hoàng An | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 11 | 19030150 | Huỳnh Hữu Nhân | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 12 | 19030161 | Đặng Thị Bích Ngọc | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 13 | 19040029 | Nguyễn Võ Hoàng My | Kế toán | Duyệt đơn |
| 14 | 19040032 | Tạ Thị Kim Liên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 15 | 19100019 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | Việt Nam học | Duyệt đơn |
| 16 | 19120034 | Le Thị Anh Thư | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 17 | 19140028 | Nguyễn Trần Gia Bảo | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 18 | 20010017 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 19 | 20010021 | Vo Khanh Duy | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 20 | 20010026 | Vũ Ngọc Thành | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 21 | 20020005 | Nguyễn Tiến Cương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 22 | 20020010 | Võ Danh Việt | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 23 | 20030027 | Nguyễn Thị Bích Nhi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 24 | 20030034 | Thái Quốc Bảo | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 25 | 20030060 | Phạm Thu Phương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 26 | 20030061 | Nguyễn Minh Quân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 27 | 20030080 | Trần Thị Thảo Nguyên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 28 | 20030117 | Mai Tấn Tài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 29 | 20030144 | Nguyễn Thị Kim Toả | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 30 | 20040007 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Kế toán | Duyệt đơn |
| 31 | 20040053 | Đinh Đỗ Hoài Bảo | Kế toán | Duyệt đơn |
| 32 | 20060012 | Phạm Như Ý | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 33 | 20070002 | Lê Thị Diệu Trinh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 34 | 20120014 | Luong Nguyen Anh Thư | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 35 | 20140012 | Dương Thành Đạt | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 36 | 20140016 | Trần Gia Thịnh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 37 | 20140026 | Thân Văn Nhịn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 38 | 20140030 | Trần Phi Dũng | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 39 | 20160057 | Dương Quang Huy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 40 | 20160082 | Lê Nhật Linh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 41 | 20160103 | Nguyễn Phúc Kỳ | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Duyệt đơn |
| 42 | 21010032 | Braun Tâm Nicole | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 43 | 21020002 | Nguyễn Hoàng Sơn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 44 | 21020005 | Nguyễn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 45 | 21020006 | Võ Phi Thuận | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 46 | 21020012 | Phạm Bùi Minh Hoàng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 47 | 21020013 | Nguyễn Đình Huy | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 48 | 21020021 | Nguyễn Phạm Minh Thắng | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 49 | 21020022 | Hoàng Văn Tuấn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 50 | 21030041 | Nguyễn Trọng Phương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 51 | 21030050 | Phạm Thị Như Quỳnh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 52 | 21030094 | Nguyễn Anh Tuấn | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 53 | 21030095 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 54 | 21030116 | Nguyễn Thị Tú Quyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 55 | 21030140 | Cao Đăng Chinh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 56 | 21030163 | Hồ Thị Nguyệt | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 57 | 21030181 | Trần Bá Quý | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 58 | 21040023 | Mai Thị Thanh Nga | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 59 | 21050011 | Đào Văn Hiếu | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 60 | 21050017 | Nguyễn Thanh Trúc | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 61 | 21050022 | Võ Trần Anh Tuấn | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 62 | 21050059 | Nguyễn Hữu Nhân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 63 | 21050065 | Lê Khánh Trình | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 64 | 21050066 | Lê Phi Long | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 65 | 21060006 | Đinh Văn Đông | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 66 | 21060016 | Nguyễn Đức Phong | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 67 | 21140016 | Vũ Hào Kiệt | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 68 | 21140017 | Lê Trung Hiếu | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 69 | 21150010 | Lê Thị Mỹ Hạnh | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 70 | 21150013 | Nguyễn Thị Phương Thoa | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 71 | 21160011 | Nguyễn Đăng Khoa | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 72 | 21160056 | Nguyễn Hoàng Nhật | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 73 | 21170004 | Lê Lương Bằng | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 74 | 21210003 | Trần Thị Hồng Anh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 