Thông báo kết quả công nhận hoàn thành chương trình “Tuần sinh hoạt công dân – sinh viên” năm học 2023 – 2024
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH
TUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN – SINH VIÊN NĂM HỌC 2023-2024
(Ban hành kèm theo Quyết định số 2049 /QĐ-ĐHBD ngày 06 tháng 12 năm 2023
của Hiệu trưởng Trường Đại học Bình Dương)
I. Danh sách sinh viên đầu khóa.
|
STT |
MSSV | HỌ VÀ | TÊN | NGÀY SINH | LỚP |
KẾT QUẢ |
|
1 |
23010001 | Lê Thị Tuyết | Anh | 02/07/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
2 |
23010002 | Trần Đạt | Minh | 05/09/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
3 |
23010003 | Lê Vân | Anh | 08/08/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
4 |
23010005 | Trần Thị Thu | Trinh | 24/08/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
5 |
23010006 | Lê Xuân Thái | Tuấn | 11/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
6 |
23010007 | Đặng Thị Thuý | Vy | 18/07/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
7 |
23010009 | Phạm Thị Kiều | Diễm | 05/06/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
8 |
23010010 | Lê Thị Kiều | Nhi | 14/12/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
9 |
23010011 | Trịnh Ngọc | Quyên | 27/10/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
10 |
23010012 | Thái Thị Ngọc | Nữ | 02/06/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
11 |
23010013 | Nguyễn Hoàng Phúc | Lợi | 09/12/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
12 |
23010014 | Đoàn Thị Kim | Cúc | 03/01/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
13 |
23010015 | Trần Tiến | Đạt | 24/10/2002 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
14 |
23010016 | Bùi Thanh | Bình | 20/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
15 |
23010018 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 03/05/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
16 |
23010019 | Trần Phúc | Hậu | 14/12/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
17 |
23010020 | Lê Đặng Thuỳ | Linh | 11/10/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
18 |
23010021 | Liêu Gia | Huy | 31/08/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
19 |
23010023 | Phan Thị Tuyết | Ngân | 12/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
20 |
23010024 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 21/12/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
21 |
23010026 | Huỳnh Thị Diễm | Quyên | 12/06/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
22 |
23010027 | Lâm Đại | Chí | 09/08/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
23 |
23010028 | Lê Thị Thu | Hiền | 21/08/2003 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
24 |
23010029 | Phạm Đăng | Khoa | 11/08/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
25 |
23010030 | Nguyễn Thị My | Na | 13/04/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
26 |
23010031 | Nguyễn Huỳnh Bảo | Trân | 21/03/2003 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
27 |
23010036 | Lâm Nguyễn Cẩm | Thy | 30/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
28 |
23010037 | Nguyễn Thanh | Hậu | 09/04/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
29 |
23010038 | Nguyễn Thị Ý | Nhi | 09/07/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
30 |
23010039 | Nguyễn Hoàng Như | Huệ | 30/05/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
31 |
23010040 | Trần Thị Quảng | Bình | 01/10/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
32 |
23010041 | Dương Thị Thuỳ | Trang | 10/05/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
33 |
23010042 | Nguyễn Tri | Khang | 05/10/2002 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
34 |
23010044 | Trần Thanh | Tâm | 17/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
35 |
23010045 | Nghiêm Vũ Thiên | Trang | 03/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
36 |
23010046 | Lê Thủy | Tiên | 13/06/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
37 |
23010047 | Hồ Phương | Kiệt | 10/08/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
38 |
23010048 | Đặng Khánh | Ngọc | 17/05/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
39 |
23010050 | Võ Thị Ngọc | Hân | 22/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
40 |
23010052 | Huỳnh Thị Thanh | Hương | 15/09/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
41 |
23010053 | Lê Hoàng | Huy | 12/10/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
42 |
23010054 | Kim Thị Yến | Nhi | 08/05/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
43 |
23010056 | Nguyễn Minh | Khôi | 16/06/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
44 |
23010057 | Trần Quốc | Anh | 07/07/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
45 |
23010058 | Trần Vĩnh | Kiềng | 17/02/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
46 |
23010059 | Lê Quốc | Việt | 19/03/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
47 |
23010060 | Nguyễn Trần Trúc | Ngân | 23/09/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
48 |
23010061 | Nguyễn Quang | Lâm | 01/02/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
49 |
23010062 | Nguyễn Văn | Lực | 21/05/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
50 |
23010063 | Nguyễn Hoàng Trà | My | 17/06/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
51 |
23010064 | Lê Thị Trúc | Giang | 27/12/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
52 |
23010065 | Trần Thị Kim | Chi | 28/10/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
53 |
23010066 | Phan Thị Kim | Ánh | 06/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
54 |
23010067 | Nguyễn Ngọc Thanh | Trúc | 29/12/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
55 |
23010068 | Trần Phạm Y | Danh | 23/06/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
56 |
23010069 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 01/01/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
57 |
23010070 | Nguyễn Phát | Đạt | 12/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
58 |
23010071 | Nguyễn Lê Hồng | Nhung | 02/10/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
59 |
23010073 | Bùi Thị Lan | Anh | 22/11/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
60 |
23010076 | Trương Mỹ My | Na | 01/01/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
61 |
23010077 | Nguyễn Thanh | Hùng | 07/10/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
62 |
23010078 | Trần Ngọc Mai | Thùy | 26/06/2003 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
63 |
23010079 | Lê Thanh | Tâm | 09/03/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
64 |
23010080 | Nguyễn Trung | Hiếu | 28/08/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
65 |
23010081 | Vũ Thị Kiều | Trâm | 24/10/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
66 |
23010082 | Hồ Thị Ngọc | Linh | 08/07/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
67 |
23010084 | Nguyễn Thị Bích | Trâm | 04/02/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
68 |
23010085 | Nguyễn Công | Chính | 26/09/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
69 |
23010088 | Huỳnh Anh | Tú | 03/10/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
70 |
23010089 | Huỳnh Anh | Tuấn | 03/10/2004 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
71 |
23010091 | Nguyễn Phú | Quý | 29/11/2000 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
72 |
23010094 | Đỗ Trần Ngọc | Ánh | 13/01/2005 | 26AV01 |
ĐẠT |
|
73 |
23110001 | Lê Vũ | Đức | 20/02/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
74 |
23110002 | Nguyễn Tiến | Lâm | 06/04/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
75 |
23110003 | Nguyễn Thị Thúy | Nga | 24/12/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
76 |
23110004 | Huỳnh Thiện | Huy | 06/10/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
77 |
23110005 | Lê Nguyễn Nhựt | Linh | 25/08/2004 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
78 |
23110006 | Hồ Văn | Sơn | 02/07/2000 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
79 |
23110008 | Trịnh Hoàng Trần Thanh | Thủy | 08/03/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
80 |
23110009 | Phạm Gia | Bảo | 18/09/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
81 |
23110010 | Diệp Thị Tâm | Như | 08/08/2004 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
82 |
23110012 | Nguyễn Duy | Phong | 24/10/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
83 |
23110013 | Lý Việt | Hòa | 20/07/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
84 |
23110014 | Võ Hoàng Thanh | Vũ | 18/02/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
85 |
23110015 | Trần Nguyễn Hùng | Lâm | 18/03/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
86 |
23110016 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 31/10/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
87 |
23110017 | Trần Hoàng | Kha | 17/10/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
88 |
23110018 | Phạm Long | Hải | 16/05/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
89 |
23110021 | Phan Thị | Hoa | 22/11/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
90 |
23110022 | Võ Thanh | Tâm | 04/07/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
91 |
23110023 | Ngô Trần Thị Thu | Dương | 07/01/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
92 |
23110024 | Nguyễn Hữu | Phúc | 02/04/2004 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
93 |
23110027 | Lê Hồng | Quân | 31/01/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
94 |
23110028 | Hoàng Thuỳ | Anh | 27/10/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
95 |
23110029 | Trương Ngọc | Ngọc | 02/05/2004 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
96 |
23110031 | Phạm Đỗ Duy | Khang | 18/03/2004 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
97 |
23110032 | Nguyễn Phước | Vĩnh | 11/06/2005 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
98 |
23110034 | Phạm Đức | Duy | 09/11/2003 | 26DC01 |
ĐẠT |
|
99 |
23150001 | Đỗ Hoàng Khánh | Như | 14/07/2004 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
100 |
23150002 | Lê Vũ Quang | Huy | 07/03/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
101 |
23150004 | Đỗ Thị Thanh | Tú | 05/11/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
102 |
23150006 | Trần Thị | Thương | 22/04/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
103 |
23150008 | Đàm Thị Anh | Thư | 09/05/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
104 |
23150009 | Phạm Ngọc | Huỳnh | 12/12/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
105 |
23150010 | Tống Thu | An | 30/10/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
106 |
23150011 | Nguyễn Huỳnh Khánh | Thy | 31/08/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
107 |
23150012 | Nguyễn Thanh | Tâm | 05/07/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
108 |
23150013 | Nguyễn Hoàng Thiện | Vy | 19/05/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
109 |
23150014 | Đặng Trần Như | Hiền | 13/04/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
110 |
23150015 | Đỗ Như | Ý | 01/01/2003 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
111 |
23150016 | Võ Trọng | Phúc | 20/08/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
112 |
23150017 | Phạm Thị Yến | Linh | 02/11/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
113 |
23150018 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 09/05/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
114 |
23150019 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 05/12/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
115 |
23150020 | Nguyễn Huỳnh Tuyết | Nhi | 23/05/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
116 |
23150021 | Phạm Thị Hồng | Anh | 03/06/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
117 |
23150022 | Mai Thị Ngọc | Nhiên | 29/06/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
118 |
23150023 | Nguyễn Thị Kiều | Tiên | 04/03/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
119 |
23150024 | Nguyễn Diệu | Ngân | 02/03/2004 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
120 |
23150025 | Vũ Thị Minh | Thư | 23/03/2003 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
121 |
23150026 | Đoàn Lê Hải | Linh | 26/06/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
122 |
23150027 | Trần Thị Tuyết | Sương | 17/06/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
123 |
23150029 | Nguyễn Quốc | Nghiệp | 23/09/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
124 |
23150030 | Phạm Hoàn | Đức | 24/02/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
125 |
23150031 | Nguyễn Minh | Trí | 09/01/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
126 |
23150032 | Đoàn | Dương | 03/05/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
127 |
23150033 | Nguyễn Thị Yến | Vy | 09/04/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
128 |
23150035 | Nguyễn Hữu | Tiến | 19/04/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
129 |
23150036 | Nguyễn Thị Minh | Hiếu | 21/03/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
130 |
23150037 | Lê Bình Trung | Nam | 29/10/2004 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
131 |
23150038 | Hồ Minh | Kiệt | 09/02/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
132 |
23150039 | Nguyễn Hoa | Liên | 30/06/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
133 |
23150040 | Nguyễn Thị Thảo | Vy | 25/12/2004 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
134 |
23150041 | Lê Thị Yến | Oanh | 04/06/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
135 |
23150042 | Trần Thu | Hiền | 13/01/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
136 |
23150043 | Bùi Thị Thu | Hạ | 22/04/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
137 |
23150044 | Lê Phương Quỳnh | Anh | 06/11/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
138 |
23150045 | Đỗ Thị Hồng | Thi | 01/09/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
139 |
23150046 | Nguyễn Thị Hồng | Ngân | 18/09/2005 | 26DH01 |
ĐẠT |
|
140 |
23020002 | Nguyễn Văn Thái | Hà | 14/09/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
141 |
23020003 | Nguyễn Huy | Sơn | 27/05/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
142 |
23020004 | Cao Văn | Khánh | 25/08/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
143 |
23020005 | Phạm Minh | Quang | 14/03/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
144 |
23020006 | Võ Quốc | Huy | 11/08/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
145 |
23020007 | Ngô Hoàng | Lâm | 29/09/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
146 |
23020008 | Trần Lê Nhật | Hào | 16/07/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
147 |
23020009 | Nguyễn Tấn | Tài | 08/04/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
148 |
23020010 | Nguyễn Gia | Bảo | 18/07/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
149 |
23020011 | Nguyễn Ngọc Thiên | Chấn | 01/02/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
150 |
23020012 | Đàm Tuấn Vương | Khang | 05/01/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
151 |
23020013 | Bùi Trí | Dương | 07/12/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
152 |
23020014 | Nguyễn Quốc | Thái | 06/10/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
153 |
23020015 | Trần Văn | Linh | 27/12/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
154 |
23020018 | Nguyễn Tấn | Hưng | 11/04/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
155 |
23020019 | Huỳnh Tấn | Giỏi | 16/11/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
156 |
23020020 | Trần Quang | Dương | 13/07/2004 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
157 |
23020022 | Nguyễn Minh | Đức | 02/08/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
158 |
23020023 | Vũ Mạnh | Tuấn | 27/04/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
159 |
23020024 | Bùi Văn | Tiến | 19/07/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
160 |
23020025 | Nguyễn Tấn | Hưng | 22/10/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
161 |
23020026 | Trần Dương | Tân | 19/03/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
162 |
23020027 | Đàng Nhật Quang | Lâm | 16/06/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
163 |
23020028 | Nguyễn Đức | Minh | 11/03/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
164 |
23020029 | Khâm | Phong | 20/06/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
165 |
23020030 | Nguyễn Thế | Quang | 11/08/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
166 |
23020031 | Nguyễn Hữu | Tuyển | 28/02/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
167 |
23020033 | Ngô Nhật | Tân | 28/10/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
168 |
23020034 | Nguyễn Văn | Quang | 16/06/2000 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
169 |
23020035 | Hồ Thái | Dương | 01/01/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
170 |
23020038 | Nguyễn Minh | Hùng | 13/01/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
171 |
23020040 | Lê Ngọc | Hải | 24/02/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
172 |
23020041 | Ngô Tấn | Pháp | 24/01/2003 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
173 |
23020043 | Phạm Duy | Tuấn | 20/01/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
174 |
23020044 | Lương Đại | Minh | 14/06/2005 | 26DT01 |
ĐẠT |
|
175 |
23010025 | Phạm Quốc | Hiền | 30/10/2003 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
176 |
23180001 | Trần Thị Thùy | Trang | 10/07/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
177 |
23180006 | Nguyễn Thị Tuyết | Ngân | 25/09/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
178 |
23180007 | Trần Huỳnh Thanh | Hà | 02/03/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
179 |
23180008 | Phạm Tuấn | Kiệt | 31/01/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
180 |
23180009 | Phạm Thị | Thương | 03/11/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
181 |
23180010 | Lê Minh | Trắng | 09/01/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
182 |
23180012 | Phùng Thị | Thơm | 18/07/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
183 |
23180013 | Phạm Thu | Hà | 09/07/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
184 |
23180014 | Trần Thị Ngọc | Hương | 02/02/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
185 |
23180015 | Nguyễn Lâm Khánh | Vy | 23/11/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
186 |
23180016 | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 28/05/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
187 |
23180017 | Võ Trần Bảo | Nghi | 25/07/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
188 |
23180019 | Nguyễn Thái | Sơn | 06/03/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
189 |
23180020 | Bùi Thị | Thu | 01/11/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
190 |
23180021 | Đặng Nguyễn Ngọc | Trâm | 02/04/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
191 |
23180022 | Lê Kim | Ngân | 05/01/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
192 |
23180023 | Phạm Thị Bích | Nhung | 15/05/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
193 |
23180024 | Trương Tuấn | Kiệt | 15/02/2002 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
194 |
23180025 | Nguyễn Thị Tú | Trinh | 11/02/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
195 |
23180026 | Đinh Ngọc Yến | Nhi | 30/07/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
196 |
23180027 | Phan Thị | Hằng | 30/12/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
197 |
23180028 | Đinh Tùng | Dương | 12/12/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
198 |
23180029 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 26/01/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
199 |
23180030 | Lê Thị Phương | Linh | 23/02/2003 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
200 |
23180031 | Dương Tiến | Mạnh | 18/03/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
201 |
23180032 | Trần Ngọc Thanh | Vy | 03/12/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
202 |
23180033 | Trần Thị Mỹ | Viên | 10/01/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
203 |
23180034 | Lê Thị Mỹ | Thuận | 02/11/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
204 |
23180035 | Nguyễn Thảo | Vy | 24/06/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
205 |
23180037 | Trần Vũ Uyển | Nhi | 13/10/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
206 |
23180038 | Lê Võ Xuyến | Chi | 26/03/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
207 |
23180041 | Lê Minh | Đức | 02/01/2005 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
208 |
23180043 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 11/11/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
209 |
23180044 | Lâm Lê Kiêm | Tuyền | 07/09/2004 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
210 |
23180045 | Huỳnh Như | Ý | 22/12/2003 | 26HQ01 |
ĐẠT |
|
211 |
23030144 | Lê Trần Ngọc | Mai | 19/10/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
212 |
23040001 | Võ Thị Thúy | An | 30/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
213 |
23040002 | Nguyễn Hoàng Anh | Thư | 13/08/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
214 |
23040003 | Trần Thị Thu | Thủy | 02/01/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
215 |
23040004 | Hồ Thị Diễm | Quyên | 08/09/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
216 |
23040006 | Đoàn Thị Hồng | Gấm | 07/11/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
217 |
23040007 | Trần Thanh | Vân | 26/06/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
218 |
23040009 | Nguyễn Ánh Ngàn | Như | 20/02/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
219 |
23040010 | Lê Trường | Vinh | 17/06/2002 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
220 |
23040011 | Đặng Dĩnh | Siêu | 02/03/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
221 |
23040013 | Lê Văn Vỉ | Khang | 16/11/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
222 |
23040014 | Trần Ánh | Thư | 03/12/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
223 |
23040016 | Trương Nguyễn Triệu | Vy | 23/09/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
224 |
23040017 | Nguyễn Thị | Thu | 20/10/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
225 |
23040018 | Huỳnh Ngọc | Trâm | 09/05/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
226 |
23040019 | Phí Ngọc Thủy | Tiên | 03/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
227 |
23040020 | Nguyễn Thị Như | Ý | 21/08/2003 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
228 |
23040021 | Nguyễn Thị Diệu | Linh | 29/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
229 |
23040022 | Lê Thị Tuyết | Như | 02/03/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
230 |
23040023 | Huỳnh Quốc | Đạt | 21/12/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
231 |
23040024 | Phạm Trang | Nhung | 06/11/2003 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
232 |
23040025 | Nguyễn Thị | Dương | 21/11/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
233 |
23040026 | Lê Thị Hồng | Liên | 16/10/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
234 |
23040027 | Trần Thị Ngọc | Quyên | 24/09/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
235 |
23040028 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 23/07/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
236 |
23040029 | Mai Thị Kiều | My | 02/07/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
237 |
23040030 | Nguyễn Hoàng Thùy | Giang | 27/06/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
238 |
23040031 | Nguyễn Phương | Quỳnh | 21/01/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
239 |
23040032 | Tô Thị Yến | Nhi | 18/09/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
240 |
23040033 | Phạm Thị Hồng | Thảo | 02/10/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
241 |
23040037 | Võ Thị | Thảo | 19/11/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
242 |
23040038 | Lưu Thị Ngọc | Hân | 22/02/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
243 |
23040039 | Nguyễn Như | Ý | 01/08/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
244 |
23040040 | Trần Đan | Chi | 16/05/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
245 |
23040042 | Lê Thị Huyền | Trang | 15/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
246 |
23040044 | Nguyễn Anh | Thư | 26/10/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
247 |
23040048 | Nguyễn Thị Như | Ý | 20/11/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
248 |
23040049 | Đinh Trà | Giang | 29/11/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
249 |
23040051 | Lê Thị Kim | Loan | 01/01/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
250 |
23040052 | Trần Quốc | Tấn | 09/10/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
251 |
23040053 | Nguyễn Thị Hải | Yến | 10/09/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
252 |
23040054 | Lê Thị Thanh | Tuyền | 26/06/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
253 |
23040055 | Lưu Thị Thuý | Vi | 23/01/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
254 |
23040056 | Huỳnh Đăng | Khoa | 25/03/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
255 |
23040060 | Nguyễn Phương | Thảo | 13/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
256 |
23040061 | Đổng Thị Mỹ | JaFan | 11/02/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
257 |
23040062 | Nguyễn Kim | Thâu | 05/01/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
258 |
23040063 | Nguyễn Hoài Phi | Nhung | 16/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
259 |
23040064 | Lâm Như | Phương | 07/08/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
260 |
23040068 | Hoàng Thị | Huyền | 11/11/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
261 |
23040070 | Trượng Thị Mỹ | Hàn | 19/03/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
262 |
23040071 | Mã Huỳnh | Như | 16/09/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
263 |
23040073 | Nguyễn Thị Trà | My | 10/08/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
264 |
23040074 | Phan Nguyễn Hạ | Vy | 22/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
265 |
23040075 | Phạm Thị | Huệ | 04/04/2001 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
266 |
23040076 | Vũ Thị Minh | Thư | 30/08/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
267 |
23040077 | Đặng Thị Phương | Hồng | 21/07/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
268 |
23040078 | Lê Hải | Yến | 20/08/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
269 |
23040079 | Lương Thị Kim | Oanh | 09/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
270 |
23040081 | Võ Thị Ánh | Ly | 09/07/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
271 |
23040082 | Nguyễn Thảo | Linh | 02/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
272 |
23040083 | Lê Ngọc | Linh | 05/08/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
273 |
23040084 | Lê Thị My | Na | 30/03/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
274 |
23040086 | Nguyễn Thị Phương | Trúc | 06/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
275 |
23040087 | Đặng Nguyễn Kiều | Oanh | 02/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
276 |
23040088 | Nguyễn Thanh | Tuyền | 27/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
277 |
23040089 | Phan Thị Kim | Oanh | 27/02/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
278 |
23040090 | Nguyễn Thị Diệu | Hiền | 13/01/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
279 |
23040091 | Lê Thị Phương | Anh | 21/10/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
280 |
23040092 | Hoàng Văn | Phúc | 16/08/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
281 |
23040093 | Huỳnh Thị Phương | Linh | 15/07/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
