Thông báo danh sách tổng hợp hình thức triển khai, hình thức thi tại học kỳ 3 năm học 2023-2024 cho sinh viên trả nợ nhu cầu (Cập nhật mới)
DANH SÁCH
TỔNG HỢP HÌNH THỨC TRIỂN KHAI, HÌNH THỨC THI TẠI HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2023-2024 CHO SINH VIÊN TRẢ NỢ NHU CẦU
(Cập nhật mới)
Stt | Mã môn | Tên môn | Nhóm | Sỉ số mở | Sỉ số đã đăng ký |
Hình thức triển khai |
Hình thức thi |
Tên Giảng viên |
MaKhoaBM |
1 | BSC0184 | Hóa hữu cơ | NC | 10 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Phạm Văn Tất |
DH |
2 | ACT0022 | Hệ thống thông tin kế toán 1 | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Dương Thị Lan Đài |
EC |
3 | ACT0044 | Kế toán chi phí | NC | 1 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Thanh Hùng |
EC |
4 | ACT0072 | Kế toán tài chính 2 | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Trung Tín |
EC |
5 | ACT0082 | Kế toán tài chính 3 | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Trung Tín |
EC |
6 | ACT0092 | Kế toán tài chính 4 | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Trung Tín |
EC |
7 | ACT0103 | Kế toán thuế và báo cáo tài chính | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Thanh Hùng |
EC |
8 | ACT0132 | Kiểm toán 2 | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
9 | ACT0173 | Nguyên lý kế toán | NC | 100 | 7 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Trung Tín |
EC |
10 | ACT0233 | Thực tập | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
11 | ACT0332 | Phần mềm kế toán | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
12 | ACT0352 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trương Văn Anh |
EC |
13 | ACT0362 | Anh văn chuyên ngành 2 | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
14 | ACT0382 | Luật doanh nghiệp | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trần Minh Tuấn |
EC |
15 | BUS0032 | Đạo đức trong kinh doanh | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Từ Hữu Công |
EC |
16 | BUS0082 | Logistics | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Phạm Cao Văn |
EC |
17 | BUS0183 | Quản trị học | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
18 | BUS0202 | Quản trị bán hàng | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
19 | BUS0223 | Quản trị chiến lược và chính sách kinh doanh | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
20 | BUS0263 | Quản trị marketing | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
EC |
BUS0263 | Quản trị marketing | NC2.0 | 2 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
||
21 | BUS0372 | Tâm lý quản trị và nghệ thuật lãnh đạo | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Từ Hữu Công |
EC |
22 | BUS0403 | Thương mại điện tử | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
23 | BUS0442 | Kế toán quản trị 2 | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
24 | BUS0482 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trương Văn Anh |
EC |
25 | BUS0492 | Anh văn chuyên ngành 2 | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trương Văn Anh |
EC |
26 | BUS0513 | Quản trị nguồn nhân lực | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Từ Hữu Công |
EC |
27 | BUS0543 | Quản trị ngoại thương (1) | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
28 | BUS0562 | Dự án tập sự viên bán hàng | NC | 100 | 8 |
Dự án |
Tiểu luận (Khoa Kinh tế tổ chức) |
Từ Hữu Công |
EC |
29 | BUS0582 | Quản trị tài chính | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Minh Hải |
EC |
30 | BUS0592 | Quản trị hành chính văn phòng | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
31 | BUS0602 | Hành vi khách hàng | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
EC |
32 | ECO0012 | Đàm phán và giao tiếp trong kinh doanh | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
33 | ECO0034 | Kế toán quản trị 1 | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
34 | ECO0043 | Kinh tế lượng | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Phạm Cao Văn |
EC |
35 | ECO0063 | Kinh tế vĩ mô | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
36 | ECO0072 | Kinh tế phát triển | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Từ Hữu Công |
EC |
37 | ECO0082 | Kinh tế quốc tế | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
38 | ECO0132 | Thanh toán quốc tế | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
39 | FIB0012 | Anh văn chuyên ngành 1 | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
40 | FIB0042 | Bảo hiểm | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Bùi Thị Hường |
EC |
41 | FIB0163 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
42 | FIB0182 | Nguyên lý thống kê | NC | 100 | 6 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Phạm Cao Văn |
EC |
43 | FIB0183 | Nguyên lý thống kê | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