75 | 21210006 | Võ Thị Yến Nhi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 76 | 21210007 | Phạm Đức Hùng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 77 | 21210009 | Nguyễn Hữu Trường | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 78 | 21210011 | Bùi Gia Hân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 79 | 21210014 | Nguyễn Chí Lâm | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 80 | 21210015 | Nguyễn Thị Trúc Vi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 81 | 21210017 | Dương Thị Thu Ngân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 82 | 21210018 | Trần Nhật Tân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 83 | 22010015 | Nguyễn Ngọc Kiều Trâm | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 84 | 22010024 | Lê Thị Huỳnh Như | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 85 | 22010026 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 86 | 22010030 | Nguyễn Thị Trà Giang | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 87 | 22010033 | Huỳnh Tố Nhi | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 88 | 22010037 | Bùi Thị Thảo Ly | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 89 | 22010042 | Trịnh Thị Thùy Trang | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 90 | 22010043 | Nguyễn Quỳnh Liên | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 91 | 22010047 | Doãn Văn Thắng | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 92 | 22010049 | Nguyễn Kim Trinh | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 93 | 22010051 | Đinh Ngọc Trúc Thảo | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 94 | 22010053 | Nguyễn Đăng Khoa | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 95 | 22020003 | Nguyễn Minh Nhựt | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 96 | 22020008 | Lê Thanh Hoàng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 97 | 22020012 | Hồ Văn Lưu | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 98 | 22020013 | Lê Quốc Khánh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 99 | 22020015 | Phùng Quang Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 100 | 22020018 | Đoàn Thái Sơn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 101 | 22020020 | Thông Quốc Lộc | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 102 | 22020021 | Lê Tuấn Ngọc | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 103 | 22030005 | Trịnh Nguyễn Hữu Duyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 104 | 22030006 | Lê Thanh Điền | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 105 | 22030023 | Nguyễn Văn Tính | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 106 | 22030038 | Nguyễn Văn Huỳnh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 107 | 22030041 | Trần Khánh Vy | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 108 | 22030045 | Nguyễn Minh Tân | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 109 | 22030055 | Trần Thị Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 110 | 22030057 | Thiều Quang Tuấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 111 | 22030068 | Lê Ngọc Mai | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 112 | 22030069 | Nguyễn Huỳnh Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 113 | 22030075 | Nguyễn Lê Uyên Nhi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 114 | 22030080 | Phạm Thị Bích Nga | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 115 | 22030088 | Trần Đức Tài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 116 | 22030089 | Nông Văn Quang | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 117 | 22030094 | Nguyễn Quốc Triệu | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 118 | 22030108 | Hà Thị Kim Huyền | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 119 | 22030111 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 120 | 22030113 | Trần Minh Tuấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 121 | 22030114 | Nguyễn Tố Quyên | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 122 | 22030115 | Hoàng Quốc Việt | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 123 | 22030122 | Nguyễn Thị Phương Linh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 124 | 22030124 | Lê Đào Nhất Phương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 125 | 22030126 | Đỗ Phúc Tấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 126 | 22030127 | Thông Quốc Dinh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 127 | 22030129 | Trần Thanh Mai | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 128 | 22030130 | Nguyễn Tấn Phúc | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 129 | 22030131 | Nguyễn Khánh Duy | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 130 | 22030138 | Nguyễn Phú Trọng | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 131 | 22030149 | Lê Sỹ Hiếu | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 132 | 22030152 | Đặng Thị Hằng Nga | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 133 | 22040004 | Phạm Trung Hiếu | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 134 | 22040033 | Lê Thị Tiền | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 135 | 22040038 | Trần Bảo Đạt | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 136 | 22040045 | Thị Nhược | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 137 | 22040046 | Nguyễn Thị Mỹ Trân | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 138 | 22040055 | Đào Lệ Quyên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 139 | 22040056 | Đinh Ngọc Vũ | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 140 | 22040059 | Lê Thị Minh Uyên | Kế toán | Duyệt đơn |
