Thông báo danh sách sinh viên đã nộp đơn xin gia hạn học phí, học kỳ 3 năm học 2023-2024
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐÃ NỘP ĐƠN XIN GIA HẠN HỌC PHÍ, HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024
Phòng Quản lý đào tạo và Công tác sinh viên thông báo danh sách sinh viên đã nộp đơn xin gia hạn học phí học kỳ 3 năm học 2023-2024.
1. Sinh viên đủ điều kiện gia hạn: Thực hiện nộp học phí theo đúng thời gian đã được gia hạn (tình trạng xử lý đơn là: “DUYỆT ĐƠN”).
2. Sinh viên chưa đủ điều kiện gia hạn (tình trạng xử lý đơn là: “ĐƠN KHÔNG ĐÚNG QUY ĐỊNH, SINH VIÊN NỘP LẠI ĐƠN”): Phải thực hiện nộp lại đơn, các bạn tải mẫu đơn tại https://daotao.bdu.edu.vn/index.php/sinh-vien/van-ban-bieu-mau-cap-nhat-nam-2022-40.html biểu mẫu số 11, in, điền thông tin, ký tên, chụp ảnh đơn đã có đủ thông tin và chữ ký đính kèm theo link: https://forms.gle/hXjbKv6upUgQ4b4h7
Thời hạn hoàn thành: Đến hết ngày 03/6/2024. Sau thời gian trên nếu các bạn không nộp lại đơn đúng quy định sẽ không được phép gia hạn học phí học kỳ 3 năm học 2023-2024.
Trân trọng thông báo./.
DANH SÁCH SINH VIÊN GIA HẠN HỌC PHÍ - HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 | ||||
TT | MSSV | Họ và Tên SV | Ngành học | Tình trạng xử lý đơn |
1 | 18010353 | Nguyễn Thị Huyền Trân | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
2 | 18020192 | Nguyễn Quang Nhật | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Duyệt đơn |
3 | 18040422 | Đinh Công Minh | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
4 | 18050088 | Lầu A Phú | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
5 | 18140378 | Nguyễn Tiến Đạt | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
6 | 18160045 | Vang Văn Tòn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
7 | 18160087 | Huỳnh Tấn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
8 | 19010018 | Nguyễn Giang Thư | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
9 | 19030009 | Phạm Minh Anh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
10 | 19030097 | Trịnh Hoàng An | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
11 | 19030150 | Huỳnh Hữu Nhân | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
12 | 19030161 | Đặng Thị Bích Ngọc | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
13 | 19040029 | Nguyễn Võ Hoàng My | Kế toán | Duyệt đơn |
14 | 19040032 | Tạ Thị Kim Liên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
15 | 19100019 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | Việt Nam học | Duyệt đơn |
16 | 19120034 | Le Thị Anh Thư | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
17 | 19140028 | Nguyễn Trần Gia Bảo | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
18 | 20010017 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
19 | 20010021 | Vo Khanh Duy | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
20 | 20010026 | Vũ Ngọc Thành | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
21 | 20020005 | Nguyễn Tiến Cương | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
22 | 20020010 | Võ Danh Việt | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
23 | 20030027 | Nguyễn Thị Bích Nhi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
24 | 20030034 | Thái Quốc Bảo | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
25 | 20030060 | Phạm Thu Phương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
26 | 20030061 | Nguyễn Minh Quân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
27 | 20030080 | Trần Thị Thảo Nguyên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
28 | 20030117 | Mai Tấn Tài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
29 | 20030144 | Nguyễn Thị Kim Toả | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
30 | 20040007 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Kế toán | Duyệt đơn |
31 | 20040053 | Đinh Đỗ Hoài Bảo | Kế toán | Duyệt đơn |
32 | 20060012 | Phạm Như Ý | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
33 | 20070002 | Lê Thị Diệu Trinh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
34 | 20120014 | Luong Nguyen Anh Thư | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
35 | 20140012 | Dương Thành Đạt | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
36 | 20140016 | Trần Gia Thịnh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
37 | 20140026 | Thân Văn Nhịn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
38 | 20140030 | Trần Phi Dũng | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
39 | 20160057 | Dương Quang Huy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
40 | 20160082 | Lê Nhật Linh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
41 | 20160103 | Nguyễn Phúc Kỳ | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Duyệt đơn |
42 | 21010032 | Braun Tâm Nicole | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
43 | 21020002 | Nguyễn Hoàng Sơn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
44 | 21020005 | Nguyễn Đức Thắng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
45 | 21020006 | Võ Phi Thuận | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
46 | 21020012 | Phạm Bùi Minh Hoàng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
47 | 21020013 | Nguyễn Đình Huy | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
48 | 21020021 | Nguyễn Phạm Minh Thắng | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
49 | 21020022 | Hoàng Văn Tuấn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
50 | 21030041 | Nguyễn Trọng Phương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
51 | 21030050 | Phạm Thị Như Quỳnh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
52 | 21030094 | Nguyễn Anh Tuấn | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