282 |
23040094 | Nguyễn Thị Hồng | Phúc | 12/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
283 |
23040095 | Phạm Thị Minh | Nguyệt | 11/04/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
284 |
23040096 | Quách Dân | Trường | 06/03/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
285 |
23040099 | Lê Sỹ Anh | Quốc | 24/09/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
286 |
23040100 | Nguyễn Tuấn | Khang | 06/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
287 |
23040101 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 01/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
288 |
23040102 | Trần Thị Như | Quỳnh | 26/06/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
289 |
23040107 | Huỳnh Võ Khánh | Vy | 28/12/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
290 |
23040108 | Phùng Hồng | Hạnh | 25/08/2004 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
291 |
23040111 | Đinh Thị | Mỹ | 16/11/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
292 |
23040114 | Nguyễn Ngọc Tường | Vy | 13/07/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
293 |
23040115 | Nguyễn Hồng | Anh | 01/05/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
294 |
23040117 | Trương Thị | Thức | 21/05/2005 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
295 |
23040118 | Nguyễn Thị Lan | Anh | 23/12/1998 | 26KT01 |
ĐẠT |
|
296 |
23030062 | Trần Thy | Quyên | 26/04/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
297 |
23220001 | Hoàng Đức | Lợi | 22/08/2002 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
298 |
23220002 | Nguyễn Chí | Phát | 08/02/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
299 |
23220004 | Phạm Như | Quỳnh | 21/06/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
300 |
23220005 | Huỳnh Thị Thu | Phương | 13/11/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
301 |
23220006 | Đỗ Tuấn | Kiệt | 17/01/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
302 |
23220007 | K tầng nhì | phúc | 04/04/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
303 |
23220008 | Trình Thị Mỹ | Hảo | 13/12/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
304 |
23220010 | Phạm Thế | An | 04/12/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
305 |
23220011 | Dương Thanh | Triều | 23/09/2000 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
306 |
23220012 | Phạm Thị Thảo | Nguyên | 27/12/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
307 |
23220013 | Lê Thị Yến | Nhi | 25/03/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
308 |
23220014 | Trần Minh | Nhựt | 17/12/2003 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
309 |
23220015 | Nhan Mạnh | Dũng | 02/04/2000 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
310 |
23220016 | Chu Ngọc Lan | Anh | 03/09/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
311 |
23220017 | Nguyễn Huy | Hoàng | 14/10/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
312 |
23220018 | Trần Tuyết | An | 10/11/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
313 |
23220020 | Tô Thị Lan | Hương | 28/11/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
314 |
23220021 | Hoàng Thị Kim | Chi | 28/05/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
315 |
23220022 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 25/10/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
316 |
23220023 | Trần Lê Kim | Ngân | 24/03/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
317 |
23220024 | Lê Trọng | Hiếu | 16/05/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
318 |
23220025 | Lâm Nguyên | Phong | 25/09/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
319 |
23220026 | Trần Thị Cẩm | Hương | 04/06/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
320 |
23220028 | Trần Thị Thuỷ | Ngân | 15/09/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
321 |
23220029 | Trần Phương | Trang | 13/04/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
322 |
23220030 | Lê Thị Như | Quỳnh | 19/09/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
323 |
23220031 | Nguyễn Thanh | Tuyến | 21/03/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
324 |
23220032 | Huỳnh Nguyễn Tố | Trân | 26/10/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
325 |
23220033 | Hướng Kiều | Tam | 24/06/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
326 |
23220034 | Dương Văn | Lực | 03/10/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
327 |
23220035 | Nguyễn Trung | Hiếu | 03/12/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
328 |
23220036 | Trần Nguyễn Thuỳ | Linh | 25/08/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
329 |
23220037 | Đặng Kiều | Ánh | 05/02/2003 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
330 |
23220038 | Phạm Hải | Ni | 03/08/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
331 |
23220040 | Đặng Thị Minh | Thư | 28/01/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
332 |
23220041 | Phạm Thị Kim | Nguyên | 10/09/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
333 |
23220042 | Phan Thị Kiều | Oanh | 04/02/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
334 |
23220043 | Nguyễn Văn | Kiệt | 11/03/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
335 |
23220044 | Trần Tuấn | Tài | 06/09/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
336 |
23220045 | Lê Văn | Tú | 03/02/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
337 |
23220046 | Đoàn Hoàn | Phúc | 02/07/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
338 |
23220047 | Trần Minh | Nhựt | 12/11/2003 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
339 |
23220048 | Lê Thị Thu | Hằng | 12/05/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
340 |
23220049 | Đặng Nguyễn Trúc | Quỳnh | 18/08/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
341 |
23220050 | Đoàn Nhật | Phát | 21/07/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
342 |
23220053 | Lê Ái | Như | 29/04/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
343 |
23220054 | Trần Anh | Khoa | 14/06/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
344 |
23220055 | Đặng Kha | Huy | 30/05/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
345 |
23220057 | Võ Hoàng | Quốc | 26/09/2003 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
346 |
23220058 | Nguyễn Minh | Dương | 23/09/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
347 |
23220059 | Phan Thị Trà | My | 07/01/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
348 |
23220060 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 22/04/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
349 |
23220061 | Lý Gia | Kỳ | 09/06/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
350 |
23220062 | Nguyễn Quốc | An | 24/05/2004 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
351 |
23220063 | Đào Anh | Khoa | 05/08/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
352 |
23220064 | Ao Hoàng | Vinh | 18/10/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
353 |
23220065 | Trịnh Đình Anh | Tuấn | 14/09/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
354 |
23220066 | Phan Quang | Ý | 06/05/2005 | 26LG01 |
ĐẠT |
|
355 |
23040113 | Thạch Ngọc | Bích | 21/03/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
356 |
23220067 | Trương Hoàng | Phương | 01/07/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
357 |
23220068 | Cao Tiến | Anh | 29/07/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
358 |
23220069 | Trần Hàn Nhân | Thanh | 25/04/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
359 |
23220071 | Nhâm Đức | Toàn | 05/01/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
360 |
23220072 | Phạm Lâm | Dương | 01/03/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
361 |
23220073 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 19/02/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
362 |
23220074 | Nguyễn Quỳnh | Trâm | 09/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
363 |
23220078 | Nguyễn Nhật | Trường | 15/01/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
364 |
23220079 | Lương Trần Anh | Nhật | 31/05/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
365 |
23220080 | Trần Tuấn | Đạt | 08/09/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
366 |
23220081 | Phạm Thị Bích | Diệp | 06/12/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
367 |
23220082 | Lê Đức | Tín | 08/11/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
368 |
23220083 | Phạm Đỗ Thuận | Thành | 07/11/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
369 |
23220084 | Trần Công Hải | Đăng | 02/11/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
370 |
23220085 | Lê Hoàng | Lanh | 06/04/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
371 |
23220086 | Lê Thị | Hiền | 13/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
372 |
23220087 | Phan Thanh | Thảo | 24/02/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
373 |
23220088 | Cao Thị Phương | Nhi | 01/06/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
374 |
23220089 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 31/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
375 |
23220090 | Thị | Minh | 01/03/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
376 |
23220091 | Đoàn Ngọc | Nhi | 08/12/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
377 |
23220092 | Lê Hoàng | Phúc | 29/09/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
378 |
23220093 | Bùi Ngọc | Thảo | 02/03/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
379 |
23220094 | Huỳnh Đông | Minh | 09/11/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
380 |
23220095 | Lê Quang | Hậu | 30/04/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
381 |
23220096 | Đồng Thị Kim | Phượng | 01/01/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
382 |
23220097 | Võ Quý | Đức | 25/06/2004 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
383 |
23220098 | Lê Thụy Xuân | Mai | 23/02/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
384 |
23220099 | Hồ Nguyễn Thị Yến | Nhi | 24/02/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
385 |
23220100 | Dương Thị Tường | Vi | 14/04/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
386 |
23220101 | Trần Minh | Nhựt | 22/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
387 |
23220102 | Nguyễn Thị Ngọc | Diệu | 14/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
388 |
23220104 | Trần Anh | Huy | 03/09/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
389 |
23220105 | Võ Trần Thanh | Thảo | 09/05/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
390 |
23220106 | Trần Mạnh | Tới | 27/07/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
391 |
23220107 | Huỳnh Tiến | Sỹ | 07/12/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
392 |
23220108 | Đặng Hoài | Ân | 07/03/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
393 |
23220109 | Nguyễn Ngọc | Trân | 14/09/2004 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
394 |
23220111 | Trương Ngọc | Quý | 13/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
395 |
23220113 | Nguyễn Trung | Danh | 01/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
396 |
23220114 | Lê Thị Vân | Anh | 08/07/2004 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
397 |
23220115 | Cao Thị | Thảo | 20/07/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
398 |
23220116 | Cao Thị Mỹ | Kiều | 11/05/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
399 |
23220117 | Lê Viết Minh | Duy | 24/02/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
400 |
23220118 | Phạm Thanh | Tuyền | 13/04/2004 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
401 |
23220119 | Phạm Minh | Phương | 28/06/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
402 |
23220120 | Hồ Bình | Minh | 23/05/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
403 |
23220122 | Phạm Tuấn | Anh | 07/07/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
404 |
23220123 | Trần Nguyễn Tường | Vy | 27/01/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
405 |
23220125 | Phan Ngọc | Minh | 29/01/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
406 |
23220126 | Phan Nguyễn Mai Nhật | Linh | 17/06/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
407 |
23220127 | Phạm Văn | Bắc | 17/04/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
408 |
23220128 | Nguyễn Thị Quỳnh | Giang | 06/04/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
409 |
23220130 | Nguyễn Ngọc | Linh | 16/06/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
410 |
23220131 | Đinh Công | Đạt | 31/05/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
411 |
23220132 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 27/08/2005 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
412 |
23220133 | Lê Kiều | Trang | 30/01/2000 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
413 |
23220134 | Hồ Chi | Nhìn | 22/01/2004 | 26LG02 |
ĐẠT |
|
414 |
23140001 | Lê Châu | Toàn | 14/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
415 |
23140003 | Nguyễn Thành | Trung | 09/09/2004 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
416 |
23140004 | Nguyễn Huệ | Khang | 26/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
417 |
23140005 | Nguyễn Thanh | Tuyền | 06/09/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
418 |
23140006 | Dương Châu | Luân | 01/10/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
419 |
23140007 | Phạm Thị Ngọc | Dung | 25/06/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
420 |
23140008 | Lê Thị Xuân | Mai | 05/04/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
421 |
23140010 | Dương Quang | Lộc | 20/04/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
422 |
23140011 | Nguyễn Uyên | Nhi | 21/01/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
423 |
23140013 | Huỳnh Thị Mỹ | Duyên | 28/07/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
424 |
23140014 | Võ Nguyễn Hoàng | Trinh | 07/12/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
425 |
23140016 | Vũ | Tuyết | 06/06/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
426 |
23140018 | Nguyễn Thị Yến | Ngọc | 01/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
427 |
23140019 | Tạ Lê Hạ | Vi | 25/09/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
428 |
23140020 | Lê Văn Hoàng | Anh | 11/11/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
429 |
23140022 | Nguyễn Thúy | Kiều | 31/05/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
430 |
23140023 | Trần Văn | Thiện | 21/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
431 |
23140026 | Nguyễn Ngọc Kiều | My | 17/08/2004 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
432 |
23140028 | Đặng Quốc | Tính | 21/12/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
433 |
23140030 | Nguyễn Thế | Anh | 28/07/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
434 |
23140031 | Bùi Minh | Hiếu | 19/05/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
435 |
23140032 | Nguyễn Thuỷ | Tiên | 28/04/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
436 |
23140034 | Nguyễn Như | Phượng | 25/06/2004 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
437 |
23140035 | Vương Quốc | Thanh | 02/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
438 |
23140036 | Vũ Thị Thu | Hường | 20/10/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
439 |
23140037 | Nguyễn Trí | Tính | 22/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
440 |
23140038 | Võ Thị Tuyết | Như | 26/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
441 |
23140040 | Nguyễn Thị Lin | Đa | 08/05/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
442 |
23140042 | Nguyễn Thúy | Anh | 22/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
443 |
23140043 | Huỳnh Ngọc Bảo | Linh | 18/12/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
444 |
23140044 | Lê Thị Thu | Cẩm | 04/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
445 |
23140045 | Nguyễn Ngọc | Linh | 27/12/2002 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
446 |
23140047 | Cao Phạm Gia | Hân | 01/09/2002 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
447 |
23140048 | Trần Xuân Phước | An | 30/07/2004 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
448 |
23140049 | Nguyễn Tiến | Duy | 03/02/2000 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
449 |
23140052 | Lý Phương | Trinh | 09/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
450 |
23140054 | Nguyễn Phong | Hào | 04/12/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
451 |
23140055 | Nguyễn Trần Hoàng | Anh | 16/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
452 |
23140057 | Hồng Thị Ngọc | Yến | 11/04/2002 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
453 |
23140058 | Huỳnh Thị Ngọc | Trân | 18/04/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
454 |
23140059 | Trương Thị Mai | Anh | 01/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
455 |
23140060 | Nguyễn Quốc | Bình | 14/09/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
456 |
23140061 | Huỳnh Ngọc | Sơn | 09/01/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
457 |
23140062 | Trần Thị Thanh | Trúc | 14/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
458 |
23140064 | Lương Mạnh | Đức | 11/09/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
459 |
23140066 | Trần Minh | Hưng | 18/07/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
460 |
23140068 | Nguyễn Thị Hoài | Hương | 06/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
461 |
23140069 | Trần Thị Yến | Vy | 23/09/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
462 |
23140070 | Bùi Xuân | Hiệp | 08/01/2004 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
463 |
23140071 | Lê Kim | Hồng | 07/11/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
464 |
23140072 | Phạm Hoàng | Nghĩa | 05/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
465 |
23140073 | Trần Thị Thu | Phúc | 13/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
466 |
23140074 | Nguyễn Bạch | Duyên | 02/05/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
467 |
23140076 | Nguyễn Đinh Kim | Nhi | 11/04/2003 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
468 |
23140078 | Võ Đặng Thảo | Ngân | 26/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
469 |
23140080 | Vũ Minh | Thông | 19/11/2002 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
470 |
23140082 | Nguyễn Y | Bình | 23/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
471 |
23140083 | Đoàn Văn | Nhàn | 11/12/2004 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
472 |
23140084 | Nguyễn Thùy | Tiên | 08/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
473 |
23140085 | Tạ Nguyễn | Huỳnh | 21/07/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
474 |
23140086 | Mai Hoàng | Kim | 21/12/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
475 |
23140088 | Nguyễn Đức | Tài | 24/03/2004 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
476 |
23140089 | Trần Lê Yến | Vy | 04/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
477 |
23140091 | Nguyễn Phước | Lộc | 25/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
478 |
23140093 | Trương Thị Tuyết | Mai | 05/11/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
479 |
23140094 | Cao Duy | Kiên | 08/09/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
480 |
23140096 | Trương Gia | Bảo | 05/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
481 |
23140097 | Nguyễn Khắc | Dũng | 29/10/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
482 |
23140098 | Trịnh Lê Thanh | Nhã | 22/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
483 |
23140099 | Lê Trần Gia | Hân | 03/03/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
484 |
23140100 | Đoàn Minh | Tấn | 20/05/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
485 |
23140101 | Cao Quốc | Bảo | 06/07/2002 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
486 |
23140102 | Phạm Ngọc | Dưỡng | 10/05/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
487 |
23140104 | Nguyễn Ngọc Xuân | Mai | 14/02/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
488 |
23140106 | Trần Hải | Nguyên | 16/12/2003 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
489 |
23140108 | Lê Nguyễn Duy | Tân | 11/09/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
490 |
23140110 | Đức Thị | Oanh | 07/08/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
491 |
23140111 | Mai Diệu | Linh | 08/06/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
492 |
23140112 | Phan Thị Như | Thủy | 29/04/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
493 |
23140113 | Phạm Trần Trung | Kiên | 14/05/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
494 |
23140115 | Nguyễn Ngọc Thanh | Trà | 29/01/2005 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
495 |
23140116 | Nguyễn Hữu | Lộc | 17/10/2001 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
496 |
23140117 | Nguyễn Văn | Tiến | 01/11/2000 | 26LK01 |
ĐẠT |
|
497 |
23190001 | Trần Bùi Huyền | Trang | 25/09/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
498 |
23190003 | Phạm Đoàn Yến | Nhi | 20/06/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
499 |
23190004 | Lê Vũ Anh | Thư | 01/09/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
500 |
23190005 | Nguyễn Võ Minh | Thư | 13/08/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
501 |
23190007 | Nguyễn Ngọc | Quỳnh | 19/10/2004 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
502 |
23190008 | Phạm Thị Thùy | Trang | 08/04/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
503 |
23190009 | Trần Thị Ngọc | Thảo | 14/10/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
504 |
23190010 | Nguyễn Ngọc Phương | Hồng | 31/01/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
505 |
23190011 | Lương Ngô Anh | Lan | 19/07/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
506 |
23190012 | Nguyễn Phú Mỹ | Khánh | 19/09/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
507 |
23190013 | Hoàng Xuân | Yến | 07/07/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
508 |
23190014 | Lê Chí | Vinh | 26/11/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
509 |
23190016 | Cao Huỳnh Kiều | Anh | 11/02/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
510 |
23190017 | Ngô Trần Quốc | Hưng | 15/03/2004 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
511 |
23190018 | Nguyễn Thị Thiên | Vy | 31/03/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
512 |
23190019 | Hoàng Lê Trúc | Mai | 24/10/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
513 |
23190020 | Nguyễn Minh | Nhường | 07/07/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
514 |
23190021 | Nguyễn Thị | Vân | 01/05/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
515 |
23190022 | Lê Thị Xuân | Hoà | 17/09/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
516 |
23190023 | Trần Bảo | Duy | 26/08/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
517 |
23190025 | Nguyễn Anh | Phi | 26/12/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
518 |
23190026 | Lê Nguyễn Đoan | Trang | 08/09/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
519 |
23190027 | Phạm Anh | Vũ | 09/12/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
520 |
23190028 | Lê Thị Quế | Nghi | 15/08/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
521 |
23190029 | Nguyễn Võ Thanh | Hoa | 30/08/2005 | 26NB01 |
ĐẠT |
|
522 |
23160001 | Mai Quốc | Trung | 01/02/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
523 |
23160002 | Đinh Hoàng | Tín | 16/07/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
524 |
23160003 | Nguyễn Đăng | Khoa | 05/11/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
525 |
23160005 | Nguyễn Thái | Bảo | 21/09/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
526 |
23160006 | Nguyễn Mạnh | Tráng | 05/11/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
527 |
23160007 | Trần Vĩnh | Thành | 16/04/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
528 |
23160008 | Phạm Nguyễn Đại | Dương | 21/08/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
529 |
23160009 | Trương Minh | Nhựt | 28/12/2004 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
530 |
23160010 | Ngô Quang | Thọ | 03/07/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
531 |
23160011 | Lưu Quốc | Việt | 19/08/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
532 |
23160012 | Phạm An | Tường | 13/04/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
533 |
23160013 | Trương Phú | Đạt | 08/10/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
534 |
23160014 | Lê Văn | Hậu | 05/03/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
535 |
23160015 | Huỳnh | Trung | 11/09/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
536 |
23160016 | Nguyễn Trần Bảo | Duy | 24/04/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
537 |
23160017 | Nguyễn Thị | Cẩm | 29/08/2004 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
538 |
23160018 | Quách Trung | Nguyên | 24/02/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
539 |
23160019 | Đinh Nguyễn Thành | Đạt | 16/08/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
540 |
23160021 | Dương Thanh | Hùng | 19/06/2004 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
541 |
23160022 | Đỗ Tiến | Giỏi | 12/09/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
542 |
23160023 | Lê Trọng | Hiệp | 28/10/2004 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
543 |
23160024 | Lê Trọng | Nghĩa | 14/03/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
544 |
23160025 | Lê Phạm Bảo | Long | 08/10/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
545 |
23160026 | Nguyễn Huỳnh | Trọng | 17/04/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
546 |
23160027 | Nguyễn Đặng Hoàng | Huy | 29/01/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
547 |
23160029 | Lai Thái | Vinh | 06/10/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
548 |
23160030 | Đinh Phan Quốc | Hy | 29/05/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
549 |
23160033 | Đinh Tấn | Thông | 09/12/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
550 |
23160034 | Đào Văn | Thành | 24/09/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
551 |
23160035 | Phạm Mạnh | Hoàng | 02/10/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
552 |
23160036 | Lê Văn | Thông | 18/06/2004 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
553 |
23160039 | Vương Vạn | Phúc | 24/07/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
554 |
23160040 | Đỗ Trần Văn | Bảo | 29/10/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
555 |
23160041 | Nguyễn Hoàng Thái | Tú | 10/06/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
556 |
23160042 | Châu Công | Minh | 01/01/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
557 |
23160047 | Trần Công | Tịnh | 17/09/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
558 |
23160048 | Lê Hồng | Quân | 21/03/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
559 |
23160050 | Nguyễn Hoàng | Ân | 29/07/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
560 |
23160051 | Phan Quốc | Bảo | 15/01/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
561 |
23160052 | Nguyễn Minh | Hưng | 26/12/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
562 |
23160053 | Nguyễn Đình | Phát | 17/12/2004 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
563 |
23160054 | Trần Đức | Việt | 29/11/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
564 |
23160055 | Hà Văn | Tâm | 31/03/2005 | 26OT01 |
ĐẠT |
|
565 |
23160056 | Lê Văn | Thái | 12/09/2004 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
566 |
23160057 | Huỳnh Công Nhật | Toàn | 12/11/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
567 |
23160058 | Huỳnh Quốc | Kháng | 21/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
568 |