| 141 | 22040062 | Nguyễn Phước Tuấn | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 142 | 22040066 | Trần Thị Bích Trâm | Kế toán | Duyệt đơn |
| 143 | 22050004 | Phạm Huỳnh Nhật Ý | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 144 | 22050012 | Nguyễn Quang Huy | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 145 | 22050019 | Phùng Thị Ngọc Hiền | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 146 | 22050021 | Bùi Công Nghĩa | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 147 | 22050029 | Đặng Văn Khánh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 148 | 22050034 | Quách Thị Thu | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 149 | 22050036 | Phan Đình Luyến | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 150 | 22050039 | Nguyễn Thị Lệ My | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 151 | 22050040 | Nguyễn Hoàng An | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 152 | 22050042 | Phạm Hoàng Phương | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 153 | 22050050 | Đoàn Đặng Phương Nam | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 154 | 22050056 | Chen Woei Haur | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 155 | 22050058 | Lê Hữu Sơn | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 156 | 22050062 | Phạm Đức Thuận | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 157 | 22050067 | Lê Quang Phúc | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 158 | 22050072 | Nguyễn Hoàng Vũ | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 159 | 22050079 | Nguyễn Văn Khánh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 160 | 22050081 | Nguyễn Đức Duy | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 161 | 22050084 | Lê Hải Đông | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 162 | 22050089 | Phạm Hồng Quý | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 163 | 22050093 | Nguyễn Tấn Tính | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 164 | 22050094 | Đặng Ngọc Phong | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 165 | 22050096 | Nguyễn Long Thiên Thuận | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 166 | 22050098 | Lương Nguyễn Quốc Tuấn | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 167 | 22050104 | Võ Anh Hiệp | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 168 | 22050111 | Nguyễn Lâm Hùng | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 169 | 22050124 | Lê Đức Tuấn | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 170 | 22060001 | Lư Thanh Sang | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 171 | 22060002 | Nguyễn Quốc Huy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 172 | 22070003 | Bùi Thị Như Thảo | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 173 | 22070004 | Lê Hoàng Phúc | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 174 | 22100006 | Bùi Ngọc Đức | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 175 | 22100007 | Lê Hà Anh Kiệt | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 176 | 22100010 | Nguyễn Văn Đạt | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 177 | 22100011 | Đặng Thị Thạch Thảo | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 178 | 22110004 | Trần Bình An Thiên | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 179 | 22110007 | Nguyễn Anh Thư | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 180 | 22110012 | Nguyễn Ngọc Khang | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 181 | 22110016 | Nguyễn Hạ Đức Dương | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 182 | 22120005 | Đồng Tấn Trung | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 183 | 22120010 | Nguyễn Thúy Ngân | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 184 | 22120013 | Nguyễn Thanh Thảo | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 185 | 22120014 | Vỏ Trọng Nghĩa | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 186 | 22120017 | Huỳnh Phương Vy | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 187 | 22120018 | Lê Thị Phượng | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 188 | 22120021 | Trịnh Thị Phương Uyên | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 189 | 22120028 | Nguyễn Ánh Xuân | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 190 | 22120032 | Lê Kim Thuỵ | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 191 | 22120035 | Nguyễn Thị Kiều Châu | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 192 | 22120037 | Bùi Nguyễn Diễm Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 193 | 22120038 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 194 | 22120039 | Trà Viên Ngọc | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 195 | 22120044 | Trịnh Lê Tú Anh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 196 | 22140001 | Lê Minh Nhựt | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 197 | 22140007 | Đoàn Mai Lệ Xuân | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 198 | 22140008 | Lê Thị Ngọc | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 199 | 22140009 | Trần Thanh Tiền | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 200 | 22140019 | Trần Thị Ngọc Ánh | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 201 | 22140022 | Trần Thị Trúc Thiên | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 202 | 22140031 | Nguyễn Hoàng Đại | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 203 | 22140033 | Nguyễn Minhh Trung | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 204 | 22140035 | Nguyễn Việt Anh Hào | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 205 | 22140037 | Nguyễn Thị Ngọc Trinh | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 206 | 22140038 | Vũ Thanh Nghĩa | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 207 | 22140040 | Nguyễn Võ Tú Quyên | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 208 | 22140043 | Nguyễn Văn Sơn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 209 | 22150008 | Nguyễn Huỳnh Thuỳ Linh | Dược học | Duyệt đơn |