53 | 21030095 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
54 | 21030116 | Nguyễn Thị Tú Quyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
55 | 21030140 | Cao Đăng Chinh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
56 | 21030163 | Hồ Thị Nguyệt | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
57 | 21030181 | Trần Bá Quý | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
58 | 21040023 | Mai Thị Thanh Nga | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
59 | 21050011 | Đào Văn Hiếu | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
60 | 21050017 | Nguyễn Thanh Trúc | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
61 | 21050022 | Võ Trần Anh Tuấn | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
62 | 21050059 | Nguyễn Hữu Nhân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
63 | 21050065 | Lê Khánh Trình | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
64 | 21050066 | Lê Phi Long | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
65 | 21060006 | Đinh Văn Đông | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
66 | 21060016 | Nguyễn Đức Phong | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
67 | 21140016 | Vũ Hào Kiệt | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
68 | 21140017 | Lê Trung Hiếu | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
69 | 21150010 | Lê Thị Mỹ Hạnh | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
70 | 21150013 | Nguyễn Thị Phương Thoa | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
71 | 21160011 | Nguyễn Đăng Khoa | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
72 | 21160056 | Nguyễn Hoàng Nhật | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
73 | 21170004 | Lê Lương Bằng | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
74 | 21210003 | Trần Thị Hồng Anh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
75 | 21210006 | Võ Thị Yến Nhi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
76 | 21210007 | Phạm Đức Hùng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
77 | 21210009 | Nguyễn Hữu Trường | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
78 | 21210011 | Bùi Gia Hân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
79 | 21210014 | Nguyễn Chí Lâm | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
80 | 21210015 | Nguyễn Thị Trúc Vi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
81 | 21210017 | Dương Thị Thu Ngân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
82 | 21210018 | Trần Nhật Tân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
83 | 22010015 | Nguyễn Ngọc Kiều Trâm | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
84 | 22010024 | Lê Thị Huỳnh Như | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
85 | 22010026 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
86 | 22010030 | Nguyễn Thị Trà Giang | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
87 | 22010033 | Huỳnh Tố Nhi | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
88 | 22010037 | Bùi Thị Thảo Ly | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
89 | 22010042 | Trịnh Thị Thùy Trang | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
90 | 22010043 | Nguyễn Quỳnh Liên | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
91 | 22010047 | Doãn Văn Thắng | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
92 | 22010049 | Nguyễn Kim Trinh | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
93 | 22010051 | Đinh Ngọc Trúc Thảo | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
94 | 22010053 | Nguyễn Đăng Khoa | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
95 | 22020003 | Nguyễn Minh Nhựt | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
96 | 22020008 | Lê Thanh Hoàng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
97 | 22020012 | Hồ Văn Lưu | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
98 | 22020013 | Lê Quốc Khánh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
99 | 22020015 | Phùng Quang Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
100 | 22020018 | Đoàn Thái Sơn | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
101 | 22020020 | Thông Quốc Lộc | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
102 | 22020021 | Lê Tuấn Ngọc | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
103 | 22030005 | Trịnh Nguyễn Hữu Duyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
104 | 22030006 | Lê Thanh Điền | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
105 | 22030023 | Nguyễn Văn Tính | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
106 | 22030038 | Nguyễn Văn Huỳnh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
107 | 22030041 | Trần Khánh Vy | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
108 | 22030045 | Nguyễn Minh Tân | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
109 | 22030055 | Trần Thị Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
110 | 22030057 | Thiều Quang Tuấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
111 | 22030068 | Lê Ngọc Mai | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
112 | 22030069 | Nguyễn Huỳnh Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
113 | 22030075 | Nguyễn Lê Uyên Nhi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
114 | 22030080 | Phạm Thị Bích Nga | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
115 | 22030088 | Trần Đức Tài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
116 | 22030089 | Nông Văn Quang | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
117 | 22030094 | Nguyễn Quốc Triệu | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
118 | 22030108 | Hà Thị Kim Huyền | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