44 | FIB0192 | Phân tích báo cáo tài chính | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Minh Hải |
EC |
45 | FIB0292 | Thuế | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trần Minh Tuấn |
EC |
46 | FIB0303 | Tiền tệ - ngân hàng | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
47 | FIB0333 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Bùi Thị Hường |
EC |
48 | VIE0074 | Cơ sở xây dựng tuyến điểm | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
49 | VIE0191 | Kỹ năng sơ cứu | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
50 | VIE0372 | Tâm lý du khách | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
51 | VIE0463 | Tổng quan du lịch | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
52 | VIE0543 | Tiến trình lịch sử Việt Nam | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
53 | VIE0613 | Di tích lịch sử văn hóa và danh thắng Việt Nam | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
54 | VIE0663 | Thiết kế và điều hành tour | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Đỗ T N Bích Tuyền Em |
EC |
55 | VIE0742 | Tâm lý du khách | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Phạm Trần Quang Hưng |
EC |
56 | VIE0752 | Quản trị dịch vụ lữ hành | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
57 | VIE0764 | Nghiệp vụ hướng dẫn | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
58 | VIE0792 | Kỹ năng giao tiếp trong du lịch | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Đỗ T N Bích Tuyền Em |
EC |
59 | VIE0812 | Quản lý điểm đến | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
EC |
60 | VIE0822 | Dự án thuyết minh viên du lịch | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Phạm Trần Quang Hưng |
EC |
61 | BSC0052 | Kỹ năng giao tiếp | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Ngọc Chiến |
GV |
62 | BSC0052 | Kỹ năng giao tiếp | NC2.0 | 1 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Ngọc Chiến |
GV |
63 | BSC0072 | Logic học đại cương | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Ngọc Chiến |
GV |
64 | BSC0102 | Tâm lý học đại cương | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Tiểu luận |
Bùi Đình Uyên |
GV |
65 | CHN0022 | Hoa văn sơ cấp 2 | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Thị Trúc Đào |
GV |
66 | CHN0032 | Hoa văn sơ cấp 3 | NC | 100 | 3 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Lê Ái Phú |
GV |
67 | CHN0042 | Hoa văn sơ cấp 4 | NC | 100 | 8 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Lê Ái Phú |
GV |
68 | ECO0092 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Bùi Thị Hường |
GV |
69 | ENG0964 | Anh văn cơ bản 2 | NC | 100 | 8 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Viện Bolt |
GV |
70 | ENG0974 | Anh văn cơ bản 3 | NC | 100 | 3 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Viện Bolt |
GV |
71 | ENG0984 | Anh văn cơ bản 4 | NC | 100 | 4 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Viện Bolt |
GV |
72 | ENG0994 | Anh văn cơ bản 5 | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Viện Bolt |
GV |
73 | INF0403 | Tin học đại cương | NC | 100 | 10 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Viện Bolt |
GV |
74 | MAT0013 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
75 | MAT0073 | Toán cao cấp C1 | NC | 100 | 8 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
P.BĐCL&KT |
GV |
76 | MAT0083 | Toán cao cấp C2 | NC | 100 | 6 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
P.BĐCL&KT |
GV |
77 | MAT0143 | Toán đại số | NC | 100 | 5 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
P.BĐCL&KT |
GV |
78 | PHY0054 | Vật lý | NC | 100 | 3 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Phan Văn Huấn |
GV |
79 | POL0013 | Đường lối CM của ĐCSVN | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
80 | POL0032 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
81 | POL0043 | Triết học Mác - Lênin | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
82 | POL0052 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
83 | POL0062 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
84 | POL0072 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
85 | SKI0011 | Kỹ năng thuyết trình | NC | 100 | 3 |
Tự ôn tập |
Tiểu luận |
Đỗ T N Bích Tuyền Em |
GV |
86 | SKI0031 | KN Viết và Soạn thảo VB, phỏng vấn xin việc | NC | 100 | 1 |
SV ôn tập online 10 tiết, mức lệ phí 2.0 |
Tiểu luận |
Nguyễn Ngọc Chiến |
GV |
87 | SKI0061 | Kỹ năng tư duy phản biện | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Ngọc Chiến |
GV |
88 | SOC0492 | Xã hội học đại cương | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
89 | VIE0052 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
90 | VIE0392 | Thực hành Tiếng Việt | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
GV |