| 210 | 22150010 | Phan Thị Quốc Vy | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 211 | 22150019 | Lê Tú Anh | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 212 | 22150036 | Hoàng Linh Chi | Dược học | Duyệt đơn |
| 213 | 22160001 | Phạm Minh Quân | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 214 | 22160009 | Nguyễn Tài Công | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 215 | 22160011 | Nguyễn Trọng Phúc | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 216 | 22160014 | Bùi Hoàng Triệu | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 217 | 22160016 | Phan Nguyễn Hoà Phát | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 218 | 22160018 | Huỳnh Đức Huy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 219 | 22160026 | Nguyễn Mai Quyết | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 220 | 22160035 | Lê Thọ | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 221 | 22160039 | Nguyễn Thành Lâm | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 222 | 22160049 | Vũ Văn Minh Hiếu | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 223 | 22160058 | Nguyễn Xuân Lộc | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 224 | 22160061 | Nguyễn Hoàng Huy Hùng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 225 | 22160063 | Nguyễn Giang Thăng Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 226 | 22160064 | Nguyễn Tôn Thuận | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 227 | 22160066 | Dương Thế Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 228 | 22160072 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 229 | 22160074 | Đinh Bạt Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 230 | 22160079 | Nguyễn Công Minh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 231 | 22160082 | Lê Công Tuấn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 232 | 22160084 | Nguyễn Văn Thêm | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 233 | 22160086 | Nguyễn Văn Khoa | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 234 | 22160091 | Hồ Trọng Tuyển | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 235 | 22160095 | Huỳnh Đức Hòa | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 236 | 22160097 | Đặng Tiến Triều | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 237 | 22160102 | Trần Hà Huy Hoàng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 238 | 22160105 | Đặng Đỗ Thanh Phương | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 239 | 22160107 | Đinh Tiến Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 240 | 22160112 | Lê Hoàng Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 241 | 22160117 | Phan Xuân Cường | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 242 | 22170001 | Trịnh Thị Quỳnh Như | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 243 | 22170004 | Nguyễn Tấn Lâm | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 244 | 22170007 | Lê Thị Như Quỳnh | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 245 | 22170011 | Bùi Văn Nhựt Trường | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 246 | 22180003 | Phan Hồ Thu Yên | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 247 | 22180005 | Nguyễn Bùi Nhã An | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 248 | 22180011 | Trần Gia Bảo | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 249 | 22180013 | Trương Thanh Hoa | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 250 | 22180014 | Trần Thị Hồng Ngọc | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 251 | 22180016 | Nguyễn Thị Mỹ Chăm | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 252 | 22180017 | Trần Mỹ Anh | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 253 | 22180020 | Phạm Phương Trang | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 254 | 22180021 | Bùi Nguyễn Hải Yến | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 255 | 22180023 | Hoàng Kiều Ly | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 256 | 22180024 | Nguyễn Thị Cẩm Ngoan | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 257 | 22180026 | Huỳnh Nguyễn Thiên Ngân | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 258 | 22180028 | Lê Thị Thu Hường | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 259 | 22180030 | Lê Thị Thúy An | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 260 | 22180032 | Nguyễn Y Phụng | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 261 | 22190002 | Lê Đoàn Minh Phúc | Nhật Bản học | Duyệt đơn |
| 262 | 22190010 | Cao Thị Ngân | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 263 | 22190020 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nhật Bản học | Duyệt đơn |