119 | 22030111 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
120 | 22030113 | Trần Minh Tuấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
121 | 22030114 | Nguyễn Tố Quyên | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
122 | 22030115 | Hoàng Quốc Việt | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
123 | 22030122 | Nguyễn Thị Phương Linh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
124 | 22030124 | Lê Đào Nhất Phương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
125 | 22030126 | Đỗ Phúc Tấn | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
126 | 22030127 | Thông Quốc Dinh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
127 | 22030129 | Trần Thanh Mai | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
128 | 22030130 | Nguyễn Tấn Phúc | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
129 | 22030131 | Nguyễn Khánh Duy | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
130 | 22030138 | Nguyễn Phú Trọng | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
131 | 22030149 | Lê Sỹ Hiếu | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
132 | 22030152 | Đặng Thị Hằng Nga | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
133 | 22040004 | Phạm Trung Hiếu | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
134 | 22040033 | Lê Thị Tiền | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
135 | 22040038 | Trần Bảo Đạt | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
136 | 22040045 | Thị Nhược | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
137 | 22040046 | Nguyễn Thị Mỹ Trân | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
138 | 22040055 | Đào Lệ Quyên | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
139 | 22040056 | Đinh Ngọc Vũ | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
140 | 22040059 | Lê Thị Minh Uyên | Kế toán | Duyệt đơn |
141 | 22040062 | Nguyễn Phước Tuấn | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
142 | 22040066 | Trần Thị Bích Trâm | Kế toán | Duyệt đơn |
143 | 22050004 | Phạm Huỳnh Nhật Ý | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
144 | 22050012 | Nguyễn Quang Huy | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
145 | 22050019 | Phùng Thị Ngọc Hiền | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
146 | 22050021 | Bùi Công Nghĩa | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
147 | 22050029 | Đặng Văn Khánh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
148 | 22050034 | Quách Thị Thu | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
149 | 22050036 | Phan Đình Luyến | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
150 | 22050039 | Nguyễn Thị Lệ My | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
151 | 22050040 | Nguyễn Hoàng An | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
152 | 22050042 | Phạm Hoàng Phương | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
153 | 22050050 | Đoàn Đặng Phương Nam | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
154 | 22050056 | Chen Woei Haur | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
155 | 22050058 | Lê Hữu Sơn | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
156 | 22050062 | Phạm Đức Thuận | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
157 | 22050067 | Lê Quang Phúc | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
158 | 22050072 | Nguyễn Hoàng Vũ | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
159 | 22050079 | Nguyễn Văn Khánh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
160 | 22050081 | Nguyễn Đức Duy | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
161 | 22050084 | Lê Hải Đông | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
162 | 22050089 | Phạm Hồng Quý | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
163 | 22050093 | Nguyễn Tấn Tính | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
164 | 22050094 | Đặng Ngọc Phong | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
165 | 22050096 | Nguyễn Long Thiên Thuận | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
166 | 22050098 | Lương Nguyễn Quốc Tuấn | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
167 | 22050104 | Võ Anh Hiệp | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
168 | 22050111 | Nguyễn Lâm Hùng | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
169 | 22050124 | Lê Đức Tuấn | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
170 | 22060001 | Lư Thanh Sang | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
171 | 22060002 | Nguyễn Quốc Huy | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
172 | 22070003 | Bùi Thị Như Thảo | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
173 | 22070004 | Lê Hoàng Phúc | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
174 | 22100006 | Bùi Ngọc Đức | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
175 | 22100007 | Lê Hà Anh Kiệt | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
176 | 22100010 | Nguyễn Văn Đạt | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
177 | 22100011 | Đặng Thị Thạch Thảo | Việt Nam học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
178 | 22110004 | Trần Bình An Thiên | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
179 | 22110007 | Nguyễn Anh Thư | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
180 | 22110012 | Nguyễn Ngọc Khang | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
181 | 22110016 | Nguyễn Hạ Đức Dương | Kiến trúc | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
182 | 22120005 | Đồng Tấn Trung | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
183 | 22120010 | Nguyễn Thúy Ngân | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