23160059 | Võ Chí | Linh | 18/10/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
569 |
23160060 | Nguyễn Ngọc Quân | Thảo | 19/10/2004 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
570 |
23160062 | Lê Hữu | Duy | 24/04/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
571 |
23160063 | Lê Vĩnh | Kiệt | 05/05/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
572 |
23160064 | Trần Ngọc Tấn | Phước | 25/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
573 |
23160066 | Huỳnh Minh | Trung | 01/09/2004 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
574 |
23160067 | Hồ Nhật | Hào | 25/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
575 |
23160069 | Lê Đức Trường | Giang | 15/01/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
576 |
23160070 | Lâm Ngô Gia | Bảo | 13/04/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
577 |
23160071 | Trần Minh | Hiếu | 30/10/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
578 |
23160072 | Võ Thanh | Vàng | 21/01/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
579 |
23160073 | Nguyễn Trọng | Hữu | 07/05/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
580 |
23160075 | Trần Quang | Trọng | 08/11/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
581 |
23160076 | Lê Quốc | Kiệt | 02/10/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
582 |
23160077 | Phạm Trần | Duy | 16/07/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
583 |
23160078 | Hồ Gia | Bảo | 27/03/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
584 |
23160079 | Nguyên Kiều | Dương | 07/05/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
585 |
23160080 | Lê Trọng Bảo | Duy | 19/11/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
586 |
23160081 | Trần Quốc | Tú | 03/08/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
587 |
23160082 | Nguyễn Chí | Nguyên | 27/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
588 |
23160083 | Trần Hữu | Bắc | 10/05/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
589 |
23160085 | Dương Minh | Quý | 24/05/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
590 |
23160086 | Lê Khánh | Duy | 16/11/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
591 |
23160087 | Cao Tấn | Vũ | 15/03/2004 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
592 |
23160088 | Đặng Thành | Danh | 15/03/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
593 |
23160089 | Nguyễn Đạo | Quận | 07/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
594 |
23160090 | Nguyễn Trạng | Nguyên | 19/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
595 |
23160092 | Nguyễn Quốc | Bảo | 21/02/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
596 |
23160093 | Phan Hồng | Hạnh | 18/09/2004 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
597 |
23160095 | Phạm Hoàng | Phát | 14/04/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
598 |
23160096 | Trần Ngọc | Dương | 14/06/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
599 |
23160097 | Lê Đức | Duy | 09/11/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
600 |
23160099 | Vũ Tấn | Phát | 24/05/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
601 |
23160100 | Lê Nguyễn Tuấn | Kiệt | 09/07/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
602 |
23160101 | Thái Minh | Thuận | 28/11/2004 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
603 |
23160102 | Đặng Quốc | Kiệt | 28/07/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
604 |
23160103 | Trịnh Quang | Huy | 01/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
605 |
23160104 | Nguyễn Hoàng | Hiệp | 13/11/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
606 |
23160105 | Lê Văn | Quang | 15/01/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
607 |
23160107 | Lê Trung | Hậu | 01/09/2004 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
608 |
23160108 | Bùi Trung | Tín | 18/09/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
609 |
23160109 | Nguyễn Lê | Lợi | 14/07/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
610 |
23160110 | Đào Thế | Nam | 03/07/2005 | 26OT02 |
ĐẠT |
|
611 |
23160111 | Nguyễn Võ Văn Bình | Quãng | 10/11/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
612 |
23160112 | Nguyễn Ngọc Thanh | Sơn | 01/10/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
613 |
23160114 | Trần Công | Nhật | 24/04/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
614 |
23160115 | Phạm Gia | Khiêm | 13/12/2004 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
615 |
23160116 | Trịnh Trọng | Huy | 29/10/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
616 |
23160117 | Nguyễn Hoàng Anh | Quân | 17/01/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
617 |
23160119 | Nguyễn Công | Chiến | 22/11/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
618 |
23160120 | Lâm Trung | Tín | 23/08/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
619 |
23160121 | Nguyễn Kỳ | An | 15/09/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
620 |
23160122 | Trần Hữu | Quang | 07/11/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
621 |
23160124 | Lê Trọng | Phúc | 02/10/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
622 |
23160125 | Trần Văn Bảo | An | 05/09/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
623 |
23160126 | Trần Minh | Trực | 10/08/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
624 |
23160127 | Lê Hồng | Phong | 10/09/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
625 |
23160128 | Ngô Hữu | Phúc | 07/02/2004 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
626 |
23160129 | Trần Xuân | Sang | 10/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
627 |
23160130 | Trần Công | Thiên | 12/04/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
628 |
23160131 | Châu Minh | Tường | 12/10/2004 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
629 |
23160133 | Nguyễn Văn | Sơn | 20/08/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
630 |
23160134 | Phạm Ngọc | Hiếu | 04/10/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
631 |
23160136 | Nguyễn Tấn | Phát | 28/03/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
632 |
23160137 | Trần Quang | Hùng | 13/09/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
633 |
23160138 | Đào Minh | Sung | 25/11/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
634 |
23160139 | Chanh Sóc Vung | Sa | 04/11/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
635 |
23160140 | Vũ Hoàng | Phúc | 09/12/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
636 |
23160141 | Trần Hoàng | Nam | 25/03/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
637 |
23160142 | Dương Hồng | Hiệp | 13/08/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
638 |
23160143 | Hà Quốc | Huy | 08/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
639 |
23160144 | Huỳnh Văn | Thi | 11/09/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
640 |
23160145 | Trần Lê Hà | Nam | 02/07/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
641 |
23160147 | Trương Minh | Trí | 16/06/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
642 |
23160148 | Quách Văn | Nam | 31/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
643 |
23160149 | LÊ TUẤN | THÀNH | 14/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
644 |
23160151 | Nguyễn Minh | Tuấn | 05/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
645 |
23160153 | Nguyễn Minh | Hiếu | 18/01/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
646 |
23160154 | Phạm Văn Anh | Hào | 01/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
647 |
23160155 | Nguyễn Văn | Thành | 13/09/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
648 |
23160157 | Nguyễn Hữu | Bình | 04/06/2004 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
649 |
23160158 | Nguyễn Quốc | Nam | 24/08/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
650 |
23160159 | Trần Anh | Kiệt | 31/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
651 |
23160162 | Trương Tấn | Sang | 09/09/2002 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
652 |
23160163 | Võ An | Đức | 25/05/2005 | 26OT03 |
ĐẠT |
|
653 |
23030001 | Biện Phạm Tấn | Huy | 10/04/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
654 |
23030002 | Nguyễn Phạm Phương | Ly | 26/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
655 |
23030003 | Bì Anh | Tuấn | 20/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
656 |
23030005 | Nguyễn Ái | Mỹ | 29/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
657 |
23030006 | Ngô Đặng Thanh | Huyền | 16/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
658 |
23030007 | Mai Hà Kiều | Chi | 18/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
659 |
23030008 | Hoàng Phương | Nam | 05/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
660 |
23030009 | Nguyễn Như | Ý | 22/12/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
661 |
23030010 | Trương Anh | Hào | 23/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
662 |
23030011 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 25/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
663 |
23030012 | Huỳnh Minh | Quý | 28/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
664 |
23030013 | Lê Tuấn | Kiệt | 12/07/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
665 |
23030015 | Thái Thị Tuyết | Hoa | 19/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
666 |
23030016 | Nguyễn Thái Hùng | Duy | 24/10/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
667 |
23030017 | Ngô Minh | Dương | 06/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
668 |
23030018 | Phạm Thị Kim | Cương | 17/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
669 |
23030019 | Huỳnh Thị Bảo | Trân | 07/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
670 |
23030020 | Bùi Võ Thành | Đạt | 02/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
671 |
23030021 | Đỗ Thị Thùy | Trang | 26/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
672 |
23030022 | Nguyễn Huỳnh Ngọc | Hà | 20/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
673 |
23030023 | Nguyễn Phúc | Anh | 19/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
674 |
23030024 | Huỳnh Thị Ngọc | Tiên | 10/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
675 |
23030025 | Nguyễn Hoàng | Minh | 13/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
676 |
23030026 | Nguyễn Ngọc | Nhi | 08/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
677 |
23030027 | Lê Hoàng | Hiếu | 26/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
678 |
23030028 | Hoàng Thị Ngọc | Anh | 25/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
679 |
23030030 | Nguyễn Thị Minh | Thư | 12/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
680 |
23030031 | Đoàn Ngọc | Hiển | 22/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
681 |
23030033 | Nguyễn Quốc | Huy | 17/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
682 |
23030034 | Phan Tuấn | Khoa | 24/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
683 |
23030035 | Nguyễn Ngọc Minh | Thư | 14/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
684 |
23030036 | Nguyễn Thị Thủy | Tiên | 13/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
685 |
23030037 | Dương Gia | Khang | 16/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
686 |
23030038 | Phạm Quang | Vinh | 25/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
687 |
23030040 | Phan Hồng | Ngân | 16/02/2002 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
688 |
23030041 | Hồ Trần Loan | Anh | 15/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
689 |
23030042 | Nguyễn Hữu Hà | Thắng | 15/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
690 |
23030043 | Nguyễn Đặng Như | Ngọc | 04/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
691 |
23030045 | Bùi Thị Thảo | Nguyên | 26/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
692 |
23030047 | Võ Nguyễn Thanh | Trúc | 15/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
693 |
23030048 | Lê Văn | Viết | 09/02/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
694 |
23030050 | Nguyễn Phạm Tuyết | Phương | 03/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
695 |
23030051 | Phạm Thị Thu | Thảo | 15/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
696 |
23030052 | Vũ Thị Nhã | Trúc | 06/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
697 |
23030053 | Nguyễn Bảo | Long | 15/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
698 |
23030054 | Nguyễn Công | Tiến | 03/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
699 |
23030055 | Nguyễn Xuân | Nam | 24/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
700 |
23030056 | Nguyễn Ngọc Phương | Như | 23/01/2001 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
701 |
23030057 | Lâm Quốc | Bảo | 06/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
702 |
23030058 | Đỗ Thái Thuỳ | Trang | 30/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
703 |
23030059 | Bùi Thị Thu | Trang | 18/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
704 |
23030060 | Trần Thị Nhã | Quyên | 19/10/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
705 |
23030061 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 27/10/2002 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
706 |
23030064 | Hà Phi | Yến | 03/02/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
707 |
23030065 | Phan Thị Cẩm | Hằng | 13/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
708 |
23030066 | Trần Thị | Phượng | 31/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
709 |
23030067 | Phạm Văn Bé | Sáu | 30/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
710 |
23030068 | Mai Ngọc | Nam | 31/07/2002 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
711 |
23030069 | Hoàng Thị Hương | Trà | 05/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
712 |
23030070 | Nguyễn Thị Mỹ | Tâm | 10/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
713 |
23030072 | Huỳnh Thị Cẩm | Duyên | 17/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
714 |
23030073 | Nguyễn Hoàng Quỳnh | Hương | 30/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
715 |
23030075 | Đỗ Phạm Thảo | Nguyên | 16/04/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
716 |
23030076 | Lê Gia | Hào | 04/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
717 |
23030077 | Nguyễn Thị Như | Ý | 28/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
718 |
23030078 | Lê Thị Minh | Thư | 24/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
719 |
23030079 | Trần Thị Mỹ | An | 25/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
720 |
23030081 | Nguyễn Hữu Chánh | Trực | 27/02/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
721 |
23030083 | Nguyễn Thị Khánh | Ngọc | 05/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
722 |
23030084 | Ca Thị Kim | Ngân | 22/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
723 |
23030085 | Nguyễn Mạnh | Dũng | 09/06/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
724 |
23030087 | Lê Phạm Quỳnh | Như | 15/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
725 |
23030088 | Nguyễn Hoàng Phi | Nhung | 13/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
726 |
23030089 | Trần Tấn | Phát | 16/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
727 |
23030090 | Hà Quang Hoàng | Hiệp | 26/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
728 |
23030094 | Phan Thị Lan | Thanh | 19/03/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
729 |
23030096 | Lê Thị Ngọc | Huyền | 27/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
730 |
23030097 | Nguyễn Thị Bảo | Trân | 26/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
731 |
23030098 | Nguyễn Văn | Kiệt | 19/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
732 |
23030099 | Lê Duy | Cường | 10/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
733 |
23030100 | Lê Thị | Hảo | 07/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
734 |
23030101 | Lê Hoàng Kim | Anh | 04/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
735 |
23030102 | Đỗ Gia | Thy | 06/10/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
736 |
23030104 | Đào Thị Ngọc | Ánh | 10/07/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
737 |
23030105 | Vương Tấn | Lâm | 31/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
738 |
23030106 | Nguyễn Thị Yến | Linh | 15/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
739 |
23030107 | Lê Thị Lan | Anh | 02/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
740 |
23030108 | Trần Tuấn | Thịnh | 08/10/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
741 |
23030110 | Hồ Hoàng | Lực | 22/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
742 |
23030111 | Đào Thị | Tình | 20/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
743 |
23030112 | Đồng Thị Lan | Anh | 15/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
744 |
23030113 | Phạm Quang | Bảo | 20/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
745 |
23030114 | Trần Thị Phương | Oanh | 15/05/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
746 |
23030115 | Nguyễn Hoài | Thương | 18/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
747 |
23030116 | Trần Thanh | Thùy | 09/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
748 |
23030117 | Nguyễn Anh | Hoàng | 23/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
749 |
23030118 | Nguyễn Thanh | Ngọc | 10/05/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
750 |
23030120 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 29/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
751 |
23030122 | Đặng Thị Ngọc | Hân | 22/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
752 |
23030123 | Phan Thị Ái | Nhi | 14/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
753 |
23030124 | Vương Thanh | Tuyền | 26/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
754 |
23030125 | Lê Thị Thanh | Trúc | 28/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
755 |
23030126 | Nguyễn Hồng | Khuyến | 16/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
756 |
23030128 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Dung | 14/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
757 |
23030129 | Bùi Tuấn | Anh | 17/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
758 |
23030130 | Trần Thị Ngọc | Giàu | 28/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
759 |
23030131 | Tạ Thị Yến | Mi | 02/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
760 |
23030132 | Lương Thị Mỹ | Duyên | 18/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
761 |
23030133 | Nguyễn Văn Đức | Anh | 27/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
762 |
23030134 | Nguyễn Lê Thị | Thứ | 24/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
763 |
23030135 | Lê Thị Thu | Phượng | 30/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
764 |
23030137 | Phạm Khắc | Tiến | 16/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
765 |
23030138 | Bùi Thị Minh | Thư | 31/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
766 |
23030139 | Hoàng Ngọc Quỳnh | Như | 10/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
767 |
23030140 | Nguyễn Võ Huỳnh | Anh | 01/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
768 |
23030141 | Lê Thị | Hảo | 06/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
769 |
23030142 | Trần Minh | Trung | 05/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
770 |
23030143 | Nguyễn Trường | Giang | 22/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
771 |
23030145 | Võ Thị Bích | Loan | 31/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
772 |
23030146 | Huỳnh Hoàng | Anh | 27/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
773 |
23030148 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 05/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
774 |
23030149 | Đặng Gia | Hân | 08/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
775 |
23030150 | Nguyễn Thành | Tài | 16/05/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
776 |
23030151 | Lê Nguyễn Minh | Tâm | 15/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
777 |
23030152 | Nguyễn Trần Tố | Như | 12/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
778 |
23030153 | Đỗ Ngọc Tường | Vy | 13/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
779 |
23030154 | Trịnh Ngọc | Anh | 08/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
780 |
23030155 | Nguyễn Cẩm | Tú | 31/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
781 |
23030156 | Nguyễn Lê Bích | Ngọc | 09/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
782 |
23030157 | Lương Thị Mỹ | Lan | 05/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
783 |
23030158 | Nguyễn Thị Mai | Phương | 03/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
784 |
23030159 | Hoàng Vũ Tuấn | Anh | 06/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
785 |
23030161 | Mai Phượng Quỳnh | Trang | 12/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
786 |
23030163 | Nguyễn Thị Ái | Hằng | 11/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
787 |
23030164 | Phan Nguyễn Diệu | Huyền | 25/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
788 |
23030165 | Trần Nguyễn Ngọc | Ánh | 30/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
789 |
23030166 | Phùng Văn | Luân | 05/01/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
790 |
23030167 | Mông Thị Thu | Hoà | 11/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
791 |
23030168 | Trần Trung | Hải | 12/05/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
792 |
23030169 | Thái Thị | Tình | 26/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
793 |
23030170 | Nguyễn Thị Thuỳ | Trang | 01/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
794 |
23030171 | Huỳnh Huệ Linh | Phi | 05/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
795 |
23030172 | Vũ Viết | Hùng | 16/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
796 |
23030173 | Dương Anh | Hào | 28/05/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
797 |
23030174 | Nguyễn Đinh Hoàng | Nguyên | 15/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
798 |
23030175 | Trần Công | Tuyền | 12/08/2001 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
799 |
23030176 | Nguyễn Trần | Trọng | 10/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
800 |
23030177 | Nguyễn Thị Kim | Nga | 23/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
801 |
23030179 | Bùi Thị Thanh | Thủy | 16/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
802 |
23030180 | Chung Mỹ | Trúc | 20/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
803 |
23030182 | Bùi Nguyễn Huỳnh | Phương | 06/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
804 |
23030183 | Đỗ Cao | Huy | 15/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
805 |
23030186 | Thượng Nguyễn Mộng | Trúc | 25/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
806 |
23030187 | Tống Thị | Thu | 03/02/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
807 |
23030190 | Vũ Bá | Duy | 22/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
808 |
23030192 | Phạm Anh | Tuấn | 27/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
809 |
23030193 | Huỳnh Ngọc Bảo | Trân | 24/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
810 |
23030194 | Đỗ Ngọc Gia | Hân | 11/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
811 |
23030195 | Châu Hoài | Thu | 03/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
812 |
23030197 | Nguyễn Huỳnh Anh | Thư | 15/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
813 |
23030198 | Bùi Thị Hương | Giang | 10/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
814 |
23030199 | Trần Thị Bích | ngọc | 13/10/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
815 |
23030200 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | 31/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
816 |
23030201 | Lê Minh | Lộc | 17/03/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
817 |
23030202 | Lê Như Thảo | Vy | 08/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
818 |
23030203 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 11/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
819 |
23030205 | Huỳnh Thị Ngọc | Vy | 14/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
820 |
23030206 | Trần Thị Cẩm | Giang | 24/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
821 |
23030207 | Nguyễn Quốc | Trung | 31/03/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
822 |
23030209 | Nguyễn Thị Châu | Quyên | 19/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
823 |
23030211 | Trần Thị Phương | Uyên | 27/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
824 |
23030212 | Phạm Nữ Hoàng | Hương | 27/07/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
825 |
23030213 | Nguyễn Hoài Huỳnh | Như | 24/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
826 |
23030215 | Đinh Viết | Hướng | 09/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
827 |
23030217 | Trần Công | Cương | 02/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
828 |
23030218 | Nguyễn Quang | Hậu | 04/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
829 |
23030219 | Tạ Trí | Tuệ | 01/02/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
830 |
23030220 | Điểu Thị | Hoài | 19/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
831 |
23030221 | Lương Thị | Hồng | 16/11/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
832 |
23030222 | Huỳnh Lê Thảo | Nguyên | 03/01/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
833 |
23030223 | Trương Kim | Trinh | 18/08/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
834 |
23030224 | Trần Thị Thùy | Dung | 13/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
835 |
23030225 | Tống Thị Ngọc | Quyên | 06/12/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
836 |
23030227 | RMAH H' | YĬ | 09/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
837 |
23030228 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | 13/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
838 |
23030230 | Nguyễn Huy | Hoàng | 12/01/2023 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
839 |
23030231 | Trần Nguyễn Mỹ | Ngọc | 21/06/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
840 |
23030232 | Nguyễn Minh | Tâm | 26/05/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
841 |
23030233 | Ngô Vũ Thiện | Oanh | 22/11/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
842 |
23030234 | Phạm Phú Lâm | Trường | 17/12/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
843 |
23030237 | Nguyễn Ngọc Phương | Trinh | 04/09/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
844 |
23030240 | Huỳnh Ngân | Hà | 29/04/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
845 |
23030241 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 06/01/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
846 |
23030244 | Lý Gia | Hân | 11/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
847 |
23030245 | Đỗ Thị Thùy | Dương | 16/05/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
848 |
23030246 | Phạm Đức | Thuận | 17/07/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
849 |
23030247 | Trần Ngọc | Hà | 18/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
850 |
23030249 | Lê Linh | Thoại | 04/01/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
851 |
23030250 | Nguyễn Chí | Tây | 04/10/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
852 |
23030251 | Nguyễn Thành | Hậu | 01/10/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
853 |
23030252 | Hồ Xuân | Trường | 05/11/2005 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
854 |
23030253 | Lê Trần Gia | Bảo | 22/11/2000 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
855 |
23030258 | Trần Phi | Phú | 19/10/2002 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
856 |
23030259 | Trần Minh | Hoàng | 26/03/2003 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
857 |