91 | BSC0092 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
92 | LAW0013 | Công pháp quốc tế | NC | 100 | 1 |
Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
93 | LAW0053 | Lịch sử nhà nước và pháp luật | NC | 100 | 4 |
Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
94 | LAW0112 | Luật học so sánh | NC | 100 | 1 |
Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
95 | LAW0133 | Luật lao động | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
LH |
96 | LAW0193 | Luật thương mại quốc tế | NC | 100 | 2 |
|
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
97 | LAW0232 | Công chứng - Luật sư | NC | 100 | 1 |
Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
98 | LAW0312 | Pháp luật cộng đồng ASEAN | NC | 100 | 2 |
Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
99 | LAW0462 | Trách nhiệm hình sự và hình phạt | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
LH |
100 | LAW0492 | Pháp luật đại cương | NC | 100 | 2 |
Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
101 | LAW0514 | Tiếng Anh chuyên ngành | NC | 100 | 1 |
Khoa gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tự luận, tập trung |
Khoa Luật học |
LH |
102 | ENG1043 | Reading and Writing 2 | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
NN |
103 | ENG1283 | Advanced Writing | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Tiểu luận |
Lưu Thanh Thảo Trâm |
NN |
104 | ENG1323 | Research Methodology | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Tiểu luận |
Lưu Thanh Thảo Trâm |
NN |
105 | ENG1443 | British and American Culture | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
NN |
106 | ENG1463 | English for Business 2 | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
NN |
107 | ECO0012 | Đàm phán và giao tiếp trong kinh doanh | NC2.0 | 1 | 1 |
|
|
|
NN |
108 | ENG1213 | English-speaking Cultures | NC2.0 | 5 | 1 |
|
|
|
NN |
109 | ENG1453 | English for Business 1 | NC2.0 | 1 | 1 |
|
|
|
NN |
110 | AET0043 | Trình bày các văn bản và văn bản KHKT | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
OT |
111 | AET0093 | Cơ học lý thuyết | NC | 100 | 8 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trần Xuân Sỹ |
OT |
112 | AET0103 | Sức bền vật liệu (CNKT ô tô) | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Vũ Đức Quý |
OT |
113 | AET0114 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
OT |
114 | AET0132 | Kỹ thuật điện (CNKT ô tô) | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
OT |
115 | AET0142 | Kỹ thuật nhiệt | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trần Xuân Sỹ |
OT |
116 | AET0162 | Thủy lực - máy thủy lực | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Nguyễn Văn Tuấn |
OT |
117 | AET0191 | Thực tập nguội ô tô | NC | 100 | 1 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Trần Văn Hùng |
OT |
118 | AET0312 | Dao động và tiếng ồn ô tô | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Lê Văn Cường |
OT |
119 | AET0573 | Vật liệu - Công nghệ kim loại | NC | 100 | 2 |
Tự ôn tập |
Thi tập trung |
Vũ Đức Quý |
OT |
120 | AET0594 | Công nghệ chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng ô tô | NCĐB | 100 | 1 |
SV ôn tập online 10 tiết, mức lệ phí 2.0 |
Tiểu luận |
Khoa CNKT Ô tô |
OT |
121 | AET0753 | Cấu tạo ô tô | NC | 100 | 0 |
Không triển khai |
|
|
OT |
122 | CIV0212 | Địa chất công trình | NC | 100 | 2 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Lê Thanh Loan |
XD |
123 | CIV0681 | Thực hành tin học chuyên ngành | NC | 100 | 1 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Trần Nhật Minh |
XD |
124 | CIV0762 | Vật liệu xây dựng | NC | 100 | 3 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Nguyễn Huy Vững |
XD |
125 | CIV0782 | Vẽ kỹ thuật II | NC | 100 | 2 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Trịnh Văn Thưởng |
XD |
126 | ELE0803 | Kỹ thuật xung số | NC | 100 | 0 |
GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. |
Tiểu luận |
Nguyễn Trần An Tuấn |
DT |
127 | ELE1004 | Trạm biến áp và các hệ thống bảo vệ | NC | 100 | 0 |
GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. |
Tiểu luận |
Nguyễn Trần An Tuấn |
DT |
128 | ELE0163 | Kỹ thuật đo | NC | 100 | 0 |
GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. |
Tiểu luận |
Hồ Thanh Tuấn |
DT |
129 | ELE0823 | Vi điều khiển | NC | 100 | 0 |
GV ôn tập 5 tiết lý thuyết. |
Tiểu luận |
Nguyễn Quang Chung |
DT |
130 | ARC0072 | Cấu tạo kiến trúc 2 | NC2.0 | 100 | 4 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Quách Mộng Tường |
DC |
131 | ARC0312 | Đồ án kiến trúc 3: Công cộng 2 | NC2.0 | 100 | 2 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Châu Thị Nguyên |
DC |
132 | ARC0472 | Kiến trúc nhập môn | NC2.0 | 10 | 1 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Châu Thị Nguyên |
DC |