184 | 22120013 | Nguyễn Thanh Thảo | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
185 | 22120014 | Vỏ Trọng Nghĩa | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
186 | 22120017 | Huỳnh Phương Vy | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
187 | 22120018 | Lê Thị Phượng | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
188 | 22120021 | Trịnh Thị Phương Uyên | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
189 | 22120028 | Nguyễn Ánh Xuân | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
190 | 22120032 | Lê Kim Thuỵ | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
191 | 22120035 | Nguyễn Thị Kiều Châu | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
192 | 22120037 | Bùi Nguyễn Diễm Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
193 | 22120038 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
194 | 22120039 | Trà Viên Ngọc | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
195 | 22120044 | Trịnh Lê Tú Anh | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
196 | 22140001 | Lê Minh Nhựt | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
197 | 22140007 | Đoàn Mai Lệ Xuân | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
198 | 22140008 | Lê Thị Ngọc | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
199 | 22140009 | Trần Thanh Tiền | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
200 | 22140019 | Trần Thị Ngọc Ánh | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
201 | 22140022 | Trần Thị Trúc Thiên | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
202 | 22140031 | Nguyễn Hoàng Đại | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
203 | 22140033 | Nguyễn Minhh Trung | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
204 | 22140035 | Nguyễn Việt Anh Hào | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
205 | 22140037 | Nguyễn Thị Ngọc Trinh | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
206 | 22140038 | Vũ Thanh Nghĩa | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
207 | 22140040 | Nguyễn Võ Tú Quyên | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
208 | 22140043 | Nguyễn Văn Sơn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
209 | 22150008 | Nguyễn Huỳnh Thuỳ Linh | Dược học | Duyệt đơn |
210 | 22150010 | Phan Thị Quốc Vy | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
211 | 22150019 | Lê Tú Anh | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
212 | 22150036 | Hoàng Linh Chi | Dược học | Duyệt đơn |
213 | 22160001 | Phạm Minh Quân | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
214 | 22160009 | Nguyễn Tài Công | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
215 | 22160011 | Nguyễn Trọng Phúc | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
216 | 22160014 | Bùi Hoàng Triệu | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
217 | 22160016 | Phan Nguyễn Hoà Phát | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
218 | 22160018 | Huỳnh Đức Huy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
219 | 22160026 | Nguyễn Mai Quyết | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
220 | 22160035 | Lê Thọ | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
221 | 22160039 | Nguyễn Thành Lâm | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
222 | 22160049 | Vũ Văn Minh Hiếu | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
223 | 22160058 | Nguyễn Xuân Lộc | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
224 | 22160061 | Nguyễn Hoàng Huy Hùng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
225 | 22160063 | Nguyễn Giang Thăng Long | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
226 | 22160064 | Nguyễn Tôn Thuận | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
227 | 22160066 | Dương Thế Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
228 | 22160072 | Nguyễn Văn Tuấn Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
229 | 22160074 | Đinh Bạt Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
230 | 22160079 | Nguyễn Công Minh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
231 | 22160082 | Lê Công Tuấn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
232 | 22160084 | Nguyễn Văn Thêm | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
233 | 22160086 | Nguyễn Văn Khoa | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
234 | 22160091 | Hồ Trọng Tuyển | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
235 | 22160095 | Huỳnh Đức Hòa | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
236 | 22160097 | Đặng Tiến Triều | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
237 | 22160102 | Trần Hà Huy Hoàng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
238 | 22160105 | Đặng Đỗ Thanh Phương | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
239 | 22160107 | Đinh Tiến Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
240 | 22160112 | Lê Hoàng Anh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
241 | 22160117 | Phan Xuân Cường | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
242 | 22170001 | Trịnh Thị Quỳnh Như | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
243 | 22170004 | Nguyễn Tấn Lâm | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
244 | 22170007 | Lê Thị Như Quỳnh | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
245 | 22170011 | Bùi Văn Nhựt Trường | Công nghệ thực phẩm | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
246 | 22180003 | Phan Hồ Thu Yên | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
247 | 22180005 | Nguyễn Bùi Nhã An | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
248 | 22180011 | Trần Gia Bảo | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
249 | 22180013 | Trương Thanh Hoa | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