| 264 | 22190026 | Nguyễn Thị Hải | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 265 | 22220003 | Đỗ Giang Thái Vy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 266 | 22220008 | Phạm Hoàng Duy Lợi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 267 | 22220010 | Phạm Vũ Hà | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 268 | 22220012 | Ngô Thị Mỹ Quyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 269 | 22220015 | Nguyễn Thị Diễm My | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 270 | 22220022 | Đinh Thành Đạt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 271 | 22220023 | Lê Thị Trúc Ly | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 272 | 22220027 | Nguyễn Ngọc Thanh Bình | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 273 | 22220028 | Lê Công Tiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 274 | 22220034 | Nguyễn Thị Kim Loan | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 275 | 22220037 | Nguyễn Lê Hoàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 276 | 23010006 | Lê Xuân Thái Tuấn | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 277 | 23010012 | Thái Thị Ngọc Nữ | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 278 | 23010013 | Nguyễn Hoàng Phúc Lợi | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 279 | 23010025 | Phạm Quốc Hiền | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 280 | 23010040 | Trần Thị Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 281 | 23010042 | Nguyễn Tri Khang | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 282 | 23010043 | Mạc Thị Yến Vy | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 283 | 23010054 | Kim Thị Yến Nhi | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 284 | 23010055 | Phạm Huỳnh Khánh Vy | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 285 | 23010058 | Trần Vĩnh Kiềng | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 286 | 23010063 | Nguyễn Hoàng Trà My | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 287 | 23010071 | Nguyễn Lê Hồng Nhung | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 288 | 23010079 | Lê Thanh Tâm | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
| 289 | 23010086 | Dương Ngọc Thư | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 290 | 23020012 | Đàm Tuấn Vương Khang | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Duyệt đơn |
| 291 | 23020019 | Huỳnh Tấn Giỏi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 292 | 23020024 | Bùi Văn Tiến | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 293 | 23020034 | Nguyễn Văn Quang | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 294 | 23020041 | Ngô Tấn Pháp | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Duyệt đơn |
| 295 | 23020044 | Lương Đại Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 296 | 23030002 | Nguyên Phạm Phương Ly | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 297 | 23030007 | Mai Hà Kiều Chi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 298 | 23030050 | Nguyễn Phạm Tuyết Phương | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 299 | 23030059 | Bùi Thị Thu Trang | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 300 | 23030061 | Nguyễn Hoàng Phúc | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 301 | 23030062 | Trần Thy Quyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 302 | 23030079 | Trần Thị Mỹ An | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 303 | 23030082 | Lưu Gia Huệ | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 304 | 23030084 | Ca Thị Kim Ngân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 305 | 23030085 | Nguyễn Mạnh Dũng | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 306 | 23030087 | Lê Phạm Quỳnh Như | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 307 | 23030098 | Nguyễn Văn Kiệt | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 308 | 23030101 | Lê Hoàng Kim Anh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 309 | 23030103 | Nguyễn Minh Đức | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 310 | 23030108 | Trần Tuấn Thịnh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 311 | 23030114 | Trần Thị Phương Oanh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 312 | 23030126 | Nguyễn Hồng Khuyến | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 313 | 23030127 | Đoàn Lê Bảo Trân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 314 | 23030151 | Lê Nguyễn Minh Tâm | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 315 | 23030154 | Trịnh Ngọc Anh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 316 | 23030165 | Trần Nguyễn Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 317 | 23030167 | Mông Thị Thu Hoà | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 318 | 23030177 | Nguyễn Thị Kim Nga | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 319 | 23030185 | Phan Tuấn Kiệt | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 320 | 23030197 | Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 321 | 23030209 | Nguyễn Thị Châu Quyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 322 | 23030212 | Phạm Nữ Hoàng Hương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 323 | 23030213 | Nguyễn Hoài Huỳnh Như | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 324 | 23030217 | Trần Công Cương | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 325 | 23030220 | Điểu Thị Hoài | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 326 | 23030222 | Huỳnh Lê Thảo Nguyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 327 | 23030239 | Nguyễn Minh Quân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 328 | 23030240 | Huỳnh Ngân Hà | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 329 | 23030241 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 330 | 23030245 | Đỗ Thị Thuỳ Dương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 331 | 23030262 | Nguyễn Xuân Tài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 332 | 23030263 | Nguyễn Thị Thúy Hoài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