133 | ARC0543 | Đồ án kiến trúc 11: Công cộng 6 | NC2.0 | 100 | 2 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Nguyễn Xuân Bản |
DC |
134 | ARC0571 | Thiết kế nhanh 5 và 6 | NC2.0 | 100 | 3 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Nguyễn Công Minh |
DC |
135 | ARC0593 | Đồ án kiến trúc 12: Công cộng 7 | NC2.0 | 100 | 3 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Nguyễn Công Minh |
DC |
136 | ARC0672 | Đồ án kiến trúc 14: Chuyên đề tiền tốt nghiệp | NC2.0 | 100 | 1 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Nguyễn Xuân Bản |
DC |
137 | ARC1002 | Đồ án kiến trúc công cộng 5 | NC | 100 | 7 |
SV tự ôn tập |
Tiểu luận |
Quách Mộng Tường |
DC |
138 | INF0073 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | NC | 100 | 4 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Huỳnh Quang Đức |
|
139 | INF0083 | Cơ sở dữ liệu | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Hồ Ngọc Giàu |
TH |
140 | INF0103 | Nhập môn Trí tuệ nhân tạo | NC | 100 | 5 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Nguyễn Văn Thành |
TH |
141 | INF0123 | Đồ án ngành | NC | 100 | 4 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Theo phân công của Khoa |
TH |
142 | INF0143 | Đồ họa máy tính | NC2.0 | 100 | 2 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Dương Anh Tuấn |
TH |
143 | INF0172 | Kiến trúc máy tính | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Nguyễn Hữu Quyền |
TH |
144 | INF0283 | Lập trình .NET và C# | NC | 100 | 1 |
|
|
|
TH |
145 | INF0284 | Nhập môn .NET và lập trình C# | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Anh Tuấn |
TH |
146 | INF0294 | Nhập môn CNPM | NC | 10 | 3 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Quang Đức |
TH |
147 | INF0303 | Lập trình trên thiết bị di động | NC | 100 | 4 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Nguyễn Hồ Hải |
TH |
148 | INF0312 | Phát triển ứng dụng mã nguồn mở | NC | 100 | 2 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Dai Nguyên Thiện |
TH |
149 | INF0344 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | NC2.0 | 100 | 2 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Anh Tuấn |
|
150 | INF0344 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Anh Tuấn |
|
151 | INF0384 | Quản trị dự án CNTT | NC2.0 | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Huỳnh Anh Tuấn |
TH |
152 | INF0433 | Nhập môn lập trình | NC | 100 | 3 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Dai Nguyên Thiện |
TH |
153 | INF0503 | Kỹ năng sử dụng các công cụ đồ họa | NC2.0 | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Dương Anh Tuấn |
TH |
154 | INF0583 | Nhập môn khai thác dữ liệu | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Trần Hữu Duật |
|
155 | INF0802 | Giới thiệu ngành và Kỹ năng nghề nghiệp | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Nguyễn Thanh Sơn |
TH |
156 | INF0812 | Công dân số | NC | 100 | 2 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Nguyễn Thanh Sơn |
TH |
157 | INF0823 | Thiết kế web | NC | 100 | 3 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Trần Hữu Duật |
TH |
158 | INF0873 | Nhập môn kỹ thuật phần mềm | NC | 100 | 2 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Quang Đức |
TH |
159 | INF0903 | Thâm nhập và phòng thủ | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Nguyễn Hồ Hải |
TH |
160 | INF0972 | Chuyên đề 1 (**) | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Nguyễn Hồ Hải |
TH |
161 | INF0992 | Công nghệ IoT | NC | 100 | 0 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Dương Anh Tuấn |
TH |
162 | INF1003 | Điện toán đám mây | NC | 100 | 11 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Dương Anh Tuấn |
TH |
163 | INF1023 | Khoa học dữ liệu và ứng dụng | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Quang Đức |
TH |
164 | INF1033 | Xây dựng HTTT trên các framework | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Thi tập trung |
Huỳnh Anh Tuấn |
TH |
165 | INF1043 | Phát triển ứng dụng hướng đối tượng | NC | 100 | 8 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Anh Tuấn |
TH |
166 | INF1073 | Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Quang Đức |
TH |
167 | INF1083 | Phát triển ứng dụng trí tuệ nhân tạo | NC | 100 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Huỳnh Quang Đức |
TH |
168 | LIT0322 | Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam | NC2.0 | 1 | 1 |
GV gửi tài liệu,SV tự ôn |
Tiểu luận |
Nguyễn Ngọc Chiến |
NV |
SINH VIÊN LƯU Ý: HỌC KỲ 3 TRẢ NỢ NHU CẦU VÀ GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG 3 KHÔNG GIA HẠN HỌC PHÍ
Tác giả: Ngọc Mai Nguyễn Thị
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thứ tư - 02/04/2025 06:04
Thứ ba - 25/03/2025 00:03
Thứ hai - 24/03/2025 20:03
Chủ nhật - 23/03/2025 22:03
Thứ bảy - 22/03/2025 04:03
Thứ sáu - 21/03/2025 04:03