250 | 22180014 | Trần Thị Hồng Ngọc | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
251 | 22180016 | Nguyễn Thị Mỹ Chăm | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
252 | 22180017 | Trần Mỹ Anh | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
253 | 22180020 | Phạm Phương Trang | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
254 | 22180021 | Bùi Nguyễn Hải Yến | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
255 | 22180023 | Hoàng Kiều Ly | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
256 | 22180024 | Nguyễn Thị Cẩm Ngoan | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
257 | 22180026 | Huỳnh Nguyễn Thiên Ngân | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
258 | 22180028 | Lê Thị Thu Hường | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
259 | 22180030 | Lê Thị Thúy An | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
260 | 22180032 | Nguyễn Y Phụng | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
261 | 22190002 | Lê Đoàn Minh Phúc | Nhật Bản học | Duyệt đơn |
262 | 22190010 | Cao Thị Ngân | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
263 | 22190020 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nhật Bản học | Duyệt đơn |
264 | 22190026 | Nguyễn Thị Hải | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
265 | 22220003 | Đỗ Giang Thái Vy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
266 | 22220008 | Phạm Hoàng Duy Lợi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
267 | 22220010 | Phạm Vũ Hà | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
268 | 22220012 | Ngô Thị Mỹ Quyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
269 | 22220015 | Nguyễn Thị Diễm My | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
270 | 22220022 | Đinh Thành Đạt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
271 | 22220023 | Lê Thị Trúc Ly | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
272 | 22220027 | Nguyễn Ngọc Thanh Bình | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
273 | 22220028 | Lê Công Tiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
274 | 22220034 | Nguyễn Thị Kim Loan | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
275 | 22220037 | Nguyễn Lê Hoàng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
276 | 23010006 | Lê Xuân Thái Tuấn | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
277 | 23010012 | Thái Thị Ngọc Nữ | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
278 | 23010013 | Nguyễn Hoàng Phúc Lợi | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
279 | 23010025 | Phạm Quốc Hiền | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
280 | 23010040 | Trần Thị Quảng Bình | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
281 | 23010042 | Nguyễn Tri Khang | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
282 | 23010043 | Mạc Thị Yến Vy | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
283 | 23010054 | Kim Thị Yến Nhi | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
284 | 23010055 | Phạm Huỳnh Khánh Vy | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
285 | 23010058 | Trần Vĩnh Kiềng | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
286 | 23010063 | Nguyễn Hoàng Trà My | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
287 | 23010071 | Nguyễn Lê Hồng Nhung | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
288 | 23010079 | Lê Thanh Tâm | Ngôn ngữ Anh | Duyệt đơn |
289 | 23010086 | Dương Ngọc Thư | Ngôn ngữ Anh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
290 | 23020012 | Đàm Tuấn Vương Khang | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Duyệt đơn |
291 | 23020019 | Huỳnh Tấn Giỏi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
292 | 23020024 | Bùi Văn Tiến | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
293 | 23020034 | Nguyễn Văn Quang | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
294 | 23020041 | Ngô Tấn Pháp | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Duyệt đơn |
295 | 23020044 | Lương Đại Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
296 | 23030002 | Nguyên Phạm Phương Ly | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
297 | 23030007 | Mai Hà Kiều Chi | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
298 | 23030050 | Nguyễn Phạm Tuyết Phương | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
299 | 23030059 | Bùi Thị Thu Trang | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
300 | 23030061 | Nguyễn Hoàng Phúc | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
301 | 23030062 | Trần Thy Quyên | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
302 | 23030079 | Trần Thị Mỹ An | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
303 | 23030082 | Lưu Gia Huệ | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
304 | 23030084 | Ca Thị Kim Ngân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
305 | 23030085 | Nguyễn Mạnh Dũng | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
306 | 23030087 | Lê Phạm Quỳnh Như | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
307 | 23030098 | Nguyễn Văn Kiệt | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
308 | 23030101 | Lê Hoàng Kim Anh | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
309 | 23030103 | Nguyễn Minh Đức | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
310 | 23030108 | Trần Tuấn Thịnh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
311 | 23030114 | Trần Thị Phương Oanh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
312 | 23030126 | Nguyễn Hồng Khuyến | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
313 | 23030127 | Đoàn Lê Bảo Trân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