| 333 | 23040003 | Trần Thị Thu Thủy | Kế toán | Duyệt đơn |
| 334 | 23040009 | Nguyễn Ánh Ngàn Như | Kế toán | Duyệt đơn |
| 335 | 23040020 | Nguyễn Thị Như Ý | Kế toán | Duyệt đơn |
| 336 | 23040036 | Lê Kim Ngọc | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 337 | 23040044 | Nguyễn Anh Thư | Kế toán | Duyệt đơn |
| 338 | 23040054 | Lê Thị Thanh Tuyền | Kế toán | Duyệt đơn |
| 339 | 23040059 | Võ Trần Thái Hoà | Kế toán | Duyệt đơn |
| 340 | 23040066 | Lê Thị Hồng Thuy | Kế toán | Duyệt đơn |
| 341 | 23040069 | Nguyễn Thị Loan Thương | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 342 | 23040077 | Đặng Thị Phương Hồng | Kế toán | Duyệt đơn |
| 343 | 23040079 | Lương Thị Kim Oanh | Kế toán | Duyệt đơn |
| 344 | 23040082 | Nguyễn Thảo Linh | Kế toán | Duyệt đơn |
| 345 | 23040086 | Nguyễn Thị Phương Trúc | Kế toán | Duyệt đơn |
| 346 | 23040094 | Nguyễn Thị Hồng Phúc | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 347 | 23040108 | Phùng Hồng Hạnh | Kế toán | Duyệt đơn |
| 348 | 23050001 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 349 | 23050009 | Võ Thị Huỳnh Giao | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 350 | 23050014 | Vũ Thế Kỷ | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 351 | 23050015 | Phạm Tường Di | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 352 | 23050018 | Ngô Nhật Tân | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 353 | 23050020 | Đỗ Thanh Phong | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 354 | 23050023 | Hoàng Đại Đức | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 355 | 23050024 | Nguyễn Thanh Sang | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 356 | 23050027 | Đỗ Quốc Anh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 357 | 23050031 | Nguyễn Thiện Khiêm | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 358 | 23050042 | Trần Minh Thành | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 359 | 23050043 | Chướng Và Kiệt | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 360 | 23050044 | Hoàng Nghĩa Hùng | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 361 | 23050051 | Nguyễn Trường Phú | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 362 | 23050054 | Nguyễn Quang Vinh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 363 | 23050055 | Lê Đỗ Huyền Trân | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 364 | 23050058 | Huỳnh Trọng Nhân | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 365 | 23050059 | Nguyễn Trung Hậu | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 366 | 23050061 | Bùi Đức Thuần | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 367 | 23050062 | Nguyễn Tài Nhân | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 368 | 23050064 | Trần Thị Trúc Lan | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 369 | 23050068 | Võ Đoàn Minh Duy | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 370 | 23050069 | Phạm Quốc Nguyên | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 371 | 23050074 | Huỳnh Hải Long | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 372 | 23050076 | Nguyễn Hữu Tình | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 373 | 23050077 | Lê Trường Thịnh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 374 | 23050078 | Lý Gia Phú | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 375 | 23050079 | Nguyễn Đức Long | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 376 | 23050081 | Trần Quốc Khánh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 377 | 23050092 | Nguyễn Mậu Tuấn Anh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 378 | 23050100 | Lê Đình Tuyển | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 379 | 23050104 | Phạm Đức Nhân | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 380 | 23050107 | Lê Nguyễn Quốc Trường | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 381 | 23050126 | Phạm Nguyên Ngọc Phương | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 382 | 23050132 | Nguyễn Mimh Anh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 383 | 23050136 | Lê Thị Hồng Trúc | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 384 | 23050137 | Phạm Xuân Tuấn Kiệt | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 385 | 23050141 | Nguyễn Quốc Bảo | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 386 | 23050143 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 387 | 23050144 | Bùi Nguyễn Đức Thắng | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 388 | 23050145 | Lê Dương Thùy An | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 389 | 23050150 | Nguyễn Văn Tuấn | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 390 | 23050151 | Trần Khánh Bình | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 391 | 23050155 | Bùi Anh Dũng | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 392 | 23050157 | Hoàng Duy Khánh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 393 | 23050168 | Nguyễn trường An | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 394 | 23050170 | Lê Văn Lâm | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 395 | 23050171 | Trương Triệu Gia | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 396 | 23050175 | Tạ Thị Yến Linh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 397 | 23050180 | Nguyễn Thái Anh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 398 | 23050181 | Nguyễn Quang Hoài Đức | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 399 | 23050183 | Nguyễn Thị Vân Khánh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