23030260 | Lê Thành | Đạt | 06/10/2002 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
858 |
23030262 | Nguyễn Xuân | Tài | 31/01/2001 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
859 |
23030263 | Nguyễn Thị Thúy | Hoài | 09/05/1998 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
860 |
23160113 | Võ Văn Minh | Nhật | 28/04/2004 | 26QT01 |
ĐẠT |
|
861 |
23120002 | Nguyễn Thị Minh | Hiếu | 11/09/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
862 |
23120003 | Bùi Thị Thanh | Thảo | 24/07/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
863 |
23120004 | Đào Mai Yến | Nhi | 02/08/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
864 |
23120005 | Nguyễn Thị Thuỳ | Trâm | 04/08/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
865 |
23120008 | Võ Kim | Ngọc | 20/12/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
866 |
23120009 | Nguyễn Cẫm | Nhiên | 18/08/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
867 |
23120010 | Lê Minh | Hoàng | 05/07/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
868 |
23120014 | Nguyễn Đắc Thanh | Hà | 27/05/2004 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
869 |
23120015 | Điểu Thị | Oanh | 09/05/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
870 |
23120016 | Hồ Sỹ | Đại | 08/10/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
871 |
23120020 | Trần Chí | Thân | 20/01/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
872 |
23120021 | Huỳnh Ngọc Sương | Sương | 03/10/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
873 |
23120024 | Nguyễn Hậu | Thiện | 17/10/2003 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
874 |
23120025 | Vương Thị Hồng | Lộc | 03/08/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
875 |
23120026 | Nguyễn Thị Thảo | Nhi | 27/07/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
876 |
23120028 | Trịnh Quang | Minh | 25/09/2004 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
877 |
23120029 | Lê Thành | Danh | 21/06/2004 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
878 |
23120030 | Hồ Thị Ngọc | Hiền | 07/06/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
879 |
23120031 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 12/07/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
880 |
23120032 | Đinh Công | Luận | 05/07/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
881 |
23120033 | Cấn Văn Quốc | Công | 03/11/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
882 |
23120034 | Nguyễn Mạnh | Nguyên | 05/03/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
883 |
23120035 | Phạm Trần Đình | Hiếu | 13/09/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
884 |
23120037 | Tăng Hữu | Đức | 25/02/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
885 |
23120038 | Nguyễn Thị Mỹ | Liên | 19/02/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
886 |
23120039 | Nguyễn Thành Gia | Bảo | 22/03/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
887 |
23120040 | Nguyễn Ngọc Thùy | Trang | 16/07/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
888 |
23120041 | Võ Hữu | Thái | 16/11/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
889 |
23120042 | Huỳnh Hải | Đăng | 14/11/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
890 |
23120043 | Huỳnh Trương Ngọc | Hân | 09/04/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
891 |
23120044 | Trần Gia | Huy | 22/11/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
892 |
23120045 | Trần Tiểu | Nghi | 30/10/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
893 |
23120046 | Đào Thị Quỳnh | Như | 28/10/2001 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
894 |
23120049 | Lê Cẩm | Đoan | 06/04/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
895 |
23120050 | Lương Thị Yến | Linh | 06/12/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
896 |
23120052 | Ngô Thị Quỳnh | Như | 07/09/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
897 |
23120053 | Nguyễn Tuấn | Phát | 15/07/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
898 |
23120054 | Nguyễn Trần Phương | Nhi | 06/01/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
899 |
23120055 | Thạch Thị Trà | My | 08/09/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
900 |
23120057 | Nguyễn Lê | Kỷ | 02/12/2004 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
901 |
23120058 | Lê Thị Yến | Trang | 22/06/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
902 |
23120059 | Hà Tú | Trinh | 17/12/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
903 |
23120060 | Huỳnh Thị Bích | Diễm | 21/12/2004 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
904 |
23120061 | Nguyễn Thanh | Nhã | 28/10/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
905 |
23120063 | Đinh Thị Huỳnh | Như | 24/06/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
906 |
23120064 | Nguyễn Thanh | Thùy | 25/06/2004 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
907 |
23120066 | Nguyễn Thủy | Tiên | 10/02/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
908 |
23120070 | Lường Huy | Tuấn | 16/02/2004 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
909 |
23120072 | Lường Thị Ánh | Tuyết | 20/01/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
910 |
23120073 | Nguyễn Thị Hương | Quỳnh | 22/02/2003 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
911 |
23120074 | Đỗ Hiền | Thy | 23/08/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
912 |
23120075 | Huỳnh Thị Tuyết | Nhi | 14/10/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
913 |
23120077 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Giao | 01/06/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
914 |
23120082 | Nguyễn Bích | Ngọc | 08/01/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
915 |
23120083 | Nguyễn Thị Thu | Dung | 08/02/2003 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
916 |
23220027 | Danh Thị Mộng | Thuý | 26/11/2005 | 26TC01 |
ĐẠT |
|
917 |
23050001 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | Anh | 23/07/2004 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
918 |
23050002 | Đinh Hoàng | Phú | 05/07/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
919 |
23050003 | Dương Tôn | Quảng | 03/10/2004 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
920 |
23050004 | Trần Duy | Kiên | 01/11/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
921 |
23050005 | Trương Chí | Hiếu | 24/03/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
922 |
23050006 | Võ Minh | Hiếu | 31/10/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
923 |
23050007 | Võ Minh | Trí | 28/06/2004 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
924 |
23050008 | Đỗ Phi | Hùng | 23/02/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
925 |
23050009 | Võ Thị Huỳnh | Giao | 26/09/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
926 |
23050010 | Châu Gia | Bảo | 01/01/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
927 |
23050011 | Trần Trung | Hiếu | 16/01/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
928 |
23050012 | Lê Văn | Duy | 18/06/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
929 |
23050013 | Vũ Thanh | Phúc | 02/06/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
930 |
23050014 | Vũ Thế | Kỷ | 15/06/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
931 |
23050015 | Phạm Tường | Di | 17/05/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
932 |
23050016 | Quảng Trọng | Phúc | 15/01/2004 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
933 |
23050018 | Ngô Nhật | Tân | 13/05/2004 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
934 |
23050020 | Đỗ Thanh | Phong | 07/11/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
935 |
23050021 | Trương Hoàng | Nam | 31/10/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
936 |
23050022 | Vũ Ngọc Thiên | Phú | 07/01/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
937 |
23050023 | Hoàng Đại | Đức | 08/10/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
938 |
23050025 | Nguyễn Lê Đức | Bình | 13/10/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
939 |
23050026 | Nguyễn Thế | Phương | 08/06/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
940 |
23050027 | Đỗ Quốc | Anh | 27/06/2001 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
941 |
23050029 | Đặng Văn Nhật | Thanh | 26/04/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
942 |
23050030 | Trần Nguyễn Khắc | Duy | 08/09/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
943 |
23050031 | Nguyễn Thiện | Khiêm | 27/08/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
944 |
23050033 | Trần Nguyễn Quốc | Hùng | 14/09/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
945 |
23050034 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | 20/02/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
946 |
23050035 | Nguyễn Đức | Thịnh | 10/10/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
947 |
23050036 | Huỳnh Công Võ Kiết | Tường | 16/08/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
948 |
23050038 | Đoàn Minh | Thư | 13/02/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
949 |
23050040 | Trần Quốc | Vinh | 26/09/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
950 |
23050041 | Lê Thành | Đạt | 09/03/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
951 |
23050042 | Trần Minh | Thành | 18/04/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
952 |
23050043 | Chướng Và | Kiệt | 05/10/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
953 |
23050047 | Lê Quang | Hải | 21/10/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
954 |
23050048 | Dương Minh | Trí | 30/05/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
955 |
23050049 | Hồ Đăng | Khoa | 30/03/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
956 |
23050051 | Nguyễn Trường | Phú | 19/04/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
957 |
23050052 | Dương Thị Ngọc | Thảo | 04/03/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
958 |
23050053 | Hoàng Anh | Dũng | 07/03/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
959 |
23050055 | Lê Đỗ Huyền | Trân | 22/04/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
960 |
23050056 | Võ Ngọc | Hân | 30/06/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
961 |
23050057 | Thái Hoàng | Thiện | 04/06/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
962 |
23050058 | Huỳnh Trọng | Nhân | 24/11/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
963 |
23050060 | Nguyễn Thị Kiều | Loan | 22/11/2005 | 26TH01 |
ĐẠT |
|
964 |
23050061 | Bùi Đức | Thuần | 23/03/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
965 |
23050062 | Nguyễn Tài | Nhân | 16/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
966 |
23050063 | Trì Gia | Hân | 03/09/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
967 |
23050064 | Trần Thị Trúc | Lan | 17/03/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
968 |
23050067 | Châu Khang | Duy | 25/02/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
969 |
23050068 | Võ Đoàn Minh | Duy | 25/05/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
970 |
23050069 | Phạm Quốc | Nguyên | 12/05/2004 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
971 |
23050070 | Nguyễn Đặng Đức | Duy | 29/07/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
972 |
23050071 | Huỳnh Nguyễn | Tú | 03/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
973 |
23050075 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 16/05/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
974 |
23050076 | Nguyễn Hữu | Tình | 12/09/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
975 |
23050077 | Lê Trường | Thịnh | 09/02/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
976 |
23050079 | Nguyễn Đức | Long | 27/07/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
977 |
23050082 | Lưu Thị Mỹ | Uyên | 14/08/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
978 |
23050083 | Huỳnh Thái | Khoa | 12/02/2004 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
979 |
23050084 | Lê Ngọc | Sang | 16/09/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
980 |
23050085 | Lê Hữu | Đế | 06/03/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
981 |
23050087 | Ong Tuấn | Lộc | 15/02/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
982 |
23050088 | Phạm Trần Khánh | Nhân | 09/12/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
983 |
23050089 | Nguyễn Minh | Nhuận | 27/02/2004 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
984 |
23050090 | Nguyễn Đăng | Thảo | 12/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
985 |
23050091 | Lưu Hồng | Phương | 04/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
986 |
23050092 | Nguyễn Mậu Tuấn | Anh | 12/12/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
987 |
23050093 | Hoàng Quốc | Huy | 30/03/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
988 |
23050094 | Nguyễn Hoàng | Phước | 29/07/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
989 |
23050095 | Nguyễn Tấn | Phước | 07/02/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
990 |
23050096 | Hà Thị Bích | Trâm | 31/07/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
991 |
23050098 | Lê Duy Tuấn | Anh | 20/02/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
992 |
23050099 | Nguyễn Mạnh | Phát | 09/09/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
993 |
23050100 | Lê Đình | Tuyển | 01/02/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
994 |
23050101 | Lương Văn | Vũ | 05/12/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
995 |
23050102 | Lý Lâm | Vũ | 02/01/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
996 |
23050103 | Phạm Nguyễn Thành | Tài | 03/09/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
997 |
23050104 | Phạm Đức | Nhân | 20/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
998 |
23050105 | Nguyễn Thị Tuyết | Băng | 04/09/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
999 |
23050106 | Nguyễn Hoài | Nam | 21/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1000 |
23050107 | Lê Nguyễn Quốc | Trường | 28/03/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1001 |
23050108 | La Trần Duy | Đạt | 25/12/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1002 |
23050109 | Nguyễn Cao Thiện | Phú | 24/06/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1003 |
23050110 | Lê Gia | Bảo | 01/10/2003 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1004 |
23050111 | Lê Thanh | Dũng | 17/10/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1005 |
23050112 | Nguyễn Đức | Tường | 10/08/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1006 |
23050114 | Nguyễn Văn | Tiến | 07/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1007 |
23050115 | Trần Thị Ngọc | Hằng | 29/09/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1008 |
23050116 | Lê Tuấn | Hải | 04/01/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1009 |
23050117 | Hạ Chí | Tiền | 16/01/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1010 |
23050118 | Nguyễn Tuấn | Anh | 06/10/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1011 |
23050119 | Trần Thành | Long | 15/11/2004 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1012 |
23050120 | Nguyễn Minh | Cang | 13/11/2005 | 26TH02 |
ĐẠT |
|
1013 |
23050121 | Đặng Ngọc | Võ | 22/11/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1014 |
23050123 | Hồ Thanh | Quân | 25/01/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1015 |
23050125 | Lương Thị Tuyết | Nhung | 19/08/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1016 |
23050126 | Phạm Nguyễn Ngọc | Phương | 12/10/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1017 |
23050127 | Vương Phạm Anh | Vũ | 08/06/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1018 |
23050128 | Đoàn Văn Bảo | Anh | 09/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1019 |
23050129 | Trần Gia | Bảo | 18/11/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1020 |
23050130 | Huỳnh Lương Chí | Dũng | 12/09/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1021 |
23050131 | Trần Xuân | Nhật | 28/09/2004 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1022 |
23050132 | Nguyễn Minh | Anh | 18/02/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1023 |
23050133 | Dương Gia | Thuận | 01/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1024 |
23050135 | Phan Đình Vũ Thiên | An | 17/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1025 |
23050136 | Lê Thị Hồng | Trúc | 31/03/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1026 |
23050137 | Phạm Xuân Tuấn | Kiệt | 12/04/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1027 |
23050138 | Đặng Hữu | Nghĩa | 11/04/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1028 |
23050139 | Nèang | Linl | 11/03/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1029 |
23050141 | Nguyễn Quốc | Bảo | 09/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1030 |
23050142 | Hồ Chanh | Phát | 18/02/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1031 |
23050143 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 11/08/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1032 |
23050144 | Bùi Nguyễn Đức | Thắng | 02/10/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1033 |
23050145 | Lê Dương Thùy | An | 27/04/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1034 |
23050146 | Nguyễn Quỳnh | Long | 08/04/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1035 |
23050148 | Lương Trà Anh | Thái | 07/12/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1036 |
23050150 | Nguyễn Văn | Tuấn | 27/02/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1037 |
23050151 | Trần Khánh | Bình | 12/05/2003 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1038 |
23050152 | Trịnh Phương | Nam | 14/08/2003 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1039 |
23050153 | Trần Ngọc Phượng | Tiên | 04/08/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1040 |
23050154 | Huỳnh Thanh | Tiến | 26/05/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1041 |
23050155 | Bùi Anh | Dũng | 04/08/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1042 |
23050157 | Hoàng Duy | Khánh | 19/11/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1043 |
23050158 | Nguyễn Thành | Đồng | 13/03/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1044 |
23050160 | Lê Thị Bích | Quyên | 20/02/2004 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1045 |
23050161 | Chiêu Khánh | Duy | 18/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1046 |
23050162 | Nguyễn Trung | Thông | 02/02/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1047 |
23050163 | Trần Gia | Khiêm | 15/09/2001 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1048 |
23050165 | Trương Duy Thành | Đạt | 26/04/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1049 |
23050166 | Nguyễn Văn | Vũ | 18/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1050 |
23050167 | Nguyễn Thị Bích | Quyên | 21/04/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1051 |
23050168 | Nguyễn Trường | An | 27/01/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1052 |
23050169 | Lê | Minh | 03/05/2004 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1053 |
23050171 | Trương Triệu | Gia | 09/12/2004 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1054 |
23050172 | Đỗ Hữu | Vương | 20/02/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1055 |
23050174 | Phạm Quang | Vinh | 26/08/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1056 |
23050175 | Tạ Thị Yến | Linh | 03/12/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1057 |
23050176 | Nguyễn Thị Thái | Nguyên | 07/08/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1058 |
23050179 | Lỷ Sứng | Và | 05/02/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1059 |
23050180 | Nguyễn Thái | Anh | 22/12/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1060 |
23050181 | Nguyễn Quang Hoài | Đức | 10/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1061 |
23050182 | Lương Nguyễn Hoàng | Thái | 03/06/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1062 |
23050183 | Nguyễn Thị Vân | Khánh | 30/07/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1063 |
23050184 | Nguyễn Đăng Thành | Luân | 18/10/2005 | 26TH03 |
ĐẠT |
|
1064 |
23050019 | Hồ Thanh | Phước | 29/09/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1065 |
23050032 | Nguyễn Chiến | Thắng | 21/11/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1066 |
23170001 | Lê Mẵng | Nghi | 24/02/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1067 |
23170002 | Lê Quỳnh | Trân | 28/12/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1068 |
23170003 | Huỳnh | Ngọc | 05/03/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1069 |
23170004 | Trần Thị Thu | Trâm | 07/04/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1070 |
23170005 | Bùi Trần Anh | Khoa | 14/10/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1071 |
23170006 | Nguyễn Văn | Thiện | 02/01/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1072 |
23170007 | Trần Thị Hồng | Anh | 14/08/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1073 |
23170008 | Nguyễn Thị Đài | Trang | 09/07/2004 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1074 |
23170009 | Nguyễn Thị Như | Ý | 14/08/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1075 |
23170010 | Nguyễn Đức | Bình | 11/11/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1076 |
23170011 | Nguyễn Thị | Vy | 09/10/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1077 |
23170012 | Nguyễn Minh | Thư | 14/08/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1078 |
23170013 | Trần Hoàng | An | 27/09/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1079 |
23170014 | Nguyễn Ngọc Tú | Trinh | 01/08/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1080 |
23170015 | Phạm Hoàng | Tuấn | 20/09/2004 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1081 |
23170016 | Nguyễn Anh | Tuấn | 06/08/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1082 |
23170017 | Trương Thị Hồng | Nhung | 07/02/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1083 |
23170018 | Chu Phạm Diệu | Linh | 24/07/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1084 |
23170019 | Võ Thị | Thanh | 16/05/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1085 |
23170020 | Võ Thị | Thúy | 16/05/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1086 |
23170021 | Lê Phúc | Hà | 26/05/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1087 |
23170022 | Nguyễn Thị Thuý | Loan | 22/07/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1088 |
23170023 | Nguyễn Thị Thanh | Thủy | 30/10/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1089 |
23170024 | Nguyễn Duy Gia | Định | 17/11/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1090 |
23170025 | Vương Hồng | Mai | 31/01/2004 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1091 |
23170026 | Nguyễn La Nhật | Huy | 07/08/2004 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1092 |
23170027 | Phạm Nguyễn Thanh | Thuận | 23/08/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1093 |
23170028 | Dương Bội | Trân | 28/12/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1094 |
23170029 | Nguyễn Thị Huỳnh | Như | 28/08/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1095 |
23170030 | Nguyễn Hồng | Nhung | 15/12/2004 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1096 |
23170031 | Lê Thống | Nhất | 16/11/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1097 |
23170032 | Phạm Thạch | Thảo | 17/05/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1098 |
23170033 | Võ Ngọc Diễm | Trinh | 01/12/2005 | 26TP01 |
ĐẠT |
|
1099 |
23060002 | Đoàn Chí | Trinh | 14/09/2005 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1100 |
23060005 | Đỗ Vũ Sơn | Tùng | 19/09/2004 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1101 |
23060006 | Trần Ngọc | Tài | 20/05/2005 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1102 |
23060007 | Lê Quốc | Minh | 30/01/2005 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1103 |
23060011 | Nguyễn Ngọc | Tú | 24/05/2005 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1104 |
23060013 | Hoàng Nguyễn Tùng | Dương | 03/02/2005 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1105 |
23060014 | Nguyễn Bá | Đại | 20/04/2005 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1106 |
23060015 | Trần Anh | Dũng | 15/01/2005 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1107 |
23060016 | Võ Hoàng Gia | Vĩ | 28/08/2004 | 26XD01 |
ĐẠT |
|
1108 |
23090001 | Trịnh Thị Hồng | Thắm | 10/08/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1109 |
23090003 | Nguyễn Anh | Khôi | 15/07/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1110 |
23090004 | Lê Thị Như | Ý | 13/05/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1111 |
23090005 | Trần Ngọc Cẩm | Ly | 13/02/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1112 |
23090006 | Hoàng Anh | Tuấn | 18/03/2004 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1113 |
23090007 | Đậu Thị Diễm | Châu | 12/09/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1114 |
23090009 | Lê Ngọc | Quyền | 26/09/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1115 |
23090010 | Châu Sơn | Hải | 19/09/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1116 |
23090012 | Đoàn Minh | Chí | 27/06/2003 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1117 |
23090013 | Đặng Thị Thu | Thuý | 29/03/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1118 |
23090014 | Trương Thành | Khang | 11/01/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1119 |
23090015 | Nguyễn Hoài | Khương | 25/06/2004 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1120 |
23090018 | Nguyễn Hà Kiều | Oanh | 17/11/2003 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1121 |
23090019 | Ngô Huỳnh Cẩm | Quyên | 10/08/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1122 |
23090021 | Trương Ngọc Nhã | Uyên | 05/05/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1123 |
23090022 | Bùi Lê Như | Ý | 12/09/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1124 |
23090023 | Viên Thị | Vy | 09/08/2004 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1125 |
23090025 | Hồ Anh | Duy | 26/09/2004 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1126 |
23090026 | Khúc Thị | Loan | 11/07/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1127 |
23090027 | Nguyễn Thùy | Linh | 17/10/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1128 |
23090028 | Lê Thị Xuân | Lộc | 19/09/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1129 |
23090029 | Nguyễn Trần Tuyết | Nhi | 25/05/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1130 |
23090030 | Trần Minh | Thư | 29/12/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1131 |
23090031 | Vũ Trần Huyền | Trang | 12/04/2001 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1132 |
23090032 | Trịnh Phan Mỹ | Dung | 10/05/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1133 |
23090033 | Đặng Thị Thanh | Chúc | 07/04/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1134 |
23090034 | K' | DŨ | 01/01/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1135 |
23090035 | Võ Thị Ngọc | Lý | 19/08/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1136 |
23090036 | Dương Cát Tường | Vy | 19/02/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1137 |
23090038 | Nguyễn Yến | Nhi | 15/12/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1138 |
23090039 | Phan Nguyễn Quốc | Quy | 14/08/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1139 |
23090040 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 03/07/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1140 |
23090041 | Nguyễn Thanh | Quốc | 24/03/2003 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1141 |
23090042 | Nguyễn Thị Ánh | Dương | 04/10/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