314 | 23030151 | Lê Nguyễn Minh Tâm | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
315 | 23030154 | Trịnh Ngọc Anh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
316 | 23030165 | Trần Nguyễn Ngọc Ánh | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
317 | 23030167 | Mông Thị Thu Hoà | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
318 | 23030177 | Nguyễn Thị Kim Nga | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
319 | 23030185 | Phan Tuấn Kiệt | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
320 | 23030197 | Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
321 | 23030209 | Nguyễn Thị Châu Quyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
322 | 23030212 | Phạm Nữ Hoàng Hương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
323 | 23030213 | Nguyễn Hoài Huỳnh Như | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
324 | 23030217 | Trần Công Cương | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
325 | 23030220 | Điểu Thị Hoài | Quản trị kinh doanh | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
326 | 23030222 | Huỳnh Lê Thảo Nguyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
327 | 23030239 | Nguyễn Minh Quân | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
328 | 23030240 | Huỳnh Ngân Hà | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
329 | 23030241 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
330 | 23030245 | Đỗ Thị Thuỳ Dương | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
331 | 23030262 | Nguyễn Xuân Tài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
332 | 23030263 | Nguyễn Thị Thúy Hoài | Quản trị kinh doanh | Duyệt đơn |
333 | 23040003 | Trần Thị Thu Thủy | Kế toán | Duyệt đơn |
334 | 23040009 | Nguyễn Ánh Ngàn Như | Kế toán | Duyệt đơn |
335 | 23040020 | Nguyễn Thị Như Ý | Kế toán | Duyệt đơn |
336 | 23040036 | Lê Kim Ngọc | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
337 | 23040044 | Nguyễn Anh Thư | Kế toán | Duyệt đơn |
338 | 23040054 | Lê Thị Thanh Tuyền | Kế toán | Duyệt đơn |
339 | 23040059 | Võ Trần Thái Hoà | Kế toán | Duyệt đơn |
340 | 23040066 | Lê Thị Hồng Thuy | Kế toán | Duyệt đơn |
341 | 23040069 | Nguyễn Thị Loan Thương | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
342 | 23040077 | Đặng Thị Phương Hồng | Kế toán | Duyệt đơn |
343 | 23040079 | Lương Thị Kim Oanh | Kế toán | Duyệt đơn |
344 | 23040082 | Nguyễn Thảo Linh | Kế toán | Duyệt đơn |
345 | 23040086 | Nguyễn Thị Phương Trúc | Kế toán | Duyệt đơn |
346 | 23040094 | Nguyễn Thị Hồng Phúc | Kế toán | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
347 | 23040108 | Phùng Hồng Hạnh | Kế toán | Duyệt đơn |
348 | 23050001 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
349 | 23050009 | Võ Thị Huỳnh Giao | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
350 | 23050014 | Vũ Thế Kỷ | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
351 | 23050015 | Phạm Tường Di | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
352 | 23050018 | Ngô Nhật Tân | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
353 | 23050020 | Đỗ Thanh Phong | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
354 | 23050023 | Hoàng Đại Đức | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
355 | 23050024 | Nguyễn Thanh Sang | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
356 | 23050027 | Đỗ Quốc Anh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
357 | 23050031 | Nguyễn Thiện Khiêm | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
358 | 23050042 | Trần Minh Thành | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
359 | 23050043 | Chướng Và Kiệt | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
360 | 23050044 | Hoàng Nghĩa Hùng | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
361 | 23050051 | Nguyễn Trường Phú | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
362 | 23050054 | Nguyễn Quang Vinh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
363 | 23050055 | Lê Đỗ Huyền Trân | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
364 | 23050058 | Huỳnh Trọng Nhân | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
365 | 23050059 | Nguyễn Trung Hậu | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
366 | 23050061 | Bùi Đức Thuần | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
367 | 23050062 | Nguyễn Tài Nhân | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
368 | 23050064 | Trần Thị Trúc Lan | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
369 | 23050068 | Võ Đoàn Minh Duy | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
370 | 23050069 | Phạm Quốc Nguyên | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
371 | 23050074 | Huỳnh Hải Long | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
372 | 23050076 | Nguyễn Hữu Tình | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
373 | 23050077 | Lê Trường Thịnh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
374 | 23050078 | Lý Gia Phú | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
375 | 23050079 | Nguyễn Đức Long | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
376 | 23050081 | Trần Quốc Khánh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
377 | 23050092 | Nguyễn Mậu Tuấn Anh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
378 | 23050100 | Lê Đình Tuyển | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
379 | 23050104 | Phạm Đức Nhân | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
380 | 23050107 | Lê Nguyễn Quốc Trường | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
381 | 23050126 | Phạm Nguyên Ngọc Phương | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
382 | 23050132 | Nguyễn Mimh Anh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