| 400 | 23050189 | Lưu Phùng Gia Bảo | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 401 | 23060018 | Thạch Siêu | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Duyệt đơn |
| 402 | 23090010 | Châu Sơn Hải | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 403 | 23090019 | Ngô Huỳnh Cẩm Quyên | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 404 | 23090022 | Bùi Lê Như Ý | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 405 | 23090023 | Viên Thị Vy | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 406 | 23090032 | Trịnh Phan Mỹ Dung | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 407 | 23090034 | K’Dũ | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 408 | 23090036 | Dương Cát Tường Vy | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 409 | 23090038 | Nguyễn Yến Nhi | Xã hội học | Duyệt đơn |
| 410 | 23110014 | Võ Hoàng Thanh Vũ | Kiến trúc | Duyệt đơn |
| 411 | 23110021 | Phan Thị Hoa | Kiến trúc | Duyệt đơn |
| 412 | 23110022 | Võ Thanh Tâm | Kiến trúc | Duyệt đơn |
| 413 | 23120049 | Lê Cẩm Đoan | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 414 | 23120050 | Lương Thị Yến Linh | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 415 | 23120054 | Nguyễn Trần Phương Nhi | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 416 | 23120055 | Thạch Thị Trà My | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 417 | 23120061 | Nguyễn Thanh Nhã | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 418 | 23120066 | Nguyễn Thủy Tiên | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 419 | 23120078 | Nguyễn Thanh Thảo | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 420 | 23120082 | Nguyễn Bích Ngọc | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 421 | 23120083 | Nguyễn Thị Thu Dung | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 422 | 23120088 | Phạm Nguyễn Thanh Nhã | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
| 423 | 23140001 | Lê Châu Toàn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 424 | 23140002 | Nguyen Binh An | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 425 | 23140013 | Huỳnh Thị Mỹ Duyên | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 426 | 23140045 | Nguyễn Ngọc Linh | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 427 | 23140048 | Trần Xuân Phước An | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 428 | 23140060 | Nguyễn Quốc Bình | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 429 | 23140061 | Huỳnh Ngọc Sơn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 430 | 23140078 | Võ Đặng Thảo Ngân | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 431 | 23140080 | Vũ Minh Thông | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 432 | 23140086 | Mai Hoàng Kim | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 433 | 23140092 | Bùi Nguyễn Tuyết Dương | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 434 | 23140098 | Trịnh Lê Thanh Nhã | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 435 | 23140107 | Nguyễn Thế Thanh | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 436 | 23140113 | Phạm Trần Trung Kiên | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 437 | 23140117 | Nguyễn Văn Tiến | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
| 438 | 23150014 | Đặng Trần Như Hiền | Dược học | Duyệt đơn |
| 439 | 23150037 | Lê Bình Trung Nam | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 440 | 23160018 | Quách Trung Nguyên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 441 | 23160036 | Lê Văn Thông | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 442 | 23160040 | Đỗ Trần Văn Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 443 | 23160052 | Nguyễn Minh Hưng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 444 | 23160057 | Huỳnh Công Nhật Toàn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 445 | 23160058 | Huỳnh Quốc Kháng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 446 | 23160062 | Lê Hữu Duy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 447 | 23160063 | Lê Vĩnh Kiệt | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 448 | 23160064 | Trần Ngọc Tấn Phước | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 449 | 23160066 | Huỳnh Minh Trung | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 450 | 23160067 | Hồ Nhật Hào | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 451 | 23160070 | Lâm Ngô Gia Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 452 | 23160075 | Trần Quang Trọng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 453 | 23160078 | Hồ Gia Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 454 | 23160081 | Trần Quốc Tú | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 455 | 23160082 | Nguyễn Chí Nguyên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 456 | 23160083 | Trần Hữu Bắc | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 457 | 23160090 | Nguyễn Trạng Nguyên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 458 | 23160092 | Nguyễn