|
1142 |
23220124 | Nguyễn Kim | Hiếu | 24/11/2005 | 26XH01 |
ĐẠT |
II. Danh sách sinh viên giữa khóa.
|
STT |
MSSV |
HỌ VÀ |
TÊN |
NGÀY SINH |
LỚP |
KẾT QUẢ |
|
1143 |
20010002 | Đặng Công | Minh | 16/08/2001 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1144 |
20010003 | Lê Quý | Long | 02/06/2000 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1145 |
20010005 | Trần Thị Hồng | Hà | 02/01/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1146 |
20010013 | Nguyễn Văn | Tú | 09/04/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1147 |
20010014 | Phạm Khả | Ân | 07/05/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1148 |
20010015 | Nguyễn Diệp | Thắng | 04/04/2000 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1149 |
20010017 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 12/08/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1150 |
20010018 | Đinh Thúy | Vy | 30/01/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1151 |
20010020 | Lừng Tú | Vân | 24/07/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1152 |
20010021 | Võ Khánh | Duy | 18/04/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1153 |
20010022 | Lê Trần Thị Thanh | Lam | 13/08/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1154 |
20010026 | Vũ Ngọc | Thành | 07/10/2000 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1155 |
20010027 | Trần Thu | Phương | 09/07/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1156 |
20010028 | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | 07/07/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1157 |
20010029 | Trần Thị Phương | Thảo | 24/02/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1158 |
20010030 | Đặng Phương | Anh | 17/10/2001 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1159 |
20010031 | Đào Quang | Đạt | 11/06/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1160 |
20010042 | Nguyễn Thị | Bình | 07/11/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1161 |
20010045 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 01/08/2002 | 23AV01 | ĐẠT |
|
1162 |
20110002 | Trần Phúc | Vinh | 09/05/2002 | 23DC01 | ĐẠT |
|
1163 |
20110003 | Hoàng | Anh | 24/09/2002 | 23DC01 | ĐẠT |
|
1164 |
20110005 | Nguyễn Đinh | Tiến | 24/12/2002 | 23DC01 | ĐẠT |
|
1165 |
20110008 | Đoàn Đức | Thịnh | 20/01/2002 | 23DC01 | ĐẠT |
|
1166 |
20040040 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 23/08/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1167 |
20150001 | Nguyễn Đức Ngọc | Khanh | 21/01/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1168 |
20150004 | Dương Minh | Khoa | 21/12/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1169 |
20150005 | Mai Thị | Huế | 01/05/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1170 |
20150006 | Lê Thị | Nga | 19/06/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1171 |
20150008 | Đỗ Thị Kim | Thanh | 17/09/2001 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1172 |
20150009 | Phạm Nguyễn Trúc | Linh | 18/08/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1173 |
20150010 | Nguyễn Thị Tú | Lan | 02/07/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1174 |
20150011 | Trương Thị Ngọc | Mai | 22/02/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1175 |
20150013 | Chu Thị Bích | Phương | 30/08/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1176 |
20150014 | Phạm Thị Hồng | Nhung | 06/01/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1177 |
20150015 | Huỳnh Thị Thúy | Uyên | 16/10/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1178 |
20150017 | Lê Thái Ngọc | Thảo | 18/01/2002 | 23DH01 | ĐẠT |
|
1179 |
20020004 | Vũ Thành | Trung | 01/11/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1180 |
20020005 | Nguyễn Tiến | Cương | 14/05/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1181 |
20020008 | Mai Khánh | Bằng | 07/02/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1182 |
20020009 | Tống Hữu | Tính | 03/04/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1183 |
20020010 | Võ Danh | Việt | 24/11/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1184 |
20020011 | Trương Quốc | Thắng | 03/03/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1185 |
20020012 | Trần Tiến | Dũng | 29/01/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1186 |
20020013 | Bùi Văn | Hy | 20/06/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1187 |
20020014 | Võ Quốc | Bảo | 15/01/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1188 |
20020018 | Nguyễn Thanh | Triều | 29/09/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1189 |
20020019 | Phạm Hiếu | Sinh | 01/11/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1190 |
20020022 | Lê Văn Khải | Nam | 01/01/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1191 |
20020023 | Nguyễn Thành | An | 24/01/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1192 |
20020026 | Lưu Việt | Hoàng | 13/10/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1193 |
20120019 | Vũ Bá | Thuận | 01/09/2002 | 23DT01 | ĐẠT |
|
1194 |
19040037 | Phạm Thị | Ngọc | 23/11/2001 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1195 |
20030080 | Trần Thị Thảo | Nguyên | 10/10/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1196 |
20040001 | Lý Gia | Như | 17/08/1995 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1197 |
20040003 | Đỗ Thị Huyền | Trân | 29/09/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1198 |
20040004 | Đinh Ngọc Minh | Thư | 16/12/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1199 |
20040005 | Huỳnh Mai Tuấn | Tú | 13/02/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1200 |
20040007 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 18/05/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1201 |
20040008 | Võ Thị Mỹ | Hà | 11/05/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1202 |
20040009 | Nguyễn Vũ Quỳnh | Như | 20/11/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1203 |
20040011 | Bùi Thị Tường | Vy | 02/05/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1204 |
20040012 | Nguyễn Thị | Loan | 06/02/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1205 |
20040014 | Vũ Thị Thu | Hà | 15/10/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1206 |
20040015 | Lưu Thị Phượng | Loan | 13/10/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1207 |
20040016 | Lê Thị | Quy | 15/10/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1208 |
20040017 | Đàm Vũ Mẫn | Trinh | 22/05/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1209 |
20040019 | Hoàng Thị Thùy | Linh | 01/05/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1210 |
20040020 | Nguyễn Thị | Nhung | 04/10/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1211 |
20040021 | Nguyễn Ngọc | Minh | 06/07/2001 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1212 |
20040022 | Nguyễn Thị | Loan | 25/01/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1213 |
20040023 | Trần Thị | Kiều | 25/06/2000 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1214 |
20040024 | Trịnh Thị Hồng | Ngọc | 12/04/2000 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1215 |
20040025 | Sỉn Lâm | Sông | 28/09/2000 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1216 |
20040027 | Phan Thanh | Vy | 12/08/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1217 |
20040028 | Phan Nguyễn Huỳnh | Trân | 05/07/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1218 |
20040029 | Hoàng Thị Kim | Niên | 16/04/2001 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1219 |
20040030 | Nguyễn Thị Huỳnh | Thư | 10/02/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1220 |
20040031 | Hà Thị Thu | Thảo | 02/09/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1221 |
20040032 | Trần Thị Tâm | Như | 04/06/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1222 |
20040033 | Ngô Tấn | Đạt | 09/11/1999 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1223 |
20040041 | Vũ Thị Hải | Yến | 15/09/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1224 |
20040042 | Châu Minh | Sang | 26/01/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1225 |
20040044 | Dương Mỹ Quỳnh | Như | 20/09/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1226 |
20040046 | Bùi Minh | Tân | 02/04/2000 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1227 |
20040048 | Võ Thị Thu | Hiền | 20/04/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1228 |
20040050 | Vũ Thị | Hà | 19/01/2001 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1229 |
20040052 | Nguyễn Thị Hoa | Liễu | 14/09/2001 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1230 |
20040053 | Đinh Đỗ Hoài | Bảo | 27/08/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1231 |
20040055 | Nguyễn Tuấn | Khoa | 09/08/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1232 |
20040056 | Hoàng Thị Thu | Hường | 27/08/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1233 |
20040060 | Bùi Thị Thu | Hiền | 13/10/2001 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1234 |
20040063 | Nguyễn Thị Hồng | Gấm | 10/01/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1235 |
20040064 | Nguyễn Hữu Bảo | Ngọc | 08/03/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1236 |
20040066 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 10/11/2001 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1237 |
20040067 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 29/08/2002 | 23KT01 | ĐẠT |
|
1238 |
20020001 | Trương Văn | An | 05/03/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1239 |
20030069 | Đỗ Ngọc Thảo | Vy | 25/05/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1240 |
20050052 | Nguyễn Anh | Tiến | 18/08/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1241 |
20140001 | Tô Tuyết | Nhi | 04/10/1996 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1242 |
20140002 | Nguyễn Dương Ngọc | Ánh | 20/02/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1243 |
20140003 | Nguyễn Thanh | Đoàn | 12/05/1993 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1244 |
20140004 | Nguyễn Xuân | Hải | 14/02/2001 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1245 |
20140006 | Dương Như | Quỳnh | 28/07/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1246 |
20140007 | Nguyễn Văn | Thanh | 19/03/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1247 |
20140008 | Lê Trần Ngọc Quế | Anh | 20/10/2001 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1248 |
20140009 | Hồ Minh | Ngọc | 28/08/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1249 |
20140012 | Dương Thành | Đạt | 25/03/2001 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1250 |
20140013 | Nông Thị Kiều | Vy | 22/05/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1251 |
20140014 | Phạm Diệu | Đoan | 28/11/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1252 |
20140019 | Trần Thị | Ngọc | 26/03/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1253 |
20140020 | Phạm Hoàng | Khang | 16/02/2001 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1254 |
20140022 | Võ Tấn | Cường | 06/11/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1255 |
20140023 | Lê Thị Minh | Tâm | 06/09/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1256 |
20140024 | Nguyễn Phạm Linh | Nhi | 21/03/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1257 |
20140030 | Trần Phi | Dũng | 06/08/2001 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1258 |
20140031 | Lê Thị Yến | Linh | 29/08/1999 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1259 |
20140034 | Lê Nguyên | Hồng | 28/08/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1260 |
20140037 | Trần Minh | Thịnh | 17/04/2001 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1261 |
20140038 | Phan Thị Anh | Thi | 01/10/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1262 |
20140039 | Nguyễn Ngọc | Ước | 16/09/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1263 |
20140041 | Võ Thị Nhã | Lan | 04/07/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1264 |
20140042 | Nguyễn Thị Mỹ | Hiền | 15/04/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1265 |
20140046 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 28/07/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1266 |
20140047 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 07/02/2002 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1267 |
20140048 | Lê Trường | Giang | 30/03/2001 | 23LK01 | ĐẠT |
|
1268 |
19160024 | Mai Thị Mỹ | Tiên | 29/11/2001 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1269 |
20030025 | Trịnh Xuân | Hùng | 22/09/2001 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1270 |
20030033 | Lương Nhật | Hào | 09/02/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1271 |
20160001 | Trần Huy | Hoàng | 30/12/1999 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1272 |
20160002 | Hồ Anh | Quốc | 12/03/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1273 |
20160008 | Hồ Trong | Mơ | 24/12/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1274 |
20160010 | Trịnh Văn | Tình | 20/01/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1275 |
20160018 | Lâm Vũ Thái | Hưng | 04/09/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1276 |
20160019 | Nguyễn Thành | Luân | 31/01/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1277 |
20160020 | Trần Văn | Tiến | 24/09/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1278 |
20160021 | Vũ Thế | Anh | 09/10/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1279 |
20160022 | Hoàng Minh | Hải | 12/11/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1280 |
20160023 | Hoàng Quốc | Việt | 04/11/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1281 |
20160025 | Võ Nguyễn Trường | Giang | 20/10/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1282 |
20160027 | Kpắ Y | Trinh | 10/05/2000 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1283 |
20160028 | Lê Ngọc Quốc | Nam | 14/07/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1284 |
20160029 | Văn Quang | Trà | 03/08/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1285 |
20160030 | Trần Nguyễn Nhựt | Châu | 04/11/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1286 |
20160034 | Võ Ngọc | Nam | 23/11/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1287 |
20160036 | Nguyễn Hồng | Quân | 12/10/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1288 |
20160038 | Nguyễn Quốc | Cường | 31/08/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1289 |
20160039 | Nguyễn Duy | An | 27/03/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1290 |
20160040 | Nguyễn Hồng | Châu | 20/03/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1291 |
20160041 | Đỗ Tuấn | Sang | 22/11/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1292 |
20160046 | Hoàng Minh | Kiều | 23/10/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1293 |
20160047 | Nguyễn Văn | Thông | 21/01/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1294 |
20160049 | Đoàn Văn | Việt | 08/03/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1295 |
20160050 | Thượng Hoàng | Thiện | 23/04/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1296 |
20160051 | Lê Hồng | Bảo | 11/12/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1297 |
20160052 | Bùi Văn | Huy | 09/02/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1298 |
20160053 | Trần Quốc | Chiến | 21/06/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1299 |
20160054 | Hoàng Nghĩa | Hiệp | 04/01/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1300 |
20160055 | Hoàng Đức | Thắng | 24/03/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1301 |
20160056 | Nguyễn Văn | Đồng | 18/06/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1302 |
20160057 | Dương Quang | Huy | 26/07/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1303 |
20160059 | Nguyễn Minh | Chánh | 19/07/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1304 |
20160060 | Chế Anh | Kiệt | 12/08/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1305 |
20160067 | Trần Ngọc | Đại | 18/08/2001 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1306 |
20160068 | Hoàng Công | Minh | 22/07/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1307 |
20160070 | Hồ Bùi Anh | Vũ | 15/03/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1308 |
20160072 | Hoàng Bảo | Sơn | 08/05/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1309 |
20160075 | Nguyễn Quang | Phát | 19/06/2001 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1310 |
20160077 | Nguyễn Ngọc | Huy | 29/04/2001 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1311 |
20160082 | Lê Nhật | Linh | 15/05/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1312 |
20160083 | Nguyễn | Thảo | 16/06/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1313 |
20160084 | Nguyễn Thanh | Tụy | 29/06/2001 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1314 |
20160085 | Phan Thế | Duy | 29/09/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1315 |
20160087 | Đặng Nguyễn Ngọc | Khang | 10/06/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1316 |
20160091 | Nguyễn Huỳnh Phương | Toàn | 20/12/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1317 |
20160092 | Trang Hoàng | Phú | 08/02/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1318 |
20160095 | Lê Ngọc | Thiện | 26/07/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1319 |
20160096 | Ngô Văn | Sỹ | 17/06/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1320 |
20160097 | Phạm Văn | Bình | 15/07/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1321 |
20160098 | Nguyễn Ngọc | Trực | 19/11/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1322 |
20160100 | Tạ Văn | Ý | 29/10/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1323 |
20160101 | Nguyễn Đức | Tâm | 15/01/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1324 |
20160104 | Hồ Hoàng | Phúc | 12/09/2002 | 23OT01 | ĐẠT |
|
1325 |
20030001 | Lê Nhỉ | Khang | 03/10/2000 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1326 |
20030003 | Hồ Thy | Thuận | 27/09/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1327 |
20030005 | Nguyễn Minh | Huy | 27/11/2000 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1328 |
20030007 | Ông Trịnh Thảo | Uyên | 03/03/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1329 |
20030008 | Nguyễn Hồng | Mai | 21/09/2000 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1330 |
20030009 | Lữ Hữu | Nhân | 18/02/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1331 |
20030010 | Tô Văn | Khoa | 08/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1332 |
20030012 | Phan Thị Mộng | Kiều | 13/07/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1333 |
20030013 | Huỳnh Kiều | Thảo | 04/08/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1334 |
20030014 | Trịnh Văn | Khoa | 19/09/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1335 |
20030016 | Nguyễn Thị | Quý | 10/01/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1336 |
20030018 | Lương Thị Thu | Yến | 09/10/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1337 |
20030019 | Bạch Như | Thành | 05/10/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1338 |
20030020 | Nguyễn Phạm Hoàng | Phong | 11/01/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1339 |
20030021 | Vương Quốc | Bảo | 26/02/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1340 |
20030022 | Huỳnh Duy | Tân | 06/10/2000 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1341 |
20030023 | Trần Phi | Long | 07/03/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1342 |
20030026 | Ung Văn | Thiện | 25/11/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1343 |
20030027 | Nguyễn Thị Bích | Nhi | 19/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1344 |
20030029 | Phạm Thành | Đạt | 19/07/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1345 |
20030030 | Bùi Hoàng Anh | Văn | 22/03/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1346 |
20030031 | Trần Minh | Tuấn | 01/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1347 |
20030032 | Nguyễn Đình | Duy | 12/08/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1348 |
20030034 | Thái Quốc | Bảo | 27/10/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1349 |
20030035 | Phan Thị | Nhung | 18/02/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1350 |
20030036 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 24/11/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1351 |
20030037 | Phan Văn | Khải | 19/11/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1352 |
20030038 | Trần Hồng | Phúc | 15/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1353 |
20030040 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | 15/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1354 |
20030043 | Đào Thị | Hương | 11/08/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1355 |
20030044 | Lưu Thị Mộng | Thường | 15/11/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1356 |
20030048 | Hoàng Thị | Mai | 09/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1357 |
20030051 | Trần Đặng Đăng | Khoa | 09/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1358 |
20030052 | Mang Thanh | Hằng | 12/01/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1359 |
20030053 | Võ Thị Thanh | Huyền | 28/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1360 |
20030054 | Đỗ Trần Thúy | Linh | 08/07/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1361 |
20030055 | Võ Thị Thùy | Dương | 23/04/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1362 |
20030056 | Nguyễn Phú | Vinh | 10/01/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1363 |
20030057 | Nguyễn Thúy | Liễu | 07/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1364 |
20030059 | Lê Thị Như | Quỳnh | 23/02/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1365 |
20030060 | Phạm Thu | Phương | 23/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1366 |
20030068 | Thân Huy | Phước | 03/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1367 |
20030070 | Nguyễn Tấn | Thịnh | 28/11/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1368 |
20030073 | Lê Minh | Hiếu | 22/09/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1369 |
20030081 | Nguyễn Huỳnh | Như | 05/11/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1370 |
20030085 | Vương Ngọc | Nga | 05/09/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1371 |
20030088 | Đoàn Thị Kim | Ngân | 28/11/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1372 |
20030090 | Ngô Hồ Khánh | Hưng | 01/02/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1373 |
20030094 | Trần Ngọc | Tiền | 07/11/2000 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1374 |
20030095 | Nguyễn Hồ Khánh | Băng | 26/09/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1375 |
20030096 | Lê Thị | Hằng | 31/07/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1376 |
20030097 | Phạm Thị Hồng | Ngọc | 08/04/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1377 |
20030099 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 11/07/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1378 |
20030100 | Lê Thị Yến | Ni | 19/07/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1379 |
20030101 | Trương Văn | Quyền | 04/01/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1380 |
20030103 | Lê Khả | Quyên | 04/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1381 |
20030104 | Trần Thị Cẩm | Tiên | 19/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1382 |
20030107 | Hoàng Đăng | An | 19/02/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1383 |
20030108 | Nguyễn Thị Diệu | Bình | 29/04/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1384 |
20030113 | Vũ Thị Thùy | Linh | 14/05/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1385 |
20030115 | Trương Thị Thảo | Sương | 04/03/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1386 |
20030117 | Mai Tấn | Tài | 29/07/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1387 |
20030118 | Thòng Nhật | Quang | 24/04/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1388 |
20030121 | Đặng Văn | Phát | 29/12/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1389 |
20030122 | Bùi Phát | Đạt | 08/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1390 |
20030124 | Lê Trọng | Tính | 26/05/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1391 |
20030127 | Trần Nhật Bảo | Hưng | 03/09/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1392 |
20030130 | Đỗ Minh | Phi | 22/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1393 |
20030132 | Nguyễn Minh | Chân | 15/12/2000 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1394 |
20030134 | Lê Thị Kiều | Oanh | 13/10/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1395 |
20030138 | Vũ Thị Lan | Anh | 13/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1396 |
20030139 | Mai Thị Thanh | Thúy | 28/01/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1397 |
20030144 | Nguyễn Thị Kim | Tỏa | 14/01/2001 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1398 |
20040035 | Phan Thị Minh | Thư | 24/12/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1399 |
20050029 | Chiếng Mỹ | Diên | 29/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1400 |
20050033 | Lê Hữu | Phát | 09/06/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1401 |
20050075 | Phạm Việt Đức | Anh | 21/05/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1402 |
20070002 | Lê Thị Diệu | Trinh | 19/08/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1403 |
20140016 | Trần Gia | Thịnh | 07/04/2002 | 23QT01 | ĐẠT |
|
1404 |
20030064 | Ngô Thị Thúy | Chi | 30/04/2002 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1405 |
20120006 | Nguyễn Thị Cẩm | Trinh | 21/04/2002 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1406 |
20120007 | Nguyễn Nhật | Tân | 23/02/2002 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1407 |
20120008 | Nguyễn Thu | Trang | 09/11/2002 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1408 |
20120011 | Đặng Khánh | Vy | 25/09/2001 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1409 |
20120014 | Lương Nguyễn Anh | Thư | 05/08/2002 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1410 |
20120020 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 01/09/2002 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1411 |
20120021 | Lê Bá | Tuân | 15/02/2002 | 23TC01 | ĐẠT |
|
1412 |
20050006 | Nguyễn Thị | Thiết | 25/02/1993 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1413 |
20050013 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 02/06/2002 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1414 |
20050018 | Đặng Nguyên | Anh | 06/07/2002 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1415 |
20050020 | Nguyễn Thành | Trung | 29/07/2002 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1416 |
20050030 | Nguyễn Tấn | Lập | 12/03/2002 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1417 |
20050050 | Tiêu Khả | Tú | 14/10/1991 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1418 |
20050054 | Phạm Hoàng | Bửu | 27/11/2002 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1419 |
20050058 | Phạm Huy | Hiệp | 25/11/2002 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1420 |
20050065 | Nguyễn Danh | Xuyền | 13/10/1999 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1421 |
20050072 | Hồ | Lợi | 04/07/2001 | 23TH01 | ĐẠT |
|
1422 |
20030011 | Hồ Thị Ái | Linh | 26/10/2002 | 23VN01 | ĐẠT |
|
1423 |
20100001 | Nguyễn Thị | Huyền | 11/12/2000 | 23VN01 | ĐẠT |
|
1424 |