383 | 23050136 | Lê Thị Hồng Trúc | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
384 | 23050137 | Phạm Xuân Tuấn Kiệt | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
385 | 23050141 | Nguyễn Quốc Bảo | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
386 | 23050143 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
387 | 23050144 | Bùi Nguyễn Đức Thắng | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
388 | 23050145 | Lê Dương Thùy An | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
389 | 23050150 | Nguyễn Văn Tuấn | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
390 | 23050151 | Trần Khánh Bình | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
391 | 23050155 | Bùi Anh Dũng | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
392 | 23050157 | Hoàng Duy Khánh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
393 | 23050168 | Nguyễn trường An | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
394 | 23050170 | Lê Văn Lâm | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
395 | 23050171 | Trương Triệu Gia | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
396 | 23050175 | Tạ Thị Yến Linh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
397 | 23050180 | Nguyễn Thái Anh | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
398 | 23050181 | Nguyễn Quang Hoài Đức | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
399 | 23050183 | Nguyễn Thị Vân Khánh | Công nghệ thông tin | Duyệt đơn |
400 | 23050189 | Lưu Phùng Gia Bảo | Công nghệ thông tin | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
401 | 23060018 | Thạch Siêu | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Duyệt đơn |
402 | 23090010 | Châu Sơn Hải | Xã hội học | Duyệt đơn |
403 | 23090019 | Ngô Huỳnh Cẩm Quyên | Xã hội học | Duyệt đơn |
404 | 23090022 | Bùi Lê Như Ý | Xã hội học | Duyệt đơn |
405 | 23090023 | Viên Thị Vy | Xã hội học | Duyệt đơn |
406 | 23090032 | Trịnh Phan Mỹ Dung | Xã hội học | Duyệt đơn |
407 | 23090034 | K’Dũ | Xã hội học | Duyệt đơn |
408 | 23090036 | Dương Cát Tường Vy | Xã hội học | Duyệt đơn |
409 | 23090038 | Nguyễn Yến Nhi | Xã hội học | Duyệt đơn |
410 | 23110014 | Võ Hoàng Thanh Vũ | Kiến trúc | Duyệt đơn |
411 | 23110021 | Phan Thị Hoa | Kiến trúc | Duyệt đơn |
412 | 23110022 | Võ Thanh Tâm | Kiến trúc | Duyệt đơn |
413 | 23120049 | Lê Cẩm Đoan | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
414 | 23120050 | Lương Thị Yến Linh | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
415 | 23120054 | Nguyễn Trần Phương Nhi | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
416 | 23120055 | Thạch Thị Trà My | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
417 | 23120061 | Nguyễn Thanh Nhã | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
418 | 23120066 | Nguyễn Thủy Tiên | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
419 | 23120078 | Nguyễn Thanh Thảo | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
420 | 23120082 | Nguyễn Bích Ngọc | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
421 | 23120083 | Nguyễn Thị Thu Dung | Tài chính - Ngân hàng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
422 | 23120088 | Phạm Nguyễn Thanh Nhã | Tài chính - Ngân hàng | Duyệt đơn |
423 | 23140001 | Lê Châu Toàn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
424 | 23140002 | Nguyen Binh An | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
425 | 23140013 | Huỳnh Thị Mỹ Duyên | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
426 | 23140045 | Nguyễn Ngọc Linh | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
427 | 23140048 | Trần Xuân Phước An | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
428 | 23140060 | Nguyễn Quốc Bình | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
429 | 23140061 | Huỳnh Ngọc Sơn | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
430 | 23140078 | Võ Đặng Thảo Ngân | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
431 | 23140080 | Vũ Minh Thông | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
432 | 23140086 | Mai Hoàng Kim | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
433 | 23140092 | Bùi Nguyễn Tuyết Dương | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
434 | 23140098 | Trịnh Lê Thanh Nhã | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
435 | 23140107 | Nguyễn Thế Thanh | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
436 | 23140113 | Phạm Trần Trung Kiên | Luật kinh tế | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
437 | 23140117 | Nguyễn Văn Tiến | Luật kinh tế | Duyệt đơn |
438 | 23150014 | Đặng Trần Như Hiền | Dược học | Duyệt đơn |
439 | 23150037 | Lê Bình Trung Nam | Dược học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
440 | 23160018 | Quách Trung Nguyên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
441 | 23160036 | Lê Văn Thông | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
442 | 23160040 | Đỗ Trần Văn Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
443 | 23160052 | Nguyễn Minh Hưng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
444 | 23160057 | Huỳnh Công Nhật Toàn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
445 | 23160058 | Huỳnh Quốc Kháng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
446 | 23160062 | Lê Hữu Duy | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
447 | 23160063 | Lê Vĩnh Kiệt | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
448 | 23160064 | Trần Ngọc Tấn Phước | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
449 | 23160066 | Huỳnh Minh Trung | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
450 | 23160067 | Hồ Nhật Hào | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