Quốc Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 459 | 23160098 | Vũ Thành An | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 460 | 23160101 | Thái Minh Thuận | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 461 | 23160122 | Trần Hữu Quang | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 462 | 23160126 | Trần Minh Trực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 463 | 23160127 | Lê Hồng Phong | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 464 | 23160129 | Trần Xuân Sang | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 465 | 23160137 | Trần Quang Hùng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 466 | 23160141 | Trần Hoàng Nam | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 467 | 23160154 | Phạm Văn Anh Hào | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 468 | 23160159 | Trần Anh Kiệt | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
| 469 | 23160163 | Võ An Đức | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 470 | 23170033 | Võ Ngọc Diễm Trinh | Công nghệ thực phẩm | Duyệt đơn |
| 471 | 23180004 | Dương Kim Nghi | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 472 | 23180006 | Nguyễn Thị Tuyết Ngân | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 473 | 23180008 | Phạm Tuấn Kiệt | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 474 | 23180022 | Lê Kim Ngân | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 475 | 23180025 | Nguyễn Thị Tú Trinh | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 476 | 23180041 | Lê Minh Đức | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
| 477 | 23190005 | Nguyễn Võ Minh Thư | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 478 | 23190017 | Ngô Trần Quốc Hưng | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 479 | 23190020 | Nguyễn Minh Nhường | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 480 | 23190027 | Phạm Anh Vũ | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 481 | 23190028 | Lê Thị Quế Nghi | Nhật Bản học | Duyệt đơn |
| 482 | 23220006 | Đỗ Tuấn Kiệt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 483 | 23220015 | Nhan Mạnh Dũng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 484 | 23220021 | Hoàng Thị Kim Chi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 485 | 23220024 | Lê Trọng Hiếu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 486 | 23220028 | Trần Thi Thuỷ Ngân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 487 | 23220037 | Đặng Kiều Ánh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 488 | 23220046 | Đoàn Hoàn Phúc | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 489 | 23220047 | Trần Minh Nhựt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 490 | 23220049 | Đặng Nguyễn Trúc Quỳnh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 491 | 23220055 | Đặng Kha Huy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 492 | 23220060 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 493 | 23220065 | Trịnh Đình Anh Tuấn | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 494 | 23220069 | Trần Hàn Nhân Thanh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 495 | 23220073 | Nguyễn Thị Anh Thư | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 496 | 23220074 | Nguyễn Quỳnh Trâm | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 497 | 23220078 | Nguyễn Nhật Trường | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 498 | 23220092 | Lê Hoàng Phúc | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 499 | 23220094 | Huỳnh Đông Minh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 500 | 23220095 | Lê Quang Hậu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 501 | 23220101 | Trần Minh Nhựt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 502 | 23220103 | Mạc Văn Đạt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 503 | 23220104 | Trần Anh Huy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 504 | 23220107 | Huỳnh Tiến Sỹ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 505 | 23220111 | Trương Ngọc Quý | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 506 | 23220112 | Phạm Tiến Tài | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 507 | 23220114 | Lê Thị Vân Anh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 508 | 23220121 | Đặng Nhật Trâm | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 509 | 23220126 | Phan Nguyễn Mai Nhật Linh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
| 510 | 23220127 | Phạm Văn Bắc | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 511 | 23220132 | Nguyễn Thị Thanh Thuý | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
| 512 | 23220135 | Nguyễn Minh Tiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
Danh sách 512 sinh viên ./.
Tác giả: Ngọc Mai Nguyễn Thị
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thứ ba - 18/11/2025 02:11
Thứ hai - 03/11/2025 23:11
Thứ sáu - 31/10/2025 05:10
Thứ sáu - 31/10/2025 05:10
Chủ nhật - 26/10/2025 21:10
Chủ nhật - 26/10/2025 21:10
Hội thảo Quốc gia lần thứ XXII – Một số vấn đề chọn lọc của công nghệ thông tin và truyền thông
Thông báo đăng ký thực hiện đồ án tốt nghiệp đợt 01 năm 2024 cho sinh viên Đại học chính quy ngành Công nghệ thông tin
THAM QUAN NHÀ MÁY PANASONIC ELECTRIC WORKS MỞ RA "TẦM NHÌN MỚI" CHO "HỢP TÁC MỚI"
THÔNG BÁO: Thực hiện đồ án tốt nghiệp đợt 2 năm 2023
Lễ Bảo vệ đồ án tốt nghiệp tại Khoa FIRA: Khẳng định sự hấp dẫn của ngành Công nghệ Thông tin
"Company Tour" cho sinh viên - Nâng cao nhận thức cho sinh viên tại FIRA.BDU