20100002 | Phạm Trung | Hiếu | 20/11/2002 | 23VN01 | ĐẠT |
|
1425 |
20100005 | Mai Thị Huyền | Trang | 22/03/2001 | 23VN01 | ĐẠT |
|
1426 |
20100016 | Hoàng Trọng | Khuê | 27/05/1998 | 23VN01 | ĐẠT |
|
1427 |
20030017 | Lê Sỹ | Hùng | 15/07/2002 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1428 |
20060001 | Văn Công Nhật | Minh | 13/06/2001 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1429 |
20060002 | Lương Nguyễn Hiệp | Thành | 29/06/1997 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1430 |
20060004 | Trần Văn | Đức | 11/08/2001 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1431 |
20060005 | Phạm Minh | Thông | 17/03/2002 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1432 |
20060006 | Nguyễn Hoài | Nam | 12/11/2002 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1433 |
20060007 | Nguyễn Minh | Nhựt | 26/04/2000 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1434 |
20060013 | Nguyễn Đặng Công | Dũ | 28/05/2002 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1435 |
20060014 | Lê Bá | Tiến | 20/03/2002 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1436 |
20160103 | Nguyễn Phúc | Kỳ | 22/03/2002 | 23XD01 | ĐẠT |
|
1437 |
21010002 | Lê Thị Thanh | Triều | 19/04/2001 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1438 |
21010004 | Nguyễn Trúc | Quỳnh | 18/10/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1439 |
21010005 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | 24/05/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1440 |
21010006 | Phạm Thị Mỹ | Duyên | 04/09/1999 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1441 |
21010007 | Võ Ngọc Hải | Đăng | 03/05/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1442 |
21010010 | Trần Thanh | Tuyền | 22/08/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1443 |
21010015 | Hồ Tú | Quyên | 08/03/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1444 |
21010018 | Nguyễn Thị Ngọc | Nga | 15/12/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1445 |
21010020 | Nguyễn Vĩ | Khang | 19/11/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1446 |
21010021 | Nguyễn Kim | Ý | 18/12/2002 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1447 |
21010023 | Nguyễn Phó Tuấn | Anh | 20/05/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1448 |
21010025 | Y Li | Sơ | 07/02/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1449 |
21010026 | Phan Thị Cẩm | Ly | 28/02/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1450 |
21010027 | Nguyễn Thanh | Hiếu | 25/12/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1451 |
21010028 | Nguyễn Hải | Dương | 31/03/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1452 |
21010029 | Huỳnh Thị Thu | Sương | 18/07/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1453 |
21010030 | Vũ Thị Thanh | Trúc | 17/10/2002 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1454 |
21010031 | Võ Thị Phương | Thảo | 29/06/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1455 |
21010033 | Huỳnh Thị Kim | Nga | 11/09/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1456 |
21010034 | Trần Ngọc | Trâm | 05/10/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1457 |
21010040 | Nguyễn Thị Bé | Huỳnh | 17/12/2002 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1458 |
21010042 | Nguyễn Trường | Thịnh | 10/03/2000 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1459 |
21010043 | Nguyễn Kiều | Trinh | 07/11/2003 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1460 |
21010045 | Lưu Bá | Đạt | 19/05/2001 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1461 |
21010048 | Võ Minh | Hoàng | 09/11/2002 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1462 |
21100003 | Nguyễn Hoàng | Trung | 12/04/2001 | 24AV01 | ĐẠT |
|
1463 |
21110001 | Phan Trần | Phong | 24/07/1988 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1464 |
21110002 | Nguyễn Thị Kiều | Diễm | 24/10/2003 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1465 |
21110003 | Huỳnh Thị Lệ | Hạnh | 18/09/2003 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1466 |
21110005 | Trịnh Lê Thanh | Nhàn | 28/12/2003 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1467 |
21110006 | Nguyễn Quốc | Vinh | 18/07/1998 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1468 |
21110007 | Đoàn Minh | Khiêm | 18/04/2003 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1469 |
21110009 | Tăng Tường | An | 25/03/2002 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1470 |
21110012 | Huỳnh Vũ Bảo | Duyên | 07/12/2003 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1471 |
21110013 | Sen Quốc | Minh | 05/11/2000 | 24DC01 | ĐẠT |
|
1472 |
21150001 | Trần Ngọc Thảo | My | 18/08/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1473 |
21150002 | Phan Thị Quỳnh | Trang | 10/06/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1474 |
21150003 | Lương Thùy | Duyên | 21/11/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1475 |
21150004 | Lê Thị Quỳnh | Hương | 12/12/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1476 |
21150005 | Võ Thị Huỳnh | Giao | 22/09/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1477 |
21150006 | Nguyễn Thị Rinh | Na | 20/04/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1478 |
21150008 | Trần Thị Như | Quỳnh | 13/09/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1479 |
21150010 | Lê Thị Mỹ | Hạnh | 09/04/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1480 |
21150011 | Nguyễn Kiên | Anh | 02/11/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1481 |
21150013 | Nguyễn Thị Phương | Thoa | 21/06/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1482 |
21150014 | Nguyễn Trọng | Nhật | 13/12/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1483 |
21150015 | Võ Huỳnh | Như | 14/01/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1484 |
21150018 | Hoàng Anh | Đào | 22/05/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1485 |
21150019 | Trần Nguyễn Hồng | Hạnh | 29/07/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1486 |
21150020 | Lê Thị Thu | Trang | 03/05/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1487 |
21150023 | Hà Ngọc | Bích | 20/10/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1488 |
21150024 | Phạm Thị | Mai | 20/12/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1489 |
21150025 | Đỗ Thị Thùy | Trang | 24/05/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1490 |
21150026 | Lê Thị Nhã | Linh | 15/01/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1491 |
21150027 | Nguyễn Minh | Đức | 06/11/2003 | 24DH01 | ĐẠT |
|
1492 |
21020001 | Hoàng Tuấn | Kiệt | 17/11/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1493 |
21020002 | Nguyễn Hoàng | Sơn | 12/10/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1494 |
21020004 | Lê Tuấn | Kiệt | 20/11/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1495 |
21020005 | Nguyễn Đức | Thắng | 13/07/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1496 |
21020008 | Huỳnh Thanh | Điều | 20/10/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1497 |
21020009 | Lê Danh Anh | Tú | 05/02/2002 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1498 |
21020010 | Nguyễn Khánh | Nhật | 01/03/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1499 |
21020012 | Phạm Bùi Minh | Hoàng | 12/11/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1500 |
21020013 | Nguyễn Đình | Huy | 11/02/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1501 |
21020016 | Nguyễn Văn | Đức | 20/11/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1502 |
21020020 | Nguyễn Văn | Cương | 09/08/2002 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1503 |
21020022 | Hoàng Văn | Tuấn | 19/11/2003 | 24DT01 | ĐẠT |
|
1504 |
21180006 | Nguyễn Khải | Nghi | 08/11/2003 | 24HQ01 | ĐẠT |
|
1505 |
21040001 | Nguyễn Thị | Linh | 05/02/2002 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1506 |
21040002 | Nguyễn Hoàng Trung | Hiếu | 21/10/2002 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1507 |
21040003 | Vũ Thị Mỹ | Dung | 16/08/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1508 |
21040004 | Nguyễn Đình | Thanh | 03/03/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1509 |
21040005 | Trần Thị Ngọc | Huế | 25/07/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1510 |
21040006 | Phạm Đỗ Minh | Trâm | 26/01/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1511 |
21040007 | Đỗ Thị Phương | Thảo | 07/03/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1512 |
21040008 | Lê Hoàng Yến | Nhi | 18/11/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1513 |
21040009 | Bùi Lê Yến | Oanh | 13/01/2002 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1514 |
21040010 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 02/02/2002 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1515 |
21040012 | Đặng Thiên | Kim | 09/04/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1516 |
21040014 | Dương Thị Vân | Anh | 13/10/2002 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1517 |
21040015 | Hoàng Thu | Huyền | 08/05/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1518 |
21040016 | Trần Thị Mỷ | Linh | 15/11/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1519 |
21040019 | Nguyễn Như | Quỳnh | 29/09/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1520 |
21040020 | Hà Gia | Hân | 31/10/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1521 |
21040021 | Trần Thị Thanh | Thảo | 10/07/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1522 |
21040023 | Mai Thị Thanh | Nga | 01/01/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1523 |
21040025 | Lê Đan Thanh | Hằng | 31/10/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1524 |
21040026 | Nguyễn Thị | Hà | 10/03/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1525 |
21040028 | Hoàng Khánh | Tâm | 28/12/2002 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1526 |
21040029 | Nguyễn Thị Hoài | Anh | 24/07/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1527 |
21040030 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Thúy | 07/11/2002 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1528 |
21040031 | Nguyễn Thị Uyển | Nhi | 01/09/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1529 |
21040032 | Nguyễn Thị Thanh | Ngân | 03/02/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1530 |
21040033 | Trần Thị Ánh | Hồng | 03/10/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1531 |
21040034 | Trần Thị Kim | Hồng | 15/12/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1532 |
21040036 | Nguyễn Thị Kiều | Vân | 23/04/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1533 |
21040038 | Đỗ Khánh | Linh | 07/07/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1534 |
21040041 | Tô Phạm Thanh | Nhi | 26/12/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1535 |
21040042 | Nguyễn Thị Cẩm | Lệ | 02/12/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1536 |
21040044 | Trương Quang | Huy | 17/11/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1537 |
21040045 | Trương Quang | Hoàng | 17/11/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1538 |
21040047 | Nguyễn Thị Tuyết | Hằng | 02/07/2003 | 24KT01 | ĐẠT |
|
1539 |
21010024 | Nguyễn Đỗ Vân | Anh | 27/04/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1540 |
21030050 | Phạm Thị Như | Quỳnh | 06/11/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1541 |
21050059 | Nguyễn Hữu | Nhân | 30/03/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1542 |
21210001 | Huỳnh Thị Minh | Phương | 10/05/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1543 |
21210002 | Nguyễn Lê Khoa | Điềm | 04/12/1994 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1544 |
21210003 | Trần Thị Hồng | Anh | 06/06/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1545 |
21210006 | Võ Thị Yến | Nhi | 06/09/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1546 |
21210007 | Phạm Đức | Hùng | 29/11/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1547 |
21210008 | Nguyễn Thị Trà | Mi | 16/06/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1548 |
21210010 | Trần Thị Huyền | Trang | 21/05/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1549 |
21210011 | Bùi Gia | Hân | 26/06/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1550 |
21210014 | Nguyễn Chí | Lâm | 19/06/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1551 |
21210015 | Nguyễn Thị Trúc | Vi | 19/03/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1552 |
21210017 | Dương Thị Thu | Ngân | 20/11/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1553 |
21210018 | Trần Nhật | Tân | 19/12/2003 | 24LG01 | ĐẠT |
|
1554 |
21120015 | Lê Thị Diễm | Quỳnh | 15/07/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1555 |
21140001 | Đỗ Phú | Quý | 19/10/2002 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1556 |
21140002 | Bùi Quốc | Đạt | 19/03/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1557 |
21140006 | Phạm Thị Quỳnh | Như | 10/08/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1558 |
21140012 | Nguyễn Đức | Mạnh | 18/10/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1559 |
21140014 | Nguyễn Thị Hồng | Phúc | 05/07/2002 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1560 |
21140016 | Vũ Hào | Kiệt | 11/12/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1561 |
21140017 | Lê Trung | Hiếu | 10/02/2002 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1562 |
21140018 | Nguyễn Tuấn | Đăng | 01/12/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1563 |
21140019 | Trần Giao | Đan | 10/10/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1564 |
21140020 | Nguyễn Văn | Hữu | 20/11/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1565 |
21140022 | Huỳnh Thái | Bảo | 13/05/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1566 |
21140025 | Nguyễn Huỳnh Nhật | Hoàng | 21/08/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1567 |
21140027 | Lê Nguyễn Phương | Uyên | 20/10/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1568 |
21140029 | Nguyễn Thị Thảo | Vi | 13/07/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1569 |
21140031 | Trà Nguyễn Phương | Uyên | 17/11/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1570 |
21140033 | Bùi Thị Thu | Huyền | 15/09/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1571 |
21140037 | Hà Ngọc Tuyết | Nhi | 24/04/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1572 |
21140038 | Nguyễn Thị | Tiên | 01/06/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1573 |
21140039 | Trần Hữu | Trường | 10/10/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1574 |
21140041 | Lê Thị Hồng | Anh | 14/05/2002 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1575 |
21140042 | Huỳnh Thành | Phú | 01/11/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1576 |
21140044 | Tạ Tô Thanh | Tùng | 22/08/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1577 |
21140047 | Nguyễn Hương Diệu | Ly | 18/04/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1578 |
21140048 | Nguyễn Mạnh | Khang | 29/11/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1579 |
21140049 | Nguyễn Thị | Hoài | 21/03/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1580 |
21140051 | Nguyễn Thị Phương | Trinh | 01/09/2002 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1581 |
21200001 | Trần Bạch Quang | Minh | 25/12/2003 | 24LK01 | ĐẠT |
|
1582 |
21020021 | Nguyễn Phạm Minh | Thắng | 24/01/2003 | 24NB01 | ĐẠT |
|
1583 |
21030020 | Kim Ngọc Hương | Giang | 30/05/2003 | 24NB01 | ĐẠT |
|
1584 |
21050026 | Bùi Thanh | Trường | 09/11/2002 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1585 |
21050027 | Bùi Thanh | Đại | 09/11/2002 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1586 |
21160004 | Võ Trung | Hiếu | 18/11/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1587 |
21160006 | Nguyễn Minh | Hiếu | 29/09/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1588 |
21160007 | Nguyễn Minh | Triết | 14/10/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1589 |
21160010 | Bùi Văn | Phước | 24/05/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1590 |
21160013 | Châu Triệu | Mẫn | 03/08/2002 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1591 |
21160015 | Lê Hồng | Liêm | 18/05/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1592 |
21160017 | Nguyễn Khắc | Minh | 13/11/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1593 |
21160018 | Thái Công | Thành | 04/03/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1594 |
21160020 | Nguyễn Thanh | Hoàng | 07/07/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1595 |
21160021 | Mai Hoàng | Khôi | 26/11/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1596 |
21160022 | Nguyễn Thanh | Đại | 18/12/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1597 |
21160023 | Nguyễn Trọng | Duy | 02/04/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1598 |
21160033 | Nguyễn Duy | Anh | 12/05/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1599 |
21160035 | Huỳnh Thanh | Hải | 06/04/2002 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1600 |
21160037 | Võ Phan Thành | Phát | 17/10/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1601 |
21160038 | Bùi Quốc Duy | Khoa | 14/12/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1602 |
21160039 | Nguyễn Khắc | Toàn | 13/08/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1603 |
21160040 | Nguyễn Đào Hoàng | Vũ | 04/08/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1604 |
21160041 | Võ Vân | Thiên | 15/02/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1605 |
21160043 | Lê Đức | Tài | 19/10/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1606 |
21160044 | Nguyễn Đan | Trường | 17/01/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1607 |
21160045 | Bá Mô Hâm Mab | Nốt | 27/06/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1608 |
21160046 | Mai Duy | Tùng | 29/03/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1609 |
21160047 | Đinh Hải | Nam | 03/09/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1610 |
21160050 | Dương Trùng | Dương | 24/05/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1611 |
21160052 | Triệu Văn | Luân | 08/06/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1612 |
21160054 | Nguyễn Quốc | Dũng | 29/12/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1613 |
21160056 | Nguyễn Hoàng | Nhật | 11/10/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1614 |
21160058 | Long Thanh | Thiên | 16/08/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1615 |
21160060 | Nguyễn Trí | Thức | 15/01/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1616 |
21160061 | Nguyễn Viết | Hậu | 18/02/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1617 |
21160062 | Thạch Gia | Huy | 03/03/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1618 |
21160063 | Trần Minh | Phi | 26/11/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1619 |
21160064 | Trần Thái Nhật | Linh | 26/03/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1620 |
21160069 | Nguyễn Văn | Trường | 30/01/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1621 |
21160071 | Nguyễn Tiến | Lập | 03/12/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1622 |
21160073 | Nguyễn Lam | Trường | 29/09/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1623 |
21160075 | Huỳnh Nhật | Hào | 03/05/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1624 |
21160078 | Nguyễn Vũ Hoàng | Lâm | 20/10/2002 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1625 |
21160079 | Phùng Bảo | Phước | 01/01/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1626 |
21160082 | Lê Văn | Dũng | 23/04/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1627 |
21160087 | Đinh Quốc | Thắng | 14/10/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1628 |
21160090 | Trịnh Văn | Minh | 10/02/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1629 |
21160091 | Nguyễn Hải | Quân | 10/02/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1630 |
21160096 | Nguyễn Văn | Thành | 25/07/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1631 |
21160097 | Hồ Phan Nhật | Tiến | 20/11/2003 | 24OT01 | ĐẠT |
|
1632 |
21030001 | Nguyễn Trọng | Bình | 25/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1633 |
21030002 | Trần Thị Hồng | Ân | 24/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1634 |
21030004 | Trần Thị Ngọc | Linh | 11/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1635 |
21030005 | Ngô Đức | Trung | 04/08/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1636 |
21030007 | Lê Thảo | Nhi | 14/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1637 |
21030010 | Lý Gia | Trung | 01/01/2021 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1638 |
21030011 | Nguyễn Thị Thu | Hoài | 14/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1639 |
21030013 | Phạm Thị | Xuân | 27/02/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1640 |
21030014 | Lê Phan Công | Tín | 24/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1641 |
21030019 | Trần Nguyễn Ánh | Mai | 28/02/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1642 |
21030021 | Đinh Hoàng | Phúc | 24/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1643 |
21030023 | Nguyễn Trọng Minh | Trí | 19/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1644 |
21030024 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 30/12/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1645 |
21030029 | Phạm Thị Diệu | My | 05/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1646 |
21030030 | Phạm Hoàng Anh | Thư | 11/08/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1647 |
21030031 | Nguyễn Như Quý | Thiện | 22/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1648 |
21030033 | Cao Thị Hoài | Thu | 27/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1649 |
21030035 | Lê Trần Quốc | Đạt | 23/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1650 |
21030036 | Nguyễn Thanh | Tuấn | 25/05/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1651 |
21030038 | Nguyễn Văn | Thức | 12/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1652 |
21030039 | Trần Ngọc | Tuấn | 01/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1653 |
21030040 | Vương Hào | Kiệt | 02/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1654 |
21030041 | Nguyễn Trọng | Phương | 01/08/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1655 |
21030042 | Phạm Thị Quỳnh | Thương | 21/01/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1656 |
21030043 | Trần Chí | Khanh | 15/06/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1657 |
21030044 | Vũ Nguyễn Vân | Anh | 11/04/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1658 |
21030047 | Nguyễn Đăng | Linh | 12/08/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1659 |
21030049 | Trần Quốc | Hương | 23/02/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1660 |
21030052 | Lê Quỳnh | Giang | 20/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1661 |
21030055 | Quản Thị | Nhung | 22/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1662 |
21030056 | Ngô Trần Bảo | Nghi | 18/05/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1663 |
21030057 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 31/08/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1664 |
21030058 | Trần Thoại | Em | 07/08/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1665 |
21030059 | Đoàn Ngô Hoàng | Nam | 08/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1666 |
21030061 | Trần Huyền | Trang | 27/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1667 |
21030065 | Hầu Đông | Phát | 31/12/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1668 |
21030067 | Đặng Hoài | Phụng | 18/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1669 |
21030069 | Nguyễn Thị Cẩm | Giang | 12/09/2001 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1670 |
21030072 | Nguyễn Thanh | Lợi | 23/02/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1671 |
21030073 | Phạm Hoài | Như | 05/06/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1672 |
21030077 | Huỳnh Hữu | Thức | 20/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1673 |
21030079 | Nguyễn Thị Mỹ | Hảo | 14/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1674 |
21030082 | Nguyễn Giang Kiều | Tiên | 28/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1675 |
21030083 | Nguyễn Lê Thúy | Hằng | 25/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1676 |
21030085 | Trần Minh | Đạt | 14/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1677 |
21030086 | Phạm Nguyễn Mỹ | Quyên | 25/06/2000 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1678 |
21030088 | Nguyễn Thị Tuyết | Liền | 22/10/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1679 |
21030089 | Nguyễn Quốc | Khánh | 04/06/2001 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1680 |
21030092 | Giang Gia | Bảo | 02/10/1999 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1681 |
21030094 | Nguyễn Anh | Tuấn | 05/07/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1682 |
21030095 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 10/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1683 |
21030101 | Điểu K' Thị | Tiên | 07/06/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1684 |
21030102 | Phạm Minh | Trai | 14/05/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1685 |
21030107 | Đỗ Văn | Đại | 04/03/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1686 |
21030108 | Lê Đình | Nam | 25/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1687 |
21030109 | Nguyễn Phương | Thảo | 28/06/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1688 |
21030110 | Trần Thị Thùy | Dương | 29/08/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1689 |
21030111 | Phạm Thị Diễm | Nghi | 09/06/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1690 |
21030112 | Nguyễn Phan Minh | Thư | 19/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1691 |
21030113 | Ngụy Hữu | Hải | 28/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1692 |
21030114 | Nguyễn Hoàng | Huy | 15/04/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1693 |
21030115 | Nguyễn Tiến | Dũng | 31/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1694 |
21030116 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 27/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1695 |
21030118 | Bùi Thái | Sung | 12/02/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1696 |
21030119 | Phạm Hồng | Ngân | 20/09/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1697 |
21030120 | Bùi Quốc | Việt | 18/01/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1698 |
21030123 | Đặng Hoàn | Phúc | 09/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1699 |
21030124 | Vũ Hoàng | Long | 28/04/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1700 |
21030125 | Phan Thị Hồng | Nhung | 18/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1701 |
21030127 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | 26/02/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1702 |
21030129 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 08/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1703 |
21030130 | Đỗ Hùng | Phong | 05/01/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1704 |
21030133 | Nguyễn Thị | Hiền | 15/01/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1705 |
21030134 | Nguyễn Tấn | Uyên | 02/01/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1706 |
21030135 | Nguyễn Tấn | Đức | 10/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1707 |