451 | 23160070 | Lâm Ngô Gia Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
452 | 23160075 | Trần Quang Trọng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
453 | 23160078 | Hồ Gia Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
454 | 23160081 | Trần Quốc Tú | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
455 | 23160082 | Nguyễn Chí Nguyên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
456 | 23160083 | Trần Hữu Bắc | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
457 | 23160090 | Nguyễn Trạng Nguyên | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
458 | 23160092 | Nguyễn Quốc Bảo | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
459 | 23160098 | Vũ Thành An | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
460 | 23160101 | Thái Minh Thuận | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
461 | 23160122 | Trần Hữu Quang | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
462 | 23160126 | Trần Minh Trực | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
463 | 23160127 | Lê Hồng Phong | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
464 | 23160129 | Trần Xuân Sang | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
465 | 23160137 | Trần Quang Hùng | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
466 | 23160141 | Trần Hoàng Nam | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
467 | 23160154 | Phạm Văn Anh Hào | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
468 | 23160159 | Trần Anh Kiệt | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Duyệt đơn |
469 | 23160163 | Võ An Đức | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
470 | 23170033 | Võ Ngọc Diễm Trinh | Công nghệ thực phẩm | Duyệt đơn |
471 | 23180004 | Dương Kim Nghi | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
472 | 23180006 | Nguyễn Thị Tuyết Ngân | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
473 | 23180008 | Phạm Tuấn Kiệt | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
474 | 23180022 | Lê Kim Ngân | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
475 | 23180025 | Nguyễn Thị Tú Trinh | Hàn Quốc học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
476 | 23180041 | Lê Minh Đức | Hàn Quốc học | Duyệt đơn |
477 | 23190005 | Nguyễn Võ Minh Thư | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
478 | 23190017 | Ngô Trần Quốc Hưng | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
479 | 23190020 | Nguyễn Minh Nhường | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
480 | 23190027 | Phạm Anh Vũ | Nhật Bản học | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
481 | 23190028 | Lê Thị Quế Nghi | Nhật Bản học | Duyệt đơn |
482 | 23220006 | Đỗ Tuấn Kiệt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
483 | 23220015 | Nhan Mạnh Dũng | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
484 | 23220021 | Hoàng Thị Kim Chi | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
485 | 23220024 | Lê Trọng Hiếu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
486 | 23220028 | Trần Thi Thuỷ Ngân | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
487 | 23220037 | Đặng Kiều Ánh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
488 | 23220046 | Đoàn Hoàn Phúc | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
489 | 23220047 | Trần Minh Nhựt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
490 | 23220049 | Đặng Nguyễn Trúc Quỳnh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
491 | 23220055 | Đặng Kha Huy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
492 | 23220060 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
493 | 23220065 | Trịnh Đình Anh Tuấn | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
494 | 23220069 | Trần Hàn Nhân Thanh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
495 | 23220073 | Nguyễn Thị Anh Thư | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
496 | 23220074 | Nguyễn Quỳnh Trâm | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
497 | 23220078 | Nguyễn Nhật Trường | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
498 | 23220092 | Lê Hoàng Phúc | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
499 | 23220094 | Huỳnh Đông Minh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
500 | 23220095 | Lê Quang Hậu | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
501 | 23220101 | Trần Minh Nhựt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
502 | 23220103 | Mạc Văn Đạt | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
503 | 23220104 | Trần Anh Huy | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
504 | 23220107 | Huỳnh Tiến Sỹ | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
505 | 23220111 | Trương Ngọc Quý | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
506 | 23220112 | Phạm Tiến Tài | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
507 | 23220114 | Lê Thị Vân Anh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
508 | 23220121 | Đặng Nhật Trâm | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
509 | 23220126 | Phan Nguyễn Mai Nhật Linh | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Duyệt đơn |
510 | 23220127 | Phạm Văn Bắc | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
511 | 23220132 | Nguyễn Thị Thanh Thuý | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
512 | 23220135 | Nguyễn Minh Tiến | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Đơn không đúng quy định, Sinh viên nộp lại đơn |
Danh sách 512 sinh viên ./.
Tác giả: Ngọc Mai Nguyễn Thị
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thứ tư - 02/04/2025 06:04
Thứ ba - 25/03/2025 00:03
Thứ hai - 24/03/2025 20:03
Chủ nhật - 23/03/2025 22:03
Thứ bảy - 22/03/2025 04:03
Thứ sáu - 21/03/2025 04:03