21030136 | Đỗ Thị | Ánh | 07/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1708 |
21030137 | Hắc Thị Thu | Nguyệt | 20/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1709 |
21030140 | Cao Đăng | Chinh | 12/08/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1710 |
21030142 | Nguyễn Thế | Hào | 20/12/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1711 |
21030143 | Trần Minh | Công | 20/10/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1712 |
21030145 | Huỳnh Hữu | Chí | 11/01/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1713 |
21030146 | Nguyễn Thanh | Nhàn | 18/02/2000 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1714 |
21030149 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | 27/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1715 |
21030152 | Nguyễn Thanh | Sang | 26/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1716 |
21030154 | Trương Minh | Ân | 21/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1717 |
21030156 | Trịnh Thị | Nhung | 08/01/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1718 |
21030158 | Lê Thị Thiên | Ngân | 03/12/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1719 |
21030159 | Nguyễn Vĩ Minh | Khang | 13/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1720 |
21030161 | Phạm Thiên | Triều | 29/12/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1721 |
21030162 | Nguyễn Thị Thanh | Hương | 29/12/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1722 |
21030163 | Hồ Thị | Nguyệt | 26/04/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1723 |
21030166 | Trương Thị Minh | Nguyệt | 13/07/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1724 |
21030169 | Lê Thị | Tuyết | 02/12/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1725 |
21030171 | Đỗ Văn | Đức | 01/01/2002 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1726 |
21030173 | Nguyễn Thị Gia | Bảo | 31/12/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1727 |
21030181 | Trần Bá | Quý | 27/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1728 |
21030187 | Trần Thảo | Nhi | 03/03/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1729 |
21030191 | Trần Xuân | Nhi | 27/02/1999 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1730 |
21030192 | Nguyễn Quốc | Huy | 26/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1731 |
21030193 | Nguyễn Thị Mỹ | Dung | 25/02/2000 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1732 |
21030194 | Nguyễn Thị Tú | Uyên | 12/07/2000 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1733 |
21050030 | Hồ Thành | Đạt | 15/10/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1734 |
21100002 | Hồ Bảo | Yến | 10/11/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1735 |
21170004 | Lê Lương | Bằng | 16/06/2003 | 24QT01 | ĐẠT |
|
1736 |
21040013 | Mã Lương | Hùng | 02/02/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1737 |
21120001 | Trần Tấn | Khôi | 27/11/2002 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1738 |
21120003 | Mai Thị Thanh | Thảo | 21/09/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1739 |
21120004 | Vũ Thị Thanh | Tuyền | 07/12/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1740 |
21120005 | Vũ Đình | Đức | 25/06/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1741 |
21120011 | Vũ Thị Thúy | Nhi | 18/08/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1742 |
21120013 | Nguyễn Chí | Bảo | 17/09/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1743 |
21120017 | Nguyễn Thị Thu | Hồng | 09/12/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1744 |
21120018 | Trần Đức | Trọng | 02/08/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1745 |
21120021 | Vũ Ngọc | Dũng | 23/02/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1746 |
21120022 | Hoàng Thị Quỳnh | Nga | 17/08/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1747 |
21120023 | Trần Thị Nguyễn | An | 18/12/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1748 |
21120026 | Bùi Thanh | Hương | 08/08/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1749 |
21120027 | Nguyễn Khánh | Huyền | 17/01/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1750 |
21120028 | Nguyễn Thị | Yến | 22/10/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1751 |
21120030 | Nguyễn Duy | Phát | 15/11/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1752 |
21120031 | Nguyễn Phương | Thanh | 01/04/2003 | 24TC01 | ĐẠT |
|
1753 |
21050001 | Trần Hữu | Uy | 06/10/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1754 |
21050008 | Lê Quang | Nhân | 11/02/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1755 |
21050011 | Đào Văn | Hiếu | 22/10/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1756 |
21050012 | Lưu Thái | Dương | 10/07/2002 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1757 |
21050013 | Đặng Xuân | Quân | 14/10/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1758 |
21050014 | Nguyễn Ngọc | Cửu | 27/01/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1759 |
21050017 | Nguyễn Thanh | Trúc | 21/10/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1760 |
21050022 | Võ Trần Anh | Tuấn | 24/03/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1761 |
21050023 | Trương Nhật Quang | Vinh | 10/02/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1762 |
21050025 | Nguyễn Hữu | Duy | 29/08/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1763 |
21050029 | Lê Nhật | Anh | 09/02/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1764 |
21050031 | Nguyễn Duy | Quang | 06/06/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1765 |
21050032 | Huỳnh Bảo | Long | 05/09/2002 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1766 |
21050033 | Võ Mai Hưng | Thịnh | 28/07/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1767 |
21050036 | Hàn Văn Quý | Mùi | 09/05/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1768 |
21050037 | Nguyễn Đức Anh | Khoa | 21/12/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1769 |
21050038 | Nguyễn Văn | Tiến | 11/10/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1770 |
21050040 | Nguyễn Minh | Mẫn | 08/06/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1771 |
21050042 | Lê Huỳnh | Đức | 11/08/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1772 |
21050044 | Nguyễn Hợp | Phố | 30/05/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1773 |
21050045 | Huỳnh Võ Tấn | Thịnh | 13/10/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1774 |
21050047 | Trịnh Võ Nhựt | Anh | 14/08/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1775 |
21050049 | Trần Đăng | Trị | 24/11/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1776 |
21050051 | Phạm Lê | Hoàng | 01/10/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1777 |
21050052 | Nguyễn Thành | Trung | 02/08/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1778 |
21050055 | Tống Duy Tiến | Dũng | 19/09/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1779 |
21050060 | Đỗ Nguyễn Tiến | Đạt | 04/12/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1780 |
21050061 | Kim Hoàng | Hưng | 05/09/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1781 |
21050062 | Lê Phạm Khánh | Du | 02/04/2002 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1782 |
21050063 | Hồ Sĩ | Lên | 19/08/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1783 |
21050065 | Lê Khánh | Trình | 06/08/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1784 |
21050066 | Lê Phi | Long | 13/09/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1785 |
21050067 | Trần Văn Nhật | Huy | 05/12/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1786 |
21050069 | Nguyễn Thái | Quân | 25/09/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1787 |
21050071 | Huỳnh Trúc | Giang | 29/05/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1788 |
21050072 | Nhữ Đình | Bình | 07/07/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1789 |
21050073 | Tạ Toàn | Sao | 23/02/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1790 |
21050074 | Đỗ Công | Danh | 11/05/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1791 |
21050077 | Nguyễn Thị Ngọc | Yến | 15/09/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1792 |
21050078 | Huỳnh Vũ Trường | Giang | 21/08/2002 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1793 |
21050079 | Phạm Thế | Hoàng | 22/03/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1794 |
21050080 | Y Thiết | Mlô | 15/02/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1795 |
21050083 | Trần Văn | Hiếu | 09/11/2003 | 24TH01 | ĐẠT |
|
1796 |
21070002 | Đỗ Thái Huy | Trường | 31/03/2002 | 24TP01 | ĐẠT |
|
1797 |
21070004 | Lâm Thanh | Tùng | 12/01/2003 | 24TP01 | ĐẠT |
|
1798 |
21170002 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 05/11/2003 | 24TP01 | ĐẠT |
|
1799 |
21170003 | Trần Thị Hồng | Huệ | 18/11/2003 | 24TP01 | ĐẠT |
|
1800 |
21170006 | Thạch Thị Yến | Nhi | 29/08/2003 | 24TP01 | ĐẠT |
|
1801 |
21170010 | Đinh Hữu | Hiếu | 16/09/2003 | 24TP01 | ĐẠT |
|
1802 |
21170013 | Cao Thị Minh | Thư | 24TP01 | ĐẠT | |
|
1803 |
21180008 | Nguyễn Thị Như | Ý | 11/06/2003 | 24TP01 | ĐẠT |
|
1804 |
21060001 | Cao Hữu | Thanh | 18/02/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1805 |
21060003 | Nguyễn Quốc | Hào | 27/09/2001 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1806 |
21060004 | Võ Thị Diệu | Quyên | 10/04/2002 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1807 |
21060005 | Nguyễn Bá | Hiệp | 19/12/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1808 |
21060008 | Trần Gia | Huy | 27/10/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1809 |
21060009 | Phùng Trọng | Hiếu | 10/03/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1810 |
21060010 | Đoàn Mạnh | Thế | 14/03/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1811 |
21060011 | Trần Hải | Đăng | 27/02/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1812 |
21060012 | Phạm Hoàng Thiện | Khương | 16/02/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1813 |
21060013 | Nguyễn Minh | Quân | 02/08/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1814 |
21060015 | Lê Đức | Thanh | 28/08/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1815 |
21060016 | Nguyễn Đức | Phong | 02/11/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1816 |
21060018 | Trương Đức | Hào | 09/10/2003 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1817 |
21060020 | Huỳnh Phương | Nam | 11/09/1999 | 24XD01 | ĐẠT |
|
1818 |
22010001 | Nguyễn Hà | Chi | 27/09/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1819 |
22010002 | Lê Như | Huỳnh | 12/02/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1820 |
22010003 | Quách Cẩm | Như | 07/11/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1821 |
22010004 | Phan Nhật | Minh | 22/04/2003 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1822 |
22010005 | Đào Thị Huyền | Trang | 06/04/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1823 |
22010006 | Hoàng Thị Kim | Ngân | 05/07/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1824 |
22010007 | Hồ Đỗ Hải | Dương | 05/06/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1825 |
22010009 | Nguyễn Ngọc Bích | Châu | 31/03/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1826 |
22010010 | Lê Thị Bảo | Châu | 04/07/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1827 |
22010011 | Nguyễn Đức Tuấn | Anh | 24/07/1999 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1828 |
22010012 | Trần Thị Như | Ý | 14/02/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1829 |
22010013 | Nguyễn Ngọc | Nhi | 21/06/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1830 |
22010014 | Nguyễn Đức Thành | Long | 08/04/2000 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1831 |
22010016 | Lương Mỹ | Ngọc | 21/08/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1832 |
22010017 | Đinh Thị Mỹ | Quỳnh | 01/08/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1833 |
22010018 | Trần Thị Huyền | Trang | 07/12/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1834 |
22010019 | Nguyễn Thị Ngân | Hà | 28/07/2003 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1835 |
22010020 | Hồ Thị Thúy | Vi | 21/01/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1836 |
22010021 | Nguyễn Cao | Tường | 26/04/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1837 |
22010024 | Lê Thị Huỳnh | Như | 14/12/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1838 |
22010026 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 23/11/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1839 |
22010027 | Nguyễn Thị Kim | Hân | 27/04/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1840 |
22010029 | Phạm Hoàng Phương | Linh | 18/11/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1841 |
22010030 | Nguyễn Thị Trà | Giang | 03/05/2003 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1842 |
22010033 | Huỳnh Tố | Nhi | 11/09/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1843 |
22010034 | Bùi Lâm Thành | Khương | 26/08/2003 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1844 |
22010037 | Bùi Thị Thảo | Ly | 23/09/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1845 |
22010038 | Mai Hoàng | Huy | 07/11/2001 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1846 |
22010039 | Nguyễn Kim | Ngân | 22/02/2003 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1847 |
22010040 | Huỳnh Thanh | Tuyền | 24/01/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1848 |
22010042 | Trịnh Thị Thùy | Trang | 15/12/1999 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1849 |
22010043 | Nguyễn Quỳnh | Liên | 23/05/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1850 |
22010044 | Trần Thị | Duyên | 14/07/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1851 |
22010047 | Doãn Văn | Thắng | 14/02/2001 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1852 |
22010049 | Nguyễn Kim | Trinh | 16/04/2004 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1853 |
22010051 | Đinh Ngọc Trúc | Thảo | 06/07/1999 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1854 |
22010053 | Nguyễn Đăng | Khoa | 20/08/2003 | 25AV01 | ĐẠT |
|
1855 |
22110001 | Đỗ Văn | Vĩ | 09/12/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1856 |
22110002 | Vũ Thùy | Linh | 13/08/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1857 |
22110003 | Trương Thủy | Tiên | 05/09/2003 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1858 |
22110004 | Trần Bình An | Thiên | 25/05/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1859 |
22110006 | Nguyễn Văn | Thuận | 19/06/2003 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1860 |
22110007 | Nguyễn Anh | Thư | 26/04/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1861 |
22110009 | Phan Trung | Kiên | 02/02/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1862 |
22110010 | Trần Minh | Quân | 10/12/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1863 |
22110012 | Nguyễn Ngọc | Khang | 02/09/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1864 |
22110013 | Huỳnh Thị Kiều | Duyên | 17/12/2004 | 25DC01 | ĐẠT |
|
1865 |
22150001 | Phan Ngọc Quỳnh | Anh | 28/06/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1866 |
22150002 | Đặng Thị Lan | Anh | 14/05/2003 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1867 |
22150003 | Nguyễn Đồng | Tâm | 26/08/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1868 |
22150004 | Nguyễn Trà | Giang | 08/01/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1869 |
22150005 | Nguyễn Hà Như | Quỳnh | 30/09/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1870 |
22150006 | Nguyễn Long | Vũ | 03/09/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1871 |
22150007 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 09/10/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1872 |
22150008 | Nguyễn Huỳnh Thùy | Linh | 29/12/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1873 |
22150009 | Lưu Hoàng | Duy | 19/05/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1874 |
22150010 | Phan Thị Quốc | Vy | 30/11/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1875 |
22150011 | Lê Thục | Đoan | 22/07/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1876 |
22150014 | Nguyễn Thị Thúy | Diễm | 30/04/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1877 |
22150015 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 24/05/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1878 |
22150016 | Lê Thị Mỹ | Hạnh | 17/06/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1879 |
22150018 | Võ Hoàng Kim | Phụng | 29/11/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1880 |
22150019 | Lê Tú | Anh | 13/01/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1881 |
22150021 | Nguyễn Thị Minh | Tiền | 06/03/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1882 |
22150022 | Phạm Đức | Tài | 16/10/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1883 |
22150023 | Trần Thị Thanh | Ngọc | 24/08/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1884 |
22150024 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 27/11/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1885 |
22150025 | Nguyễn Thị Thanh | Nguyên | 10/10/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1886 |
22150026 | Đỗ Thị Ngọc | Huệ | 27/11/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1887 |
22150027 | Huỳnh Công | Danh | 12/10/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1888 |
22150028 | Cấn Văn | Sơn | 03/01/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1889 |
22150030 | Võ Thị Như | Quỳnh | 22/04/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1890 |
22150032 | Hà Lê Thanh | Loan | 26/06/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1891 |
22150033 | Đoàn Thị Mỹ | Duyên | 13/06/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1892 |
22150034 | Diệp Chí | Dũng | 24/07/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1893 |
22150035 | Nguyễn Truc | Quỳnh | 15/02/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1894 |
22150036 | Hoàng Linh | Chi | 05/08/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1895 |
22150037 | Lê Thị Ánh | Hồng | 12/08/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1896 |
22150038 | Mai Ngọc | Linh | 01/02/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1897 |
22150039 | Đỗ Thị | Hường | 30/11/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1898 |
22150042 | Hoàng Nguyễn Như | Ý | 29/03/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1899 |
22150043 | Nguyễn Chí | Trung | 04/04/2004 | 25DH01 | ĐẠT |
|
1900 |
22020001 | Nguyễn Xuân | Dương | 12/06/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1901 |
22020002 | Nguyễn Vũ | Tân | 21/09/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1902 |
22020004 | Lê Vĩnh | Phát | 26/09/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1903 |
22020008 | Lê Thanh | Hoàng | 26/07/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1904 |
22020010 | Nguyễn Tấn | Tú | 30/07/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1905 |
22020012 | Hồ Văn | Lưu | 16/09/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1906 |
22020013 | Lê Quốc | Khánh | 02/09/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1907 |
22020015 | Phùng Quang | Minh | 09/12/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1908 |
22020018 | Đoàn Thái | Sơn | 28/02/2003 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1909 |
22020020 | Thông Quốc | Lộc | 13/03/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1910 |
22020021 | Lê Tuấn | Ngọc | 04/03/2004 | 25DT01 | ĐẠT |
|
1911 |
22180001 | Lê Minh | Tiến | 22/01/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1912 |
22180002 | Trần Đan | Thanh | 13/09/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1913 |
22180004 | Lê Thị Hoàng | Yến | 02/05/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1914 |
22180005 | Nguyễn Bùi Nhã | An | 11/10/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1915 |
22180006 | Nguyễn Thị Minh | Trang | 08/04/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1916 |
22180008 | Nguyễn Phạm Quế | Trân | 17/01/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1917 |
22180011 | Trần Gia | Bảo | 29/05/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1918 |
22180013 | Trương Thanh | Hoa | 15/03/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1919 |
22180014 | Trần Thị Hồng | Ngọc | 16/08/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1920 |
22180016 | Nguyễn Thị Mỹ | Chăm | 12/05/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1921 |
22180017 | Trần Mỹ | Anh | 11/12/2002 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1922 |
22180018 | Lê Thị Kim | Anh | 24/10/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1923 |
22180019 | Huỳnh Thị Hồng | Phúc | 23/06/2003 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1924 |
22180020 | Phạm Phương | Trang | 08/09/2003 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1925 |
22180021 | Bùi Nguyễn Hải | Yến | 29/06/2000 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1926 |
22180022 | Lê Thị Thu | Ngân | 02/01/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1927 |
22180023 | Hoàng Kiều | Ly | 08/07/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1928 |
22180024 | Nguyễn Thị Cẩm | Ngoan | 23/04/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1929 |
22180026 | Huỳnh Nguyễn Thiên | Ngân | 15/05/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1930 |
22180028 | Lê Thị Thu | Hường | 04/10/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1931 |
22180029 | Nhiệm Thanh | Thảo | 19/10/2003 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1932 |
22180030 | Lê Thị Thúy | An | 28/05/2004 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1933 |
22180032 | Nguyễn Y | Phụng | 03/11/2003 | 25HQ01 | ĐẠT |
|
1934 |
22010045 | Nguyễn Hải | Ly | 06/09/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1935 |
22040001 | Trần Nữ Hồng | Ngọc | 15/12/2001 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1936 |
22040002 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 22/07/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1937 |
22040003 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | 12/09/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1938 |
22040004 | Phạm Trung | Hiếu | 18/05/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1939 |
22040005 | Nguyễn Thị Trúc | Linh | 10/09/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1940 |
22040006 | Hoắc Tú | Nhi | 24/10/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1941 |
22040008 | Đặng Thị Thu | Hà | 06/11/2003 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1942 |
22040010 | Nguyễn Tuấn | Anh | 20/09/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1943 |
22040014 | Nguyễn Thị Cẩm | Thu | 15/10/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1944 |
22040016 | Đặng Nhật | Tính | 30/09/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1945 |
22040017 | Vương Uyển | Nhi | 06/03/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1946 |
22040018 | Hoàng Đào Anh | Thư | 07/02/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1947 |
22040019 | Vũ Thị Thúy | Hồng | 10/02/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1948 |
22040021 | Nguyễn Ngọc Thùy | An | 10/12/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1949 |
22040022 | Ngô Hà Thanh | Trúc | 31/07/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1950 |
22040024 | Nguyễn Vân | Hà | 22/06/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1951 |
22040026 | Nguyễn Thị | Nghĩa | 31/01/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1952 |
22040027 | Lê Thị | Giang | 01/01/1999 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1953 |
22040029 | Trần Vũ Thu | Linh | 28/12/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1954 |
22040030 | Tống Thị Diễm | Kiều | 29/07/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1955 |
22040032 | Lâm | Hoàng | 05/09/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1956 |
22040036 | Nguyễn Thị | Ngọc | 01/01/1992 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1957 |
22040037 | Trần Hồng | Quyên | 21/06/2003 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1958 |
22040039 | Vương Minh | Châu | 19/10/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1959 |
22040040 | Bùi Thị Kim | Ngân | 07/08/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1960 |
22040042 | Trịnh Ngọc | Anh | 19/12/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1961 |
22040043 | Nguyễn Trà | Giang | 22/07/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1962 |
22040044 | Tạ Trương Mai | Anh | 30/12/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1963 |
22040045 | Thị | Nhược | 14/06/2003 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1964 |
22040046 | Nguyễn Thị Mỹ | Trân | 16/03/2003 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1965 |
22040049 | Huỳnh Thị Ngọc | Thảo | 22/08/2002 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1966 |
22040051 | Hà Quốc | Duy | 03/11/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1967 |
22040053 | Lê Thị Hồng | Trâm | 06/01/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1968 |
22040054 | Đỗ Lê Hoàng | Hảo | 24/03/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1969 |
22040055 | Đào Lệ | Quyên | 01/01/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1970 |
22040057 | Thái Thị | Nhung | 18/05/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1971 |
22040059 | Lê Thị Minh | Uyên | 19/02/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1972 |
22040060 | Trần Anh | Tài | 24/10/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1973 |
22040063 | Dương Thị Mỹ | Liên | 07/02/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1974 |
22040065 | Trịnh Thị Lam | Giang | 10/07/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1975 |
22040066 | Trần Thị Bích | Trâm | 18/03/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1976 |
22040067 | Mó | Lang | 18/11/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1977 |
22040069 | Nguyễn Tâm Như | Ngọc | 01/07/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1978 |
22040070 | Trần Thị Xuân | Nhãn | 24/09/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1979 |
22040071 | Phan Đại Thiên | Thiên | 07/01/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1980 |
22040073 | Dương Bảo | Trâm | 05/12/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1981 |
22040076 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 26/11/2004 | 25KT01 | ĐẠT |
|
1982 |
22220001 | Nguyễn Thị Ngọc | Linh | 25/06/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1983 |
22220002 | Lê Minh | Dũng | 18/06/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1984 |
22220004 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | 26/10/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1985 |
22220005 | Đinh Văn | Đạt | 19/12/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1986 |
22220006 | Trần Thúy | Ngân | 11/07/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1987 |
22220007 | Lưu Thị Thùy | Linh | 12/09/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1988 |
22220008 | Phạm Hoàng Duy | Lợi | 14/07/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1989 |
22220010 | Phạm Vũ | Hà | 28/02/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1990 |
22220012 | Ngô Thị Mỹ | Quyên | 23/07/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1991 |
22220015 | Nguyễn Thị Diễm | My | 02/01/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1992 |
22220016 | Trần Khắc | Dũng | 18/01/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1993 |
22220018 | Đàm Thị Ngọc | Linh | 24/10/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1994 |
22220020 | Vương Đình | Duy | 07/06/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1995 |
22220021 | Toàn Đức | Trung | 09/05/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1996 |
22220022 | Đinh Thành | Đạt | 25LG01 | ĐẠT | |
|
1997 |
22220023 | Lê Thị Trúc | Ly | 19/07/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1998 |
22220024 | Lê Thị Mỹ | Trâm | 20/06/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
1999 |
22220025 | Nguyễn Trung | Tín | 27/10/2003 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2000 |
22220026 | Nguyễn Thị Trúc | Ly | 18/01/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2001 |
22220027 | Nguyễn Ngọc Thanh | Bình | 03/01/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2002 |
22220028 | Lê Công | Tiến | 09/08/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2003 |
22220029 | Huỳnh Trung | Hiếu | 14/03/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2004 |
22220032 | Hoàng Thị Diệu | Linh | 30/03/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2005 |
22220034 | Nguyễn Thị Kim | Loan | 21/01/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2006 |
22220035 | Huỳnh Thanh | Phương | 10/08/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2007 |
22220036 | Lường Thị | Hải | 11/12/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2008 |
22220038 | Hoàng Nhật | Nam | 30/12/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2009 |
22220039 | Nông Thị | Ngọc | 15/02/2003 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2010 |
22220040 | Trần Thị Cẩm | Ly | 16/04/2004 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2011 |
22220041 | Trần Ngọc | Tân | 12/04/2001 | 25LG01 | ĐẠT |
|
2012 |
22050051 | Lê Trung | Tiến | 11/07/2003 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2013 |
22140002 | Lý Thiên | Thanh | 01/07/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2014 |
22140003 | Lê Ngọc Tiên | Tiên | 12/08/2003 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2015 |
22140004 | Nguyễn Tố | Tố | 29/05/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2016 |
22140006 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 06/02/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2017 |
22140007 | Đoàn Mai Lệ | Xuân | 29/07/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2018 |
22140009 | Trần Thanh | Tiền | 25/08/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2019 |
22140010 | Nguyễn Lê Quốc | Hưng | 12/11/2000 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2020 |
22140012 | Nguyễn Thanh | Thiên | 09/08/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2021 |
22140014 | Hồ Thị Trúc | Nhi | 31/08/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2022 |
22140016 | Hồ Phương | Linh | 22/08/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2023 |
22140017 | Lê Nguyễn Hồng | Diễm | 10/03/2003 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2024 |
22140019 | Trần Thị Ngọc | Ánh | 20/07/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2025 |
22140020 | Đỗ Thị Hồng | Minh | 17/11/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2026 |
22140021 | Nguyễn Ngọc | Phát | 21/06/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2027 |
22140022 | Trần Thị Trúc | Thiên | 21/12/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2028 |
22140024 | Phan Nhật | Huy | 26/10/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2029 |
22140025 | Trần Phi | Hùng | 20/03/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2030 |
22140026 | Nguyễn Hồng | Thắm | 29/07/2003 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2031 |
22140028 | Nguyễn Quốc | Cần | 21/09/2003 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2032 |
22140030 | Nguyễn Phạm Huỳnh | Trang | 07/10/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2033 |
22140031 | Nguyễn Hoàng | Đại | 01/10/1999 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2034 |
22140033 | Nguyễn Minh | Trung | 15/02/2001 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2035 |
22140035 | Nguyễn Việt Anh | Hào | 10/09/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2036 |
22140040 | Nguyễn Võ Tú | Quyên | 20/02/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2037 |
22140043 | Nguyễn Văn | Sơn | 21/09/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2038 |
22190018 | Đỗ Thái | Như | 28/10/2004 | 25LK01 | ĐẠT |
|
2039 |
22190001 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 18/02/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2040 |
22190002 | Lê Đoàn Minh | Phúc | 18/07/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2041 |
22190003 | Đặng Anh | Khoa | 13/08/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2042 |
22190004 | Đinh Tiến | Trường | 16/01/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2043 |
22190007 | Ngô Hà Thảo | Linh | 23/06/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2044 |
22190008 | Nguyễn Phạm Quỳnh | Anh | 17/09/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2045 |
22190010 | Cao Thị | Ngân | 08/09/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2046 |
22190011 | Lê Phương | Anh | 01/04/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2047 |
22190012 | Phùng Thị Thu | Trang | 09/09/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2048 |
22190014 | Trần Đình Quốc | Nam | 05/09/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2049 |
22190015 | Nguyễn Thư | Hoàn | 19/07/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2050 |
22190016 | Mai Ánh | Ngân | 03/03/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2051 |
22190017 | Phạm Duy | Thông | 14/02/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2052 |
22190019 | Lương Thị | Minh | 27/11/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2053 |
22190020 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 04/09/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2054 |
22190023 | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | 20/06/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2055 |
22190025 | Nguyễn Văn | Hậu | 18/11/2004 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2056 |
22190026 | Nguyễn Thị | Hải | 13/08/2000 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2057 |
22190027 | Lý Thành | Nhân | 15/01/2003 | 25NB01 | ĐẠT |
|
2058 |
22050054 | Trần Duy | Khang | 02/03/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2059 |
22070001 | Nguyễn Duy | Trọng | 05/06/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2060 |
22160001 | Phạm Minh | Quân | 13/02/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2061 |
22160003 | Nguyễn Minh | Nhựt | 09/01/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2062 |
22160005 | Nguyễn Hoài | Linh | 02/11/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2063 |
22160006 | Lương Văn | Thanh | 20/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2064 |
22160007 | Nguyễn Quốc | Huy | 17/02/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2065 |
22160011 | Nguyễn Trọng | Phúc | 22/02/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2066 |
22160013 | Đoàn Thanh | Nhàn | 30/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2067 |
22160014 | Bùi Hoàng | Triệu | 24/07/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2068 |
22160015 | Dương Thanh | Bình | 18/02/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2069 |
22160016 | Phan Nguyễn Hòa | Phát | 11/04/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2070 |
22160018 | Huỳnh Đức | Huy | 07/11/2002 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2071 |
22160019 | Nguyễn Hải | Luân | 17/12/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2072 |
22160022 | Trần Thái Hữu | Khánh | 02/06/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2073 |
22160023 | Tràn Ngọc Vĩnh | Tuấn | 14/04/2003 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2074 |
22160025 | Nguyễn Thành | Danh | 07/12/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2075 |
22160026 | Nguyễn Mai | Quyết | 04/11/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2076 |
22160027 | Phan Minh | Sang | 13/02/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2077 |
22160029 | Dương Hữu | Thịnh | 22/07/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2078 |
22160030 | Nguyễn Hữu | Hưng | 29/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2079 |
22160034 | Cao Đặng Vĩ | Khang | 14/09/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2080 |
22160035 | Lê | Thọ | 03/04/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2081 |
22160036 | Võ Minh | Hùng | 09/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2082 |
22160038 | Lê Quốc | Thịnh | 20/01/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2083 |
22160039 | Nguyễn Thành | Lâm | 05/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2084 |
22160041 | Nguyễn Xuân | Trọng | 11/01/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2085 |
22160042 | Lê Hoàng | Phúc | 06/05/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2086 |
22160043 | Phạm Lê Minh | Thành | 01/04/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2087 |
22160048 | Hà An | Thuyên | 09/01/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2088 |
22160050 | Nguyễn Trung | Nguyên | 26/03/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2089 |
22160058 | Nguyễn Xuân | Lộc | 02/08/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2090 |
22160061 | Nguyễn Hoàng Huy | Hùng | 13/06/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2091 |
22160062 | Phan Nguyễn Quốc | Khánh | 24/01/2003 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2092 |
22160063 | Nguyễn Giang Thăng | Long | 15/09/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2093 |
22160064 | Nguyễn Tôn | Thuận | 18/02/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2094 |
22160068 | Cao Văn | Tiền | 24/03/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2095 |
22160069 | Nguyễn Đức | Duy | 29/08/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2096 |
22160070 | Trần Danh | Thống | 02/03/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2097 |
22160072 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | 03/09/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2098 |
22160073 | Bùi Duy | Trường | 01/01/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2099 |
22160074 | Đinh Bạt | Anh | 16/01/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2100 |
22160075 | Nguyễn Đặng Hoài | An | 09/08/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2101 |
22160079 | Nguyễn Công | Minh | 13/08/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2102 |
22160081 | Nguyễn Minh | Tiến | 02/08/2003 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2103 |
22160082 | Lê Công | Tuấn | 08/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2104 |
22160086 | Nguyễn Văn | Khoa | 24/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2105 |
22160090 | Lê Thanh | Phong | 06/01/2003 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2106 |
22160094 | Nguyễn Lê Trang | Quỳnh | 18/11/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2107 |
22160095 | Huỳnh Đức | Hòa | 24/06/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2108 |
22160096 | Trần Anh | Tuấn | 01/03/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2109 |
22160099 | Phan Minh | Khôi | 23/12/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2110 |
22160102 | Trần Hà Huy | Hoàng | 05/10/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2111 |
22160104 | Vũ Huy | Hoàng | 18/08/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2112 |
22160105 | Đặng Đỗ Thanh | Phương | 09/01/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2113 |
22160110 | Nguyễn Minh | Tiện | 09/07/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2114 |
22160112 | Lê Hoàng | Anh | 26/05/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2115 |
22160117 | Phan Xuân | Cường | 14/09/2004 | 25OT01 | ĐẠT |
|
2116 |
22030001 | Nguyễn Thị Ngọc | Hậu | 11/06/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2117 |
22030002 | Trịnh Thị Khánh | An | 25/02/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2118 |
22030003 | Sứ A | Trí | 22/12/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2119 |
22030005 | Trịnh Nguyễn Hữu | Duyên | 07/06/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2120 |
22030006 | Lê Thanh | Điền | 30/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2121 |
22030007 | Lê Thị Ngọc | Hân | 01/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2122 |
22030008 | Nguyễn Thị Ngọc | Lam | 28/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2123 |
22030009 | Đặng Thị Kim | Phụng | 09/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2124 |
22030010 | Trương Thị Cẩm | Tiên | 22/05/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2125 |
22030011 | Đào Văn | Đạt | 05/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2126 |
22030012 | Lê Thị | Nga | 09/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2127 |
22030013 | Phạm Bùi Yến | Nhi | 06/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2128 |
22030014 | Văn Nguyễn Yến | Như | 14/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2129 |
22030015 | Hoàng Văn | Khải | 26/07/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2130 |
22030016 | Lê Trường | Sơn | 25/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2131 |
22030017 | Nguyễn Thị | Quỳnh | 24/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2132 |
22030018 | Lê Nguyễn Hồng | Nhung | 19/06/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2133 |
22030019 | Nguyễn Thị Thanh | Hà | 25/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2134 |
22030020 | Phan Thị Mộng | Tiên | 18/12/2001 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2135 |
22030021 | Tạ Thị Thu | Hiền | 04/09/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2136 |
22030022 | Trương Công | Tuấn | 10/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2137 |
22030023 | Nguyễn Văn | Tính | 14/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2138 |
22030024 | Nguyễn Minh | Thiện | 18/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2139 |
22030025 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 25/02/2000 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2140 |
22030027 | Đào Vũ | Quang | 20/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2141 |
22030029 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 11/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2142 |
22030030 | Nguyễn Minh | Mẫn | 04/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2143 |
22030033 | Đặng Ngọc | Anh | 22/01/2002 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2144 |
22030036 | Dương Chí | Vỹ | 14/04/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2145 |
22030038 | Nguyễn Văn | Huỳnh | 19/05/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2146 |
22030040 | Trương Thị Thu | Thảo | 06/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2147 |
22030041 | Trần Khánh | Vy | 08/01/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2148 |
22030043 | Trần Thị Bích | Phượng | 01/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2149 |
22030044 | Huỳnh Gia | Thành | 12/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2150 |
22030045 | Nguyễn Minh | Tân | 08/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2151 |
22030046 | Lữ Thanh | Nhân | 07/07/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2152 |
22030047 | Trần Trường | Giang | 12/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2153 |
22030048 | Phạm Kiều | My | 01/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2154 |
22030050 | Nguyễn Đức | Duy | 25/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2155 |
22030052 | Lê Tiến | Đạt | 22/07/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2156 |
22030054 | Lê Phạm Minh | Tuấn | 20/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2157 |
22030055 | Trần Thị Ngọc | Ánh | 19/11/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2158 |
22030056 | Lê Tường Minh | Trí | 21/07/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2159 |
22030057 | Thiều Quang | Tuấn | 23/09/2001 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2160 |
22030058 | Nguyễn Trường | Huy | 06/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2161 |
22030061 | Nguyễn Hoàng Anh | Khôi | 08/04/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2162 |
22030062 | Lê Thị Thu | Hiền | 20/09/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2163 |
22030066 | An Thị Thu | Trang | 11/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2164 |
22030067 | Dương Thảo | Hiền | 11/04/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2165 |
22030068 | Lê Ngọc | Mai | 08/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2166 |
22030069 | Nguyễn Huỳnh Ngọc | Ánh | 02/05/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2167 |
22030071 | Đặng Tâm | Như | 12/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2168 |
22030075 | Nguyễn Lê Uyên | Nhi | 06/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2169 |
22030076 | Nguyễn Minh | Tân | 14/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2170 |
22030078 | Trần Thị Ngọc | Hân | 10/07/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2171 |
22030079 | Tô Phước Minh | Quân | 26/07/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2172 |
22030080 | Phạm Thị Bích | Nga | 02/04/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2173 |
22030082 | Lê Phan Anh | Thư | 25/02/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2174 |
22030083 | Ngô Tùng | Dương | 26/06/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2175 |
22030084 | Lê Thị Lan | Anh | 01/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2176 |
22030085 | Nguyễn Minh | Phú | 13/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2177 |
22030088 | Trần Đức | Tài | 08/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2178 |
22030090 | Trần Thị Xuân | Mai | 11/12/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2179 |
22030091 | Đặng Thị Ngọc | Giàu | 07/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2180 |
22030092 | Nguyễn Anh | Cường | 13/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2181 |
22030093 | Trần Yến | Nhi | 13/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2182 |
22030094 | Nguyễn Quốc | Triệu | 30/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2183 |
22030095 | Cao Thị Lan | Hương | 15/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2184 |
22030096 | Đoàn Thị Ngọc | Tuyết | 20/09/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2185 |
22030097 | Phạm Thị Như | Ý | 19/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2186 |
22030098 | Nguyễn Tuyết | Mai | 23/09/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2187 |
22030101 | Trịnh Nguyễn Quốc | Huy | 01/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2188 |
22030102 | Nguyễn Hoàng | Ý | 11/10/2001 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2189 |
22030104 | Nguyễn Thị Cẩm | Tiên | 12/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2190 |
22030105 | Hoàng Thị Diễm | Quỳnh | 01/04/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2191 |
22030106 | Lê Thị Hải | Thy | 26/04/2001 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2192 |
22030107 | Hoàng Thiện | Nhân | 16/02/2000 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2193 |
22030108 | Hà Thị Kim | Huyền | 24/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2194 |
22030109 | Bồ Thị Yến | Nhi | 15/09/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2195 |
22030110 | Nguyễn Lê | Dương | 01/05/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2196 |
22030112 | Võ Hồng | Ngọc | 05/07/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2197 |
22030113 | Trần Minh | Tuấn | 27/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2198 |
22030114 | Nguyễn Tố | Quyên | 06/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2199 |
22030115 | Hoàng Quốc | Việt | 17/10/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2200 |
22030116 | Lê Quang | Huy | 22/11/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2201 |
22030119 | Ngô Thị Kim | Trang | 20/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2202 |
22030120 | Lê Thị | Hương | 28/01/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2203 |
22030122 | Nguyễn Thị Phương | Linh | 14/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2204 |
22030124 | Lê Đào Nhất | Phương | 24/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2205 |
22030125 | Tô Nguyễn Khánh | Linh | 12/06/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2206 |
22030126 | Đỗ Phúc | Tấn | 27/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2207 |
22030127 | Thông Quốc | Dinh | 11/07/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2208 |
22030128 | Nguyễn Thanh | Đạt | 27/07/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2209 |
22030129 | Trần Thanh | Mai | 26/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2210 |
22030130 | Nguyễn Tấn | Phúc | 04/08/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2211 |
22030131 | Nguyễn Khánh | Duy | 11/09/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2212 |
22030132 | Đinh Quốc | Dương | 22/02/2002 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2213 |
22030133 | Lê Thị Cao | Dương | 26/11/2002 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2214 |
22030136 | Trần Thị | Kiều | 11/05/2002 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2215 |
22030138 | Nguyễn Phú | Trọng | 31/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2216 |
22030139 | Phạm Thị Thảo | Ngân | 26/09/2000 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2217 |
22030140 | Mìu Kiến | Phát | 29/03/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2218 |
22030141 | Lê Đình | Giang | 22/12/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2219 |
22030143 | Mai Thị Thanh | Hiền | 10/02/2002 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2220 |
22030144 | Lê Khánh | Huyền | 03/09/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2221 |
22030148 | Nguyễn Văn | Phát | 29/07/2002 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2222 |
22030149 | Lê Sỹ | Hiếu | 03/09/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2223 |
22030151 | Đoàn Thị Thảo | Anh | 20/10/2003 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2224 |
22030152 | Đặng Thị Hằng | Nga | 14/12/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2225 |
22050013 | Mai Ngọc | Tài | 21/01/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2226 |
22050019 | Phùng Thị Ngọc | Hiền | 29/04/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2227 |
22050043 | Thái Nhật Thanh | Nhã | 06/07/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2228 |
22140008 | Lê Thị | Ngọc | 02/04/2004 | 25QT01 | ĐẠT |
|
2229 |
22120001 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 09/10/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2230 |
22120003 | Nguyễn Huỳnh Bảo | Vy | 01/06/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2231 |
22120004 | Chu Thị Hoài | Phương | 08/12/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2232 |
22120007 | Hồ Ngọc Thanh | Nhi | 10/06/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2233 |
22120008 | Trần Thị Thoại | Mi | 08/06/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2234 |
22120010 | Nguyễn Thúy | Ngân | 21/06/1999 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2235 |
22120012 | Bàn Thùy | Linh | 30/12/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2236 |
22120013 | Nguyễn Thanh | Thảo | 07/01/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2237 |
22120014 | Võ Trọng | Nghĩa | 08/09/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2238 |
22120018 | Lê Thị | Phượng | 15/09/2002 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2239 |
22120021 | Trịnh Thị Phương | Uyên | 01/01/2003 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2240 |
22120022 | Đinh Thế | Thọ | 29/01/2003 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2241 |
22120030 | Hà Thanh | Thảo | 02/02/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2242 |
22120033 | Đỗ Thái Anh | Thư | 16/09/2003 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2243 |
22120034 | Nguyễn Trung | Thành | 18/08/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2244 |
22120035 | Nguyễn Thị Kiều | Châu | 27/07/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2245 |
22120037 | Bùi Nguyễn Diễm | Quỳnh | 15/11/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2246 |
22120039 | Trà Viên | Ngọc | 01/12/2003 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2247 |
22120044 | Trịnh Lê Tú | Anh | 28/10/2004 | 25TC01 | ĐẠT |
|
2248 |
22050001 | Phạm Thanh | Phong | 30/10/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2249 |
22050002 | Nguyễn Quốc | Thái | 23/11/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2250 |
22050004 | Phạm Huỳnh Nhật | Ý | 27/07/2000 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2251 |
22050006 | Nguyễn Quốc Duy | Khang | 02/03/2003 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2252 |
22050007 | Ngô Lê Thành | Hải | 17/09/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2253 |
22050010 | Đỗ Hữu | Trí | 07/06/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2254 |
22050011 | Hồ Văn | Tài | 21/12/2003 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2255 |
22050012 | Nguyễn Quang | Huy | 23/12/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2256 |
22050014 | Lê Minh Đoan | Khang | 15/01/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2257 |
22050015 | Thiều Đăng | Hùng | 29/01/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2258 |
22050017 | Nghiêm Trung | Hiếu | 20/09/2003 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2259 |
22050018 | Lương Thanh | Hoàn | 03/12/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2260 |
22050020 | Bùi Hữu | Phước | 01/10/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2261 |
22050021 | Bùi Công | Nghĩa | 23/10/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2262 |
22050023 | Tô Gia | Dân | 14/06/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2263 |
22050024 | Nguyễn Công | Đức | 30/06/2003 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2264 |
22050025 | Huỳnh Minh | Chiến | 20/11/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2265 |
22050026 | Trầm Gia | Nguyên | 08/01/2002 | 25TH01 | ĐẠT |
|
2266 |
22050029 | Đặng Văn | Khánh | 31/08/2004 | 25TH01 | ĐẠT |
Danh sách có 2.266 sinh viên./.
Tác giả: Ngọc Mai Nguyễn Thị
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thứ ba - 18/11/2025 15:11
Thứ ba - 04/11/2025 12:11
Thứ sáu - 31/10/2025 17:10
Thứ sáu - 31/10/2025 17:10
Thứ hai - 27/10/2025 09:10
Thứ hai - 27/10/2025 09:10
Hội thảo Quốc gia lần thứ XXII – Một số vấn đề chọn lọc của công nghệ thông tin và truyền thông
Thông báo đăng ký thực hiện đồ án tốt nghiệp đợt 01 năm 2024 cho sinh viên Đại học chính quy ngành Công nghệ thông tin
THAM QUAN NHÀ MÁY PANASONIC ELECTRIC WORKS MỞ RA "TẦM NHÌN MỚI" CHO "HỢP TÁC MỚI"
THÔNG BÁO: Thực hiện đồ án tốt nghiệp đợt 2 năm 2023
Lễ Bảo vệ đồ án tốt nghiệp tại Khoa FIRA: Khẳng định sự hấp dẫn của ngành Công nghệ Thông tin
"Company Tour" cho sinh viên - Nâng cao nhận thức cho sinh viên tại FIRA